Trình Bày Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
present, declare, develop là các bản dịch hàng đầu của "trình bày" thành Tiếng Anh.
trình bày + Thêm bản dịch Thêm trình bàyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
present
verbKhi chúng tôi có kế hoạch để trình bày thì chúng tôi sẽ trình bày.
When we have a plan to present, we will present it.
GlosbeMT_RnD -
declare
verbCơ hội để trình bày một lẽ thật có thể đến khi chúng ta ít ngờ nhất.
The opportunity to declare a truth may come when we least expect it.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
develop
verbChúng tôi sẽ trình bày về việc cải thiện điều kiện vệ sinh trong chương trình phát triển mới.
New developments in that ongoing sanitation strike to tell you about.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- echo
- expose
- frame
- lay
- perform
- presentation
- presented
- to declare
- to develop
- to present
- deliver
- lay out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trình bày " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trình bày" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Trình Bày Tiếng Anh Là Gì
-
SẼ KHÔNG TRÌNH BÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHÔNG TRÌNH BÀY SAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÌNH BÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Lối Trình Bày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Indicative | Glosbe
-
Trình Bày Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Trình Bày Tiếng Anh Là Gì Cụm Từ Người Trình Bày Tiếng Anh Là Gì
-
33 Cách Thể Hiện Quan điểm Cá Nhân Bằng Tiếng Anh
-
TIẾNG ANH CHO BUỔI THUYẾT TRÌNH - Wall Street English
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
Nghỉ Phép Tiếng Anh Là Gì? Cách Xin Nghỉ Phép Chuẩn
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY