Trên - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
on, above, upper là các bản dịch hàng đầu của "trên" thành Tiếng Anh.
trên adjective adposition + Thêm bản dịch Thêm trênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
on
adpositionpositioned at the upper surface of
Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.
All the goods for sale are set out on the tables.
en.wiktionary.org -
above
adverbGiường của tôi ở trên đó.
My bedroom is just above.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
upper
adjectiveVà đoán xem, nửa trên cơ thể của họ lạnh đi khi nói dối.
Well guess what, they're known to freeze their upper bodies when they're lying.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- over
- superior
- upon
- upward
- forward
- in
- o’er
- high
- upwards
- odd
- higher
- up
- onto
- o'er
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trên Dịch Tiếng Anh
-
TRÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÊN TRÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DỊCH THUẬT Sang Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Pháp Và Hơn ...
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh & Từ điển | Translate English To Vietnamese
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Cách Dịch Văn Bản Tiếng Anh Trên Word Sang Tiếng Việt, Chính Xác ...
-
TOP 9 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera Chính Xác
-
Dịch Tiếng Anh: 7 Bước đơn Giản để Có Bài Dịch Hoàn Hảo
-
Dịch Tiếng Anh - Dịch Anh Việt Trên App Store
-
Top 5 ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera điện ...