Triệu Tấn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "triệu tấn" into English
megaton is the translation of "triệu tấn" into English.
triệu tấn + Add translation Add triệu tấnVietnamese-English dictionary
-
megaton
noununit of measure
Ngay trước sự va chạm, Những tên lính thủy trên trực thăng đã thả Một đầu đạn hạt nhân 50 triệu tấn.
Moments before impact, the bomber's crew jettisoned a 50-megaton nuclear warhead.
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "triệu tấn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "triệu tấn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Triệu Tấn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Triệu Tấn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
TRIỆU TẤN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRIỆU TẤN - Translation In English
-
Triệu Tấn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MMT định Nghĩa: Triệu Tấn - Million Metric Tons - Abbreviation Finder
-
MT định Nghĩa: Triệu Tấn - Million Tons - Abbreviation Finder
-
"Tấn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Polyethylen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển - - Vinacomin
-
Khối Lượng Tiếng Trung Là Gì
-
Toàn Tập Cách Đọc Số Trong Tiếng Trung - SHZ