Trẹo Chân Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ trẹo chân tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | trẹo chân (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ trẹo chân | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trẹo chân tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trẹo chân trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trẹo chân tiếng Nhật nghĩa là gì.
- あしをねじる - 「足をねじる」 * n - ぎっくりごし - 「ぎっくり腰」 - [YÊU]Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "trẹo chân" trong tiếng Nhật
- - bị trẹo chân khi đang chơi gôn:ゴルフの練習中にぎっくり腰をやる
- - tôi vừa bị trẹo chân. Không thể đi được:ぎっくり腰になっちゃったよ!身動きが取れない
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trẹo chân trong tiếng Nhật
- あしをねじる - 「足をねじる」 * n - ぎっくりごし - 「ぎっくり腰」 - [YÊU]Ví dụ cách sử dụng từ "trẹo chân" trong tiếng Nhật- bị trẹo chân khi đang chơi gôn:ゴルフの練習中にぎっくり腰をやる, - tôi vừa bị trẹo chân. Không thể đi được:ぎっくり腰になっちゃったよ!身動きが取れない,
Đây là cách dùng trẹo chân tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trẹo chân trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới trẹo chân
- lâm vào tiếng Nhật là gì?
- hải quì tiếng Nhật là gì?
- không cháy được tiếng Nhật là gì?
- toàn bộ đều nhau tiếng Nhật là gì?
- đặc chất tiếng Nhật là gì?
- ngôi sao lớn tiếng Nhật là gì?
- khoa trương tiếng Nhật là gì?
- chiến thắng khi trận đấu còn chưa kết thúc tiếng Nhật là gì?
- xem bói tiếng Nhật là gì?
- điện phân tiếng Nhật là gì?
- thối rữa tiếng Nhật là gì?
- bệnh cà lăm tiếng Nhật là gì?
- phát ra âm thanh ầm ĩ tiếng Nhật là gì?
- lưu luyến tiếng Nhật là gì?
- con thú đội lốt người tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Trẹo Chân Tiếng Anh
-
BỊ TRẸO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trẹo - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
'trẹo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"trẹo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trẹo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - LeeRit
-
Cách Chữa Trẹo Chân Nhanh Khỏi | TCI Hospital - Bệnh Viện Thu Cúc
-
Trật Mắt Cá Chân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chấn Thương Bàn Chân & Mắt Cá Chân Và Phương Pháp điều Trị
-
Giãn Dây Chằng: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Những Cách Xử Lý Chấn Thương Tại Nhà đơn Giản Hiệu Quả Từ Bác Sĩ
-
Neymar Chỉ Trẹo Mắt Cá Chân, Lên Tiếng Giải Thích Khóc Lóc Thảm Thiết
trẹo chân (phát âm có thể chưa chuẩn)