Trinh Bạch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trinh bạch" thành Tiếng Anh
chaste, continent, maiden là các bản dịch hàng đầu của "trinh bạch" thành Tiếng Anh.
trinh bạch + Thêm bản dịch Thêm trinh bạchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chaste
adjectiveHạnh kiểm trinh bạch nay được coi như lỗi thời”.
Chaste conduct has come to be viewed as old-fashioned.”
GlosbeMT_RnD -
continent
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
maiden
adjective noun Lo.Ng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pure
- virginal
- virtuous
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trinh bạch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trinh bạch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trinh Bạch Nghĩa Là Gì
-
Trinh Bạch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Trinh Bạch - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "trinh Bạch" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Trinh Bạch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Trinh Bạch Nghĩa Là Gì?
-
Trinh Bạch Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'trinh Bạch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Câu 3: Từ “ Trinh Bạch “ Thuộc Từ Loại Nào ? A Danh Từ. B động Từ. C ...
-
Trinh Bạch Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trinh Bạch' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Một Cách Hiểu Lòng Trinh Bạch Của Thúy Kiều - Công An Nhân Dân
-
Trinh Bạch Giải Thích