→ Trên Biển, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trên biển" thành Tiếng Anh
afloat, at sea là các bản dịch hàng đầu của "trên biển" thành Tiếng Anh.
trên biển + Thêm bản dịch Thêm trên biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
afloat
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
at sea
adjectiveNgộ độc thức ăn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong trên biển.
Food poisoning's one of the leading causes of death at sea.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trên biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trên biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Trên Biển Là Gì
-
Trên Biển Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRÊN BIỂN HAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
BIỂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vùng Biển Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
"Tắm Biển" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Từ Vựng Các Trò Chơi Trên Biển Bằng Tiếng Anh Cực Hấp Dẫn Cho Bé
-
Biển Trong Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Ngắm Bình Minh Trên Biển Tiếng Anh Là Gì
-
TOP 50+ Câu Nói Hay Về Biển Bằng Tiếng Anh - Hack Não
-
Bãi Biển Tiếng Anh Là Gì? - Sen Tây Hồ
-
Tìm Hiểu Về Luật Biển Quốc Tế - Tỉnh Quảng Nam
-
Chủ Quyền Biển Đảo Tiếng Anh Là Gì?