Trình độ Văn Hóa In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trình độ văn hóa" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trình độ văn hóa" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for trình độ văn hóa in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "trình độ văn hóa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trình độ Văn Hoá Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trình độ Văn Hóa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trình độ Văn Hoá' Trong Từ điển Lạc ...
-
Trình độ Văn Hóa Là Gì? Cách Ghi Trình độ Văn Hóa Trong CV Và Sơ ...
-
Trình độ Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa Và Ví Dụ Anh-Việt - StudyTiengAnh
-
Trình độ Văn Hóa Tiếng Anh Là Gì - Oimlya
-
Trình độ Văn Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Trình độ Văn Hóa Là Gì? Ghi Trình độ Văn Hóa Trong Sơ Yếu Lý Lịch
-
Trình độ Văn Hóa Và Cách Ghi Trình độ Văn Hóa Trong Sơ Yếu Lý Lịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Văn Hóa - TOPICA Native
-
Trình độ Văn Hóa Là Gì? Cách Ghi Trình độ Văn Hóa Trong Sơ Yếu Lý ...
-
Trình độ Văn Hóa Là Gì? Cách Ghi Trình độ Văn Hóa? - Luật Minh Khuê
-
Trình độ Chuyên Môn Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Nâng Cao Trình độ Tiếng Anh | Hội đồng Anh - British Council