TRÊN ĐỈNH NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TRÊN ĐỈNH NÚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch trên đỉnh núion top of the mountaintrên đỉnh núion the mountaintrên núitrên đồitrên ngọnlên ngọn núion the mountaintoptrên đỉnh núiở trên núi caoatop mounttrên đỉnh núitrên đỉnh mounton mountaintopstrên đỉnh núithe top of the hillđỉnh đồitrên đỉnh núiphía trên cùng của ngọn núingọn đồichót núion the peakstrên đỉnhtrên peakon the tops of mountainstrên đỉnh núion the mountainstrên núitrên đồitrên ngọnlên ngọn núiatop nui

Ví dụ về việc sử dụng Trên đỉnh núi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trên đỉnh núi cao.On a mountain top.Ăn trưa trên đỉnh núi.Lunch on the top of Mountain.Gió trên đỉnh núi thổi rất mạnh.The mountain wind blew loudly.Tận hưởng kỳ nghỉ trên đỉnh núi.Enjoy a holiday on the mountains.Jim Dandy trên đỉnh núi.Jim Dandy on a mountaintop.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnúi xanh núi đen Sử dụng với động từleo núilên núixuống núinúi lửa phun trào qua núilên đỉnh núiđến vùng núileo núi đá leo núi everest núi nầy HơnSử dụng với danh từnúi lửa ngọn núidãy núivùng núiđỉnh núihẻm núisườn núidãy núi alps dãy núi rocky dãy núi andes HơnTrên đỉnh núi kia có gì?What is there in the top of the mountain?Thưởng thức bữa trưa trên đỉnh núi?Enjoy lunch on the top of mountain.Trên đỉnh núi là“ Cổng rồng”.At the top of the mountain was the“Dragon Gate.”.Trái hạnh phúc không ở trên đỉnh núi.Happiness isn't at the top of the hill.Họ trên đỉnh núi thì ta cố trèo”.On the top of the mountains it will overflow.”.Như cột cờ trên đỉnh núi.Like a flagstaff on the top of a mountain.Tại sao trên đỉnh núi lạnh hơn ở dưới thấp?Why is it cold at the top of mountains?Hạnh phúc không phải là ở trên đỉnh núi.Happiness isn't at the top of the hill.Sinh ra trên đỉnh núi Tennessee ¶.FANTASTIC MR. FOX¶ Born on a mountain top in Tennessee¶.Lĩnh thượng vân 嶺上雲• Mây trên đỉnh núi.God was in the clouds on the mountaintop.Những người ở trên đỉnh núi không rơi ở đó.People at the top of the hill did not fall there.Trên đỉnh núi có một pháo đài cũ do Pháp xây dựng.There is an old French stronghold atop of the hill.Những người ở trên đỉnh núi không rơi xuống đó.”.Those at the top of mountain didn't fall there.”.Ta không nên sống một mình trên đỉnh núi nữa.She doesn't have to be alone on the mountaintop anymore.Họ muốn ở trên đỉnh núi ngay lập tức.They want to be at the top of the mountain right away.Và mặt trời chiếu sáng hàng ngày trên đỉnh núi.And the sun shines daily on the mountaintop.Trên đỉnh núi gió nhẹ, nhiệt độ từ 5oC đến 6oC.Light winds on the mountain, from 5° C to 6oc temperature.Nhưng chúng ta không thểluôn luôn sống cuộc sống trên đỉnh núi.But we don't always live on the mountains.Trên đỉnh núi có một pháo đài được xây dựng từ thời Pháp.At the top of the mountain is a fort built by Napoleon.Sau một tiếng rưỡi đồng hồ, chúng đã đứng trên đỉnh núi.An hour and a half later, you stand on the mountaintop.Những người ở trên đỉnh núi không rơi ở đó.The man at the top of the mountain didn't fall there.Người Sherpa tên BabuChiri Sherpa của Nepal ở 21 giờ trên đỉnh núi.Sherpa Babu ChiriSherpa of Nepal stayed for 21 hours on the mountaintop.Những người ở trên đỉnh núi không rơi xuống đó.”.The man at the top of the mountain did not fall there”.Trên đỉnh núi có hàng ngàn gò đống thờ của tư nhân.To the top of the mountain are tens of thousands of mounds for private worship.Tháp viễn thông trên đỉnh Núi Silam đối diện Vịnh Darvel tại Lahad Datu.Telecommunication towers atop Mount Silam facing Darvel Bay of Lahad Datu.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 575, Thời gian: 0.0463

Từng chữ dịch

trêngiới từoninoveraboveacrossđỉnhtính từtopđỉnhdanh từpeaksummitcrestheightnúidanh từmountainhillmountainsnúitính từmountainousnúimt.

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh trên đỉnh núi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đỉnh Núi Tên Tiếng Anh