Trèo Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trèo cây
nuthatch, sitta (bird)
Từ điển Việt Anh - VNE.
trèo cây
to climb a tree



Từ liên quan- trèo
- trèo cây
- trèo leo
- trèo lên
- trèo núi
- trèo vào
- trèo trẹo
- trèo xuống
- trèo lên tới
- trèo giỏi hơn
- trèo ra ngoài
- trèo cao té đau
- trèo cao ngã đau
- trèo cây kiếm cá
- trèo thoăn thoắt
- trèo non lội suối
- trèo non vượt biển
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trèo Cây In English
-
Glosbe - Trèo Cây In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TRÈO CÂY In English Translation - Tr-ex
-
TRÈO CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Trèo Cây - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tra Từ Trèo Cây Kiếm Cá - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Online Vietnamese Listening Program - Arizona State University
-
Results For Trèo Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Trèo Cây Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Definition Of Trèo - VDict
-
LEO - Translation In English
-
Ivy English - Bài Thơ Con Mèo Mà Trèo Cây Cau Bản Tiếng... - Facebook
-
Meaning Of 'trèo' In Vietnamese - English
-
Trèo Cây - Wiktionary
-
Không Nên Leo Trèo Cây Chà Là Dọc QL 1D Hái Quả - Báo Bình Định