Trẹo - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trẹo" thành Tiếng Anh
askew, wry, twisted là các bản dịch hàng đầu của "trẹo" thành Tiếng Anh.
trẹo + Thêm bản dịch Thêm trẹoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
askew
adverb adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wry
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
twisted
adjective verbHơi trẹo chút thôi.
I just twisted it a little.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trẹo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trẹo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trẹo Chân Tiếng Anh Là Gì
-
BỊ TRẸO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'trẹo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"trẹo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trẹo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Trẹo Chân Trong Tiếng Nhật Nghĩa Là Gì? - Mazii
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thương Tích – Injuries - LeeRit
-
Cách Chữa Trẹo Chân Nhanh Khỏi | TCI Hospital - Bệnh Viện Thu Cúc
-
Trật Mắt Cá Chân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bị Trẹo Chân Bao Lâu Thì Khỏi? | TCI Hospital
-
Trẹo Chân Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sự Trẹo Chân Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Trẹo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt