TRIẾT LÝ ÂM DƯƠNG TRONG ẨM THỰC HÀN QUỐC (3)
Có thể bạn quan tâm
3. So sánh triết lý âm dương biểu hiện trong ẩm thực HQ và VN
3.1. Điểm tương đồng
Người Việt Nam và người Hàn Quốc đều có tập tục ăn uống theo mùa, theo khí hậu. Đặc điểm nổi bật của ẩm thực Hàn Quốc là mỗi vùng, miền và mỗi mùa xuân, hạ, thu, đông đều có những món ăn riêng, độc đáo. Nguyên liệu món ăn đa dạng: các loại nấm, đậu, rong biển, con trai, cá, các loại rễ cây, rau…; nhiều màu sắc: màu vàng của trứng rán, màu đỏ của tương ớt, màu xanh của rau, màu đen của rong biển, màu trắng của nấm kim chi… Vì thế, việc chế biến, trình bày cũng công phu, tinh tế và mang tính thẩm mỹ cao. Dường như người Hàn ăn bằng mắt. Rất nhiều món, nhiều kiểu chén đĩa, nhiều sắc màu được bày trên bàn ăn, nhưng mỗi thứ chỉ một ít. Hầu hết các món ăn Hàn Quốc đều sử dụng gia vị như: xì dầu, hành, tỏi, muối, dầu ăn, dầu vừng, bột tiêu, tương ớt, ớt khô… Ngoài ra, kimchi và tương đậu là hai món không thể thiếu trong bữa cơm truyền thống của người dân xứ Hàn. Việt Nam là xứ nóng (dương) nên phần lớn thức ăn đều thuộc loại hình hàn (âm). Cơ cấu bữa ăn truyền thống thiên về thức ăn thực vật (âm) và ít thức ăn động vật (dương) chính là góp phần quan trọng trong việc tạo nên sự cân bằng giữa con người với môi trường. Mùa hè nóng, người Việt thích ăn rau quả, tôm cá (là những thứ âm) hơn là mỡ thịt. Khi chế biến, người ta thường luộc, nấu canh, làm nộm, làm dưa, tạo nên thức ăn có nhiều nước và vị chua để vừa dễ ăn, dễ tiêu, vừa giải nhiệt. Chính vì vậy mà người Việt Nam rất thích ăn đồ chua, đắng – cái chua đắng của vỏ chanh, mướp đắng. Canh khổ qua là món ăn được người Nam Bộ đặc biệt ưa chuộng. Mùa đông lạnh, người Việt ở các tỉnh phía Bắc thích ăn thịt, mỡ là những thức ăn dương tính, giúp cơ thể chống lạnh. Phù hợp với mùa này là các kiểu chế biến khô, dùng nhiều mỡ như xào, rán, rim, kho… Gia vị phổ biến của mùa này cũng là những thứ thức ăn dương tính như ớt, tiêu, gừng, tỏi.
Cả người Hàn Quốc và Việt Nam đều coi bệnh tật là sự mất cân bằng âm dương trong cơ thể, và thức ăn là vị thuốc cơ bản để lấy lại sự cân bằng đó. Ở Hàn Quốc, việc ăn các món canh nóng, hay các món có vị mặn và cay vào mùa đông là ví điển hình cho việc dùng thức ăn để cân bằng âm dương cho cơ thể. Còn ở Việt Nam, người xưa khi nấu ăn đã cân bằng âm – dương, ví dụ: rau bắp cải thuộc âm cho thêm chút gừng thuộc dương để cân bằng; tương tự, canh bí cho thêm tiêu. Các món rau bó xôi, rau muống xào tỏi, dưa cải muối chua cũng nhằm làm giảm bớt âm tính. Các loại thịt thuộc dương khi nấu nên chế biến các món tiềm, lẩu hoặc trộn với các loại rau, củ trong gỏi…. Kho thịt với cá cũng là cách giảm đi tính dương trong thịt.
3.2. Điểm khác biệt
Như đã đề cập ở trên, ẩm thực Hàn Quốc và Việt Nam đều coi trọng vai trò của gia vị trong món ăn. Người Hàn Quốc có thói quen sử dụng gia vị: hạt tiêu, ớt hành, tỏi… và gia giảm hợp lí trong từng món ăn, đem lại hương vị mới lạ và đậm đà hơn cho các món ăn. Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới đã đem đến cho ẩm thực Việt Nam một lợi thế lớn trong việc sử dụng các nguyên liệu phụ (gia vị) để chế biến món ăn. Ngoài hạt tiêu, ớt, hành, tỏi… là các nguyên liệu cơ bản, ẩm thực Việt Nam còn tự hào với các loại rau thơm như húng thơm, tía tô, kinh giới, hành, thìa là, mùi tàu v.v… gia vị thực vật như ớt, hạt tiêu, sả, hẹ, tỏi, gừng, chanh quả hoặc lá non; các gia vị lên men như mẻ, mắm tôm, bỗng rượu, dấm thanh hoặc kẹo đắng, nước cốt dừa v.v…
Bên cạnh đó, có thể dễ dàng thấy rằng vị cay và vị mặn là hai vị chủ đạo trong ẩm thực Hàn Quốc. Trong khi hương vị của món ăn Việt Nam có sự khác biệt theo vùng miền: miền Bắc mặn, miền Trung cay, miền Nam ngọt. Người miền Bắc chọn món ăn thanh đạm, nhẹ nhàng, có vị chua nhẹ và tương đối mặn so với hai miền Trung, Nam. Người miền Trung sử dụng cay nhiều nhưng độ ngọt lại ít hơn miền Nam. Đặc biệt là người Huế, từ món ăn dành cho người bình dân hay vua chúa đều rất nhiều món, nhiều gia vị và đặc biệt là vị chua và cay như mắm cà, mắm tôm… Món ăn của người miền Nam đơn giản, không cầu kỳ như chính con người nơi đây, ít chú ý tinh vi trong khâu trình bày. Miền Nam món ăn đa dạng, biến hóa khôn lường với vị ngọt, cay, béo do sử dụng nước dừa. Các món ăn đặc trưng sử dụng ngọt nhiều: bánh (bánh in, bánh men, bánh ít, bánh bò…), chè (chè kiếm, chè chuối), xôi, nem nướng, cháo gà, gà rô ti… đều sử dụng nước dừa hay cốm dừa để tăng vị béo, vị ngọt.
3.3. Lý do
Có nhiều lý do cho sự tương đồng và khác biệt của biểu hiện của triết lý âm dương trong ẩm thực hai nước Việt Nam và Hàn Quốc. Trước hết phải nói đến sự khác biệt về điều kiện tự nhiên của hai nước. Hàn Quốc là một nước nằm ở Đông Bắc châu Á, ở nửa phía Nam của bán đảo Triều Tiên. Với vị trí ở 33-43 độ vĩ bắc, 124-132 độ kinh đông, Hàn Quốc có khí hậu ôn đới. Vào mùa đông, nhiệt độ nơi đây thường xuyên xuống dưới 0°C và có thể xuống thấp hơn nữa. Và vào thời gian này, những cơn gió mùa mang không khí lạnh từ Siberi thổi tới. Trong khi đó, Việt Nam là một quốc gia nằm ở cực đông nam bán đảo Đông Dương. Việt Nam là một quốc gia có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với những vùng đất thấp, đồi núi, nhiều cao nguyên với những cánh rừng rậm. Đất đai có thể dùng cho nông nghiệp chiếm chưa tới 20%. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên đã tạo ra những điểm khác biệt về các nguyên liệu trong ẩm thực, các vị của món ăn, các tập tục ăn uống, cách chế biến, bảo quản thực phẩm,…
Việt Nam và Hàn Quốc đều là hai quốc gia Á Đông bị ảnh hưởng bởi văn hóa Trung Quốc. Sự ảnh hưởng này thể hiện rõ ràng ở tầm ảnh hưởng của Nho giáo lên văn hóa của hai quốc gia. Nho giáo, do Khổng Tử sáng lập, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Nho giáo không chỉ dừng lại ở khuôn viên đại lục Trung Hoa mà nó còn được truyền bá nhanh, mạnh sang các nước Đông Á. Tuy nhiên, sự truyền bá và tiếp nhận không phải là dập khuôn nguyên dạng mà đã có sự biến đổi. Nói theo GS. Phan Ngọc thì nhất định phải qua “sự khúc xạ”. Điều đó tức là, Nho giáo mà các nước Đông Á tiếp nhận đã có sự đậm nhạt khác nhau, tạo ra những nét riêng, bởi thế mới xuất hiện Việt Nho, Hàn Nho. Lee Charm – Cựu Chủ tịch Tổng cục Du lịch Hàn Quốc ( Korean Tourism Organization ) đã phân tích một số triết lý ẩn sâu dưới món ăn Hàn: “Nho giáo đã thâm nhập rất sâu vào đời sống, bao gồm cả thức ăn. Thức ăn dựa trên lý thuyết về âm dương ngũ hành. Mọi bữa ăn đều phải có năm vị: chua, đắng, ngọt, cay, mặn. Món ăn cũng phải có năm màu theo cấu trúc. Mọi bà nội trợ đều làm theo quy tắc này không cần suy nghĩ. Đó là lý do món ăn Hàn rất lành mạnh. Chúng được làm dựa trên triết lý về năng lượng vũ trụ”. Không chỉ vậy, Nho giáo còn tác động sâu sắc lên tính cách, lối sống của con người Hàn Quốc – một biểu hiện rõ rệt của triết lý âm dương. Dân tộc Việt Nam có lịch sử hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Và Nho giáo cũng chính là công cụ đắc lực của chính quyền phương Bắc để đảm bảo tôn ti trật tự phong kiến và quyền lợi của giai cấp thống trị trong quá trình xâm lược. Vì vậy, có thể nói Nho giáo đã du nhập vào Việt Nam và có một khoảng thời gian dài để phát triển và ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam. Đặc biệt, với ẩm thực, Nho giáo có tầm ảnh hưởng vô cùng lớn. Sự ảnh hưởng ấy thể hiện ở triết lý âm dương, điển hình là thuyết Ngũ hành. Từ xa xưa, trong chế biến thức ăn, người Việt vẫn luôn cân bằng âm dương và ý thức được rằng sự mất cân bằng âm dương trong cơ thể sẽ gây nên bệnh tật. Và tương tự, tính cách, lối sống của con người Việt Nam cũng bị ảnh hưởng bởi Nho giáo vô cùng rõ ràng. Điều đó thể hiện ở tôn ti, trật tự xã hội, văn hóa gia đình, văn hóa cộng đồng,… Nhìn chung, Hàn Quốc và Việt Nam là hai quốc gia Á Đông bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi triết lý âm dương nói riêng và Nho giáo nói chung.
4. Ảnh hưởng của triết lý âm dương đến tính cách của người Hàn Quốc
Tính cách dân tộc là một phần của hệ thống văn hóa. Nó được hình thành dựa trên những điều kiện tự nhiên và xã hội mà dân tộc đó trải qua. Tuy tính cách dân tộc có tính bao quát và phổ biến nhưng xét đến cùng, mỗi dân tộc bao gồm nhiều cá nhân, và mỗi cá nhân lại tiếp nhận ảnh hưởng của môi trường sống theo một cách khác nhau. Do đó, bài viết này không nhằm mục đích xây dựng những định kiến (stereotypes) cho những con người ở một vùng lãnh thổ nhất định, mà chỉ phác họa nên một cái nhìn chung nhất về nội tâm, về cách ứng xử mà trong đó ẩn chứa nhiều biến số.
Như đã trình bày ở trên, đặc điểm tính cách của dân tộc được quy định bởi các yếu tố tự nhiên và xã hội. Tính cách dân tộc Hàn Quốc được hình thành chủ yếu dựa trên ba đặc trưng sau:
Thứ nhất, Hàn Quốc là một đất nước nằm trong vùng ôn đới, có mùa đông lạnh giá kéo dài. Diện tích lãnh thổ 70% là núi đá phân bố rải rác, chia cắt đất đai thành những đồng bằng nhỏ hẹp. Hầu hết đất đai bắt nguồn từ những lớp đá granite và gneiss (đá phiến ma), ở một số khu vực giới hạn còn có đá vôi và đá hình thành từ núi lửa[[8]]. Điều này cho thấy phần lớn diện tích đất nguyên thủy của Hàn Quốc mang tính chua hoặc kiềm. Chỉ sau quá trình tưới tiêu và những trận ngập lụt của các con sông, những lớp đất phù sa mới được dần bồi đắp và ổn định khác biệt với những loại đất tự nhiên lân cận. Tóm lại, điều kiện tự nhiên của Hàn Quốc có thể coi là khá khắc nghiệt.
Thứ hai, xét về nguồn gốc dân tộc, rất nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tổ tiên người Hàn Quốc là cư dân thuộc ngữ hệ Altai (cùng họ với các cư dân nói tiếng Thổ Nhĩ Kì, Mông Cổ, Tungus). Do đó, ít nhiều trong tính cách người Hàn mang dấu ấn của dân du mục và săn bắn Siberia: thích vận động, ưa mạo hiểm, cần cù và khẩn trương.
Thứ ba, xét về loại hình kinh tế chủ yếu thì bắt đầu từ thời kỳ đồ đồng (khoảng từ thế kỉ 8 đến thế kỉ 4 TCN), nghề nông nghiệp lúa nước vốn bắt nguồn từ khu vực Đông Nam Á cổ đại phía nam sông Dương Tử qua Trung Hoa du nhập vào Hàn Quốc, từ đó đóng vai trò là loại hình kinh tế chủ yếu của cư dân nơi đây trong suốt nhiều thế kỉ. Điều này tạo nên một phần âm tính trong tính cách của người Hàn.
Các đặc trưng trên tạo nên một dân tộc với bảy đặc trưng tính cách điển hình[9]:
(1) Lối sống trọng tình (정, 情)
Trọng tình là một trong những điểm chung của các cư dân nông nghiệp lúa nước. 정 là một khái niệm đặc biệt trong tiếng Hàn Quốc, dùng để chỉ chung tất cả những cảm xúc của con người. Với người Hàn, 정 không thể được xây dựng chỉ sau lần đầu gặp mặt, mà phải qua quá trình tiếp xúc, giao lưu, tác động lên đối phương, từ đó tạo nên dấu ấn tình cảm (정이 들다). Điều đặc biệt là 정 không chỉ mang ý nghĩa là “yêu” (고운 정) mà bao hàm cả sắc thái “ghét” (미운 정). Tuy vậy, sự “ghét” ở đây không mang ý nghĩa tiêu cực mà lại thể hiện tính bao dung trong tính cách người Hàn. “미운 놈 떡 하나 더 준다” (Ghét thì cho thêm bánh gạo) – có ghét nhau cũng nên đối xử tốt với nhau, vừa tạo nghiệp lành, vừa tránh được những hối tiếc không đáng có sau này. Giống với Việt Nam, 정 của người Hàn dẫn đến lối sống trọng văn, trọng đức. Nền giáo dục phong kiến của cả hai nước là giáo dục Nho học và Đạo học, người làm chính trị cũng là văn nhân, Tứ thư, Ngũ kinh là kim chỉ nam để điều hành xã hội. (2) Khả năng linh cảm cao (nunch’i = 눈치).
눈치 có thể hiểu là sự tinh ý, nhanh nhạy trong việc nắm bắt tâm tư của người khác, bao gồm nghệ thuật giao tiếp, sự khiêm nhường, tính trực quan và năng lực phi ngôn ngữ. 눈치 được coi là yếu tố vô cùng quan trọng trong việc đối nhân xử thế. Ngay từ thuở lập quốc, những người có địa vị yếu trong xã hội đã phải vận dụng 눈치 để nhìn thấu tâm tư của giai cấp thống trị. Bởi lẽ ở thời luật pháp chưa nghiêm minh thì tâm trạng của nhà cầm quyền sẽ quyết định sự tồn vong của kẻ yếu. Đến thời hiện đại, 눈치 là khái niệm thường được nhắc tới trong mối quan hệ tiền bối – hậu bối, cấp dưới – cấp trên, trong các quan hệ đối tác làm ăn, mai mối,…Mặc dù trái ngược với tư duy logic của phương Tây nhưng xét đến cùng thì có thể coi 눈치 là một năng lực trong thuật đối nhân xử thế của người Hàn Quốc, có mối liên hệ mật thiết với 정 (tình) và tính trọng thể diện. (3) Tính trọng thể diện (ch’e-myon = 체면 = 體面)
Khái niệm “thể diện” có thể tìm thấy trong tất cả các nền văn hóa từ Đông sang Tây, nhưng trong các nền văn hóa nông nghiệp như Hàn Quốc thì tính sĩ diện được bộc lộ rõ nét hơn cả. Bởi lẽ, cuộc sống nông nghiệp định cư buộc con người phải sống thành cộng đồng, sự gắn kết cộng đồng tạo nên quyền lực to lớn của dư luận. Điều này thể hiện trong câu tục ngữ Hàn Quốc “사흘을 굶어도 남 앞에서는 이빨을 쑤신다” (Dù có đói ba ngày thì trước mặt người khác vẫn giả vờ xỉa răng). Trong cuộc sống thường ngày, người Hàn cũng rất coi trọng hình thức: đi đâu cũng phải ăn mặc đẹp đẽ, tươm tất, xài nhiều đồ hiệu mới là sang; khi lấy vợ, dù gia cảnh khó khăn vẫn phải chuẩn bị mâm cao cỗ đầy để không “mất mặt” với nhà gái,…Tóm lại, tính trọng thể diện luôn có hai mặt: một mặt, nó khiến con người cố gắng giữ phẩm giá, điều chỉnh hành vi cho phù hợp với đạo đức xã hội; mặt khác, nó làm con người sùng bái hình thức, gây ra bệnh “sĩ diện hão”, dẫn đến sự sáo rỗng và sự không ngừng ảo tưởng về bản thân mình. (4) Chủ nghĩa gia đình và tính tôn ti.
Khác với xã hội phương Tây coi trọng cá nhân, các xã hội phương Đông nông nghiệp lại rất đề cao vai trò của cộng đồng. Trong đó, người Việt Nam coi trọng cộng đồng làng xã, còn người Hàn Quốc coi trọng gia đình. Có sự khác biệt này là bởi khác với Việt Nam có các đồng bằng phù sa lớn, cho phép tạo nên những cánh đồng lúa bạt ngàn thì lãnh thổ Hàn Quốc chủ yếu là núi đá, lại phân bố rải rác nên không cho phép sản xuất nông nghiệp tập trung, khiến con người cũng phải sinh sống phân tán ở nhiều nơi, làm cho vai trò của gia đình phải lớn hơn làng xã. Quan hệ trong gia đình là quan hệ trên dưới theo thứ bậc và tuổi tác, thế nên khi gia đình được coi là trung tâm của xã hội thì tôn ti gia đình sẽ mở rộng ra thành tôn ti xã hội. Tính tôn ti và thứ bậc được thể hiện rất rõ trong kính ngữ tiếng Hàn. Tại nơi công sở, người Hàn cũng thường gọi đồng nghiệp bằng chức vụ rõ ràng như 사장님, 과장님, 팀장님, 대리님,… Ưu điểm của chủ nghĩa gia đình và tính tôn ti là tạo nên một xã hội ổn định và có trật tự mà điển hình là sự tôn trọng luật pháp nghiêm chỉnh. Tuy nhiên, chủ nghĩa gia đình, tính tôn ti kết hợp với sự ảnh hưởng của Nho giáo lại gây ra sự đề cao phép tắc lễ nghĩa một cách thái quá. (5) Tính nuốt “hận” (han = 한 = 恨)
Môi trường sống khắc nghiệt ở bán đảo Hàn Quốc đã gây ra cho người dân nơi đây những khó khăn triền miên cũng như nạn đói luôn thường trực. Trong khi chất nông nghiệp lúa nước âm tính khiến họ chấp nhận và cam chịu số phận thì chất Siberia của tổ tiên không cho phép họ bỏ qua. Kết quả là, những cay đắng của cuộc đời được người Hàn dồn nén trong lòng, không dám thổ lộ cùng ai, dần dần trở thành nỗi hận (한). “Nuốt hận vào trong” chính là một trong những đặc điểm của văn hóa Hàn. Chính vì hận mà người Hàn không thể tha thứ cho những tội ác mà quân Nhật gây ra cho họ. Nhiều chính sách của quân đội Nhật ngày xưa vẫn còn gây nhức nhối trong xã hội Hàn Quốc cho đến tận ngày nay, đặc biệt là Ủy an phụ (Phụ nữ giải khuây – 위안부). Đây là chính sách bắt cóc các phụ nữ tại các nước Nhật chiếm đóng đến doanh trại lính để thỏa mãn nhu cầu tình dục cho binh lính Nhật. Các học giả phương Tây ước tính có hàng chục nghìn phụ nữ bị quân Nhật bắt đi, trong đó chủ yếu là quốc tịch Triều Tiên và Trung Quốc. Ba phần tư trong số họ không còn sống sót trở về, số còn lại thì bị vô sinh hoặc khủng hoảng tinh thần trầm trọng. Mỗi thứ tư hàng tuần lại có một cuộc biểu tình của các tổ chức phụ nữ, quyền con người với sự hiện diện của những Ủy an phụ cuối cùng còn sống sót. Cuộc biểu tình đều đặn này được ghi vào kỷ lục Guiness là cuộc biểu tình dài nhất trong lịch sử về cùng một vấn đề (từ năm 1992 đến nay). Mỗi mùa đông, bức tượng Ủy an phụ được dựng ngay đối diện Đại sứ quán Nhật Bản lại được người dân trìu mến quàng khăn, đi giày và đặt những bó hoa tươi thắm bên cạnh.
Khác với Hàn Quốc, Việt Nam vì có tính âm của nông nghiệp lúa nước khá mạnh nên dễ dàng chấp nhận số phận, “chín bỏ làm mười”, có tính khoan hòa và bao dung. Thời phong kiến, mỗi lần có giặc ngoại xâm, người Việt thường không diệt giặc đến cùng mà hầu hết đều mở đường cho giặc về trong danh dự, thậm chí còn cấp ngựa, xe và lương ăn cho giặc trở về:
“Mã Kỳ, Phương Chính, cấp cho năm trăm chiếc thuyền, ra đến biển mà vẫn hồn bay phách lạc, Vương Thông, Mã Anh, phát cho vài nghìn cỗ ngựa, về đến nước mà vẫn tim đập chân run. Họ đã tham sống sợ chết mà hoà hiếu thực lòng Ta lấy toàn quân là hơn, để nhân dân nghỉ sức[[10]]”
Tính hận của người Hàn có ưu điểm là giúp cho họ có được ý chí và nghị lực phi thường, từ đó vượt qua được những khó khăn tưởng chừng như không thể vượt qua nổi. Tính hận cũng giúp người Hàn đấu tranh không khoan nhượng với chủ nghĩa độc tài, với những tiêu cực trong bộ máy chính phủ và trong cuộc sống xã hội. Ngược lại với Hàn Quốc, Việt Nam vì tính khoan dung mà phát triển đô thị bừa bãi, thường xuyên bỏ qua những sai phạm, khi có sự cố xảy ra thì chỉ “nghiêm khắc kiểm điểm” chứ không có giải pháp toàn diện nào. (6) Tính nước đôi vừa âm tính vừa dương tính
Ẩn chứa trong tính cách của người Hàn là tính nước đôi đầy mâu thuẫn với những biểu hiện tương phản rõ rệt: hiền lành và mạnh mẽ, cộng đồng và cá nhân, bè phái và thống nhất, nhường nhịn và cạnh tranh, hoang phí và tằn tiện,…
Người Việt cũng là một tộc người có tính cách nước đôi: vừa có tinh thần đoàn kết tương trợ lại vừa có óc tư hữu, ích kỷ; vừa có tính tập thể hòa đồng lại vừa có óc bè phái, địa phương; vừa có nếp sống dân chủ bình đẳng lại vừa có óc gia trưởng tôn ty; vừa có tinh thần tự lập lại vừa có sự thủ tiêu vai trò cá nhân; vừa có tính cần cù và nếp sống tự cấp tự túc lại vừa có thói dựa dẫm, ỷ lại; vừa rụt rè lại vừa thích giao tiếp[[11]]. Tính nước đôi của người Việt bắt nguồn từ tính cộng đồng và tính tự trị của làng xã. Khi ở trong cộng đồng thân thuộc, người Việt có xu hướng cởi mở, hoạt ngôn, còn khi ở nơi xa lạ thì lại khép kín. Tương tự, khi cộng đồng bị đe dọa thì người Việt cùng đồng lòng, đoàn kết, còn khi nguy cơ ấy qua rồi thì lại nảy sinh óc tư hữu, bè phái.
Khác với người Việt, tính nước đôi của người Hàn bắt nguồn từ sự mâu thuẫn giữa gốc Siberia (dương) và cuộc sống nông nghiệp lúa nước (âm). Lấy ví dụ về cặp “nhường nhịn và cạnh tranh”. Trong cuộc sống của người Hàn hiện đại, chủ yếu chỉ có người dưới nhường và nghe lời người trên, còn trong quan hệ ngang bằng thì chủ yếu là cạnh tranh.
Như vậy có thể nói, tính nước đôi trong tính cách người Hàn mang sắc thái cân bằng âm dương, còn tính nước đôi của người Việt vẫn nằm trọn trong phạm trù âm tính. (7) Lối làm việc cần cù và khẩn trương.
Trong nền văn hóa nông nghiệp, người dân rất cần cù khi vào vụ, nhưng khi nông nhàn lại tỏ ra rất lười nhác:”Tháng Giêng là tháng ăn chơi, tháng Hai cờ bạc, tháng Ba rượu chè” (Ca dao Việt Nam). Người Hàn Quốc và Việt Nam xưa cũng không thoát khỏi quy luật này. Tuy vậy, với người Hàn Quốc, từ sau khi nền kinh tế “hóa rồng”, họ đã đổi khác. Người lao động Hàn Quốc không còn chậm rãi, ung dung mà vô cùng chăm chỉ, cần mẫn cống hiến cho công việc một cách tự nguyện. Văn hóa Nhanh nhanh! (빨리빨리!) xuất hiện trong xã hội Hàn trong thời đại công nghiệp hóa. Trung bình một người Hàn Quốc làm việc tổng cộng 2.833 giờ trong một năm, nhiều hơn gần 1,3 lần so với người Nhật và gần 1,5 lầnso với người Mỹ, trong khi số ngày nghỉ của họ lại thấp nhất – chỉ bằng một nửa số ngày nghỉ của người Nhật và bằng ¼ số ngày nghỉ của người Mỹ[[12]]. Nhờ thói quen làm việc không ngừng nghỉ mà từ một nước có hàng triệu công dân đi xuất khẩu lao động, Hàn Quốc đã trở thành nhà đầu tư lớn ở nước ngoài với các tập đoàn tài phiệt như Samsung, Lotte, LG,…, cung cấp hàng ngàn việc làm cho công dân các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Trái ngược với Hàn Quốc, dù đang trong quá trình công nghiệp hóa – đô thị hóa, rất nhiều người Việt Nam vẫn đang có tư tưởng làm việc cầm chừng, “cầu vừa đủ xài”. Ý chí vươn lên của họ có thể trỗi dậy khi thấy người khác tài giỏi, giàu có hơn mình, nhưng lại dễ dàng hài lòng khi đạt được một số thành tựu nhất định.
PHẦN III – KẾT LUẬNCó thể nói, ẩm thực truyền thống Hàn Quốc là một sản phẩm của tư duy âm dương với các biểu hiện có thể nhận thấy rõ ở bốn mặt:
Xét về sự hài hòa âm dương của chủ thể (thức ăn), các nguyên liệu được phối kết hài hòa, thực phẩm tính lương, hàn được nấu hoặc ăn cùng với thực phẩm tính ôn, nhiệt. Bên cạnh đó, các loại gia vị được sử dụng đa dạng để tạo nên ngũ vị (chua, cay, đắng, mặn, ngọt). Tính thẩm mỹ trong trình bày món ăn được đề cao qua ngũ sắc (xanh, đỏ, trắng, đen, vàng), thể hiện rõ qua ẩm thực cung đình.
Xét về sự hài hòa âm dương của khách thể (con người), thực phẩm được sử dụng để lấy lại sự cân bằng âm dương đã mất (약식동원, 藥食同源). Theo đó, người bị bệnh do thái âm cần bổ sung thức ăn dương tính (bị cảm lạnh uống trà gừng) và người bị bệnh do thái dương nên ăn thức ăn âm tính để cơ thể được khỏe mạnh (bị nhiệt miệng ăn ngó sen).
Xét về sự hài hòa âm dương giữa chủ thể với không gian (môi trường tự nhiên), từ xa xưa, phương thức kinh tế chủ yếu của người Hàn Quốc đã là trồng trọt, đặc biệt là trồng lúa nước. Trong suốt chiều dài lịch sử, cơm luôn là biểu tượng thiêng liêng trong cuộc sống của người Hàn. Tuy vậy, với các đồng bằng bị chia cắt và khí hậu ôn đới, sản lượng lúa chưa bao giờ đủ để cơm trở thành lương thực chủ yếu. Do đó, người Hàn phải trồng thêm các loại ngũ cốc để trộn với cơm. Vì có mùa đông lạnh kéo dài, người Hàn Quốc đặc biệt chú trọng đến các phương pháp bảo quản thức ăn mà tiêu biểu trong đó là lên men. Kimchi – gương mặt đại diện của ẩm thực Hàn Quốc với bạn bè thế giới cũng là một sản phẩm lên men.
Xét về sự hài hòa âm dương giữa chủ thể với thời gian (mùa), mặc dù công nghệ trồng rau trong nhà kính đã rất phát triển, nhưng người Hàn vẫn quan niệm rằng thực phẩm đúng mùa mới là tốt nhất cho sức khỏe, mùa nào thức nấy. Mùa xuân – khi cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc, người Hàn hay lên núi hái các loại rau non mang về ăn sống hoặc làm nộm. Vào mùa hè, người Hàn ăn các loại thức ăn có tác dụng giải nhiệt dựa trên nguyên lý “Lấy nóng trị nóng” (이열치열, 以熱治熱). Vào mùa thu, các loại hải sản rất dồi dào và phong phú, ngoài ra, hồng, hạt dẻ, táo tàu cũng là các loại thực phẩm tiêu biểu. Vào mùa đông, các loại thực phẩm lên men và rau sấy khô được tăng cường trong khẩu phần ăn của người Hàn.
Triết lý âm dương biểu hiện trong ẩm thực Hàn Quốc có khá nhiều nét tương đồng và dị biệt với ẩm thực Việt Nam. Có sự khác biệt là bởi điều kiện tự nhiên của hai nước: trong khi Hàn Quốc thuộc khu vực khí hậu ôn đới có mùa đông lạnh đến độ âm thì Việt Nam lại là vùng đất nhiệt đới ẩm gió mùa, mưa nhiều và đất đai màu mỡ. Thêm vào đó, sự du nhập của Nho giáo vào hai nước diễn ra trong thời gian và với mức độ khác nhau nên sự khúc xạ của Nho giáo vào ẩm thực cũng có sắc thái khác nhau.
Không chỉ ảnh hưởng đến ẩm thực, triết lý âm dương còn ảnh hưởng đến tính cách dân tộc Hàn Quốc và Việt Nam. Vì cùng là những cư dân nông nghiệp lúa nước, hai dân tộc gặp nhau ở tính trọng tình, khả năng linh cảm cao, tính trọng thể diện và tính nước đôi. Tuy vậy, với đặc điểm tự nhiên và hoàn cảnh lịch sử khác nhau, người Việt và người Hàn lại nảy sinh những tính cách riêng có của mỗi dân tộc: một bên đề cao chủ nghĩa gia đình và tính tôn ti, có tính nuốt hận, lối làm việc khẩn trương; một bên coi trọng cộng đồng làng xã, có tính bao dung và lối làm việc cầm chừng. Tất cả những đặc điểm tính cách đó đều có thể dùng để lý giải trình độ phát triển của mỗi nước.
Âm dương bắt nguồn từ sự quan sát các cặp đối lập có trong tự nhiên và mong ước vạn vật sinh sôi nảy nở. Nó luôn luôn vận động và chuyển hóa, trong âm có dương, trong dương có âm, tạo thành một vòng tuần hoàn không ngừng. Cho dù khoa học dinh dưỡng phương Tây có phát triển thế nào chăng nữa, thì trong tương lai, âm dương vẫn sẽ là nguyên lý chủ yếu chi phối cuộc sống của các cư dân Á Đông, bởi lẽ, nó là sản phẩm của nền văn minh phương Đông và phản ánh chân thực tinh thần phương Đông từ thời xa xưa – thuở khai thiên lập địa.
Người biên soạn: Sol & Shironeko
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tài liệu tiếng Anh
Hae-kyung Chung, Hye-jeong Yang, Da-yeon Shin, Kyung-ran Chung, Aesthetics of Korean food: The symbol of Korean culture, Journal of Ethnic Foods 3, 2016
Tài liệu tiếng Việt
- Kiến Văn & Nguyễn Anh Dũng dịch, Hàn Quốc – Đất nước & Con người, NXB Thời Đại, 2010
- Trần Ngọc Thêm, Ẩm thực và ẩm thực Việt Nam từ góc nhìn triết lý âm dương, Báo cáo tại Hội thảo khoa học Kế thừa và nâng cao tính hợp lý của cách ăn truyền thống Việt Nam năm 2007
- Minh Tân, Hoàng Đế Nội Kinh, NXB Thời Đại, 2011
- Trần Ngọc Thêm, Vai trò của tính cách dân tộc trong tiến trình phát triển ở Hàn Quốc (có so sánh với Việt Nam), Tạp chí nghiên cứu con người số 6/2004
- Trần Ngọc Thêm, Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục, 2011
- Euny Hong, Giải mã Hàn Quốc sành điệu, NXB Thế Giới, 2016
Tài liệu website
- 이선영, 식문화의 특징, 한국전통식품포탈
http://www.tradifood.net/tf/contents/contentsView.do?rbsIdx=89
- Lương Hồng Hạnh tổng thuật, Kimchi – Nét đẹp trong văn hóa ẩm thực Hàn Quốc, Trung tâm nghiên cứu Hàn Quốc
http://cks.inas.gov.vn/index.php?newsid=415
- Nguyễn Trãi, Bình Ngô Đại Cáo, bản chữ Quốc ngữ do Ngô Tất Tố dịch
goo.gl/cKAPsX
- Lee Hyuk, Mở ra một chương mới cho quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc, Báo điện tử Đài tiếng nói Việt Nam
http://vov.vn/chinh-tri/mo-ra-mot-chuong-moi-cho-quan-he-viet-nam-han-quoc-584626.vov
- Kim Jin-young, Tỏi – một loại gia vị vạn năng và món rau ngày xuân, Báo điện tử Koreana
goo.gl/zqwUuc
- Phạm Thùy Linh, Một số nét tương đồng trong văn hóa ẩm thực Việt Nam và Hàn Quốc, Trung tâm Văn hóa học Lý luận và Ứng dụng, Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí Minh.
http://www.vanhoahoc.vn/nghien-cuu/van-hoa-viet-nam/van-hoa-ung-xu-voi-moi-truong-tu-nhien/1760-pham-thuy-linh-mot-so-net-tuong-dong-trong-van-hoa-am-thuc-viet-nam-va-han-quoc.html
- Complexity of Korean Cuisine, Korean Tourism Organization
http://english.visitkorea.or.kr/enu/AK/AK_EN_1_4_9_3.jsp
- Nguyễn Ngọc Mai, Một số nét đặc trưng của văn hóa ẩm thực Hàn Quốc, Trung tâm nghiên cứu Đông Bắc Á
http://cks.inas.gov.vn/index.php?newsid=377
- Lý Xuân Chung, Ảnh hưởng của Nho giáo đối với gia đình Hàn Quốc hiện đại, Trung tâm nghiên cứu Hàn Quốc
http://cks.inas.gov.vn/index.php?newsid=491
Chia sẻ:
- X
Từ khóa » Tính Nuốt Hận Của Người Hàn
-
Vai Trò Của Tính Cách Dân Tộc Hàn Quốc (có So Sánh Với Việt Nam)
-
BƯỚC ĐẦU TÌM HIỂU VÀ SO SÁNH VỀ TÍNH CÁCH CỦA NGƯỜI ...
-
Tính Cách Quyết định Số Phận – Sự Phẫn Hận Của Người Hàn
-
Tính Cách Nóng Vội đặc Trưng Của Người Hàn Quốc - .vn
-
Vai Trò Của Tính Cách Dân Tộc Hàn Quốc (so Sánh Với Việt Nam)
-
Tính Cách Văn Hóa Korea Nhìn Từ Việt Nam - Tài Liệu Text - 123doc
-
Phong Tục Tập Quán, Tính Cách Con Người Hàn Quốc - Sở Ngoại Vụ
-
Tính Cách Của Người Hàn Quốc Ra Sao ? | Vn Kiến Thức - Hữu ích ...
-
10 đặc điểm Tính Cách Của Con Người Hàn Quốc Du Học Sinh
-
Hàn Tín – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trạm BOT
-
El Salvador