Trò Chơi Hangman Hiện đại - Có Sẵn Bằng 16 Ngôn Ngữ

lcp menu bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar expand_more en Hangman bằng tiếng Anh czTiếng Séc deTiếng Đức ukTiếng Anh esTiếng Tây Ban Nha fiTiếng Phần Lan frTiếng Pháp idTiếng Indonesia itTiếng Ý nlTiếng Hà Lan noTiếng Na Uy plTiếng Ba Lan pt-brTiếng Bồ Đào Nha roTiếng Rumani ruTiếng Nga trTiếng Thổ Nhĩ Kỳ seTiếng Thụy Điển outlined_flag Ngôn ngữ
  • id Bahasa Indonesia
  • cn 汉语
  • cs Česky
  • da Dansk
  • de Deutsch
  • el Ελληνικά
  • en English
  • es Español
  • fr Français
  • it Italiano
  • ja 日本語
  • ko 한국어
  • hu Magyar
  • nl Nederlands
  • no Norsk
  • pl Polski
  • pt Português
  • ro Română
  • ru Русский
  • fi Suomi
  • sv Svenska
  • th ไทย
  • tr Türkçe
  • vi Tiếng Việt
Các từ điểnkeyboard_arrow_down
  • Tiếng Việtkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Anhkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Ba Lankeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Bồ Đào Nhakeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Đan Mạchkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Đứckeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Hà Lankeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Hànkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Hy Lạpkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Hungarykeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Indonesiakeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
  • Tiếng Na Uykeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
  • Tiếng Ngakeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Nhậtkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Phần Lankeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Phápkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Rumanikeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Séckeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Tây Ban Nhakeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Tháikeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Thụy Điểnkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Trungkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
  • Tiếng Ýkeyboard_arrow_down
    • Từ điển
    • Từ đồng nghĩa
    • Động từ
    • Phát-âm
    • Cụm từ & mẫu câu
Trò chơikeyboard_arrow_up
  • Tất cả trò chơi
  • Word History
  • Word Heist
  • MonoRead
  • Treo Cổ
  • Đố vui
Người dich Cụm từ & mẫu câu expand_more en Hangman bằng tiếng Anh czTiếng Séc deTiếng Đức ukTiếng Anh esTiếng Tây Ban Nha fiTiếng Phần Lan frTiếng Pháp idTiếng Indonesia itTiếng Ý nlTiếng Hà Lan noTiếng Na Uy plTiếng Ba Lan pt-brTiếng Bồ Đào Nha roTiếng Rumani ruTiếng Nga trTiếng Thổ Nhĩ Kỳ seTiếng Thụy Điển czTiếng Séc deTiếng Đức ukTiếng Anh esTiếng Tây Ban Nha fiTiếng Phần Lan frTiếng Pháp idTiếng Indonesia itTiếng Ý nlTiếng Hà Lan noTiếng Na Uy plTiếng Ba Lan pt-brTiếng Bồ Đào Nha roTiếng Rumani ruTiếng Nga trTiếng Thổ Nhĩ Kỳ seTiếng Thụy Điển Treo Cổ Một biểu tượng pin cho thấy bạn có mười mạng sống Một biểu tượng pin cho thấy bạn có mười mạng sống

Đoán từ bằng tiếng Anh

trước khi hết pin!
Chọn một lá thư. Chơi lại? Gợi ý Xem đáp án Tro choi

Hangman là một trò chơi cổ điển truyền thống được chơi với giấy và bút chì, trong đó một người chơi nghĩ ra một từ và người chơi kia cố gắng đoán nó là gì. Mỗi chữ cái đoán đúng được viết ở tất cả các vị trí mà nó xuất hiện trong từ. Mỗi chữ cái đoán sai được viết ra để tham khảo và một đường thẳng được vẽ trong hình của giá treo cổ. Trò chơi kết thúc khi từ được đoán thành công hoặc người cầm gậy bị treo cổ. Một trò chơi phổ biến trong các lớp học ngôn ngữ, Hangman thường được sử dụng để ôn tập từ vựng một cách hấp dẫn. Một học sinh đứng trên bảng và chọn một từ hoặc một cụm từ, và các bạn cùng lớp cố gắng đoán xem đó là gì. Hangman có thể dễ dàng được điều chỉnh như một nguồn tài liệu ôn tập ở các mức độ khó khác nhau trong các chủ đề đa dạng từ y học đến luật pháp.

Cách chơi

Hai người chơi trong ví dụ này được gọi là Leila và Juan:

  • Leila nghĩ ra một từ và vẽ một hàng dấu gạch ngang, mỗi dấu gạch ngang tương ứng với một chữ cái của từ đó.
  • Juan chọn một chữ cái.
  • Chữ cái có phải là một phần của từ không?
    • Có: Leila viết chữ cái ở mọi nơi mà nó xuất hiện trong từ.
    • Không: Leila vẽ dòng đầu tiên của người treo cổ và viết ra bức thư để tham khảo ở bên cạnh.
  • Trò chơi tiếp tục cho đến khi:
    • Juan thắng trò chơi khi tìm được tất cả các chữ cái trong từ hoặc đoán đúng từ đó.
    • Leila thắng trò chơi khi hoàn thành bức tranh về giá treo cổ trước khi Juan đoán được từ đó.

Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Động từ Chuyên mục chia động từ của bab.la Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của bab.la. Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ arrow_upward Let's stay in touch Các từ điển
  • Người dich
  • Từ điển
  • Từ đồng nghĩa
  • Động từ
  • Phát-âm
  • Đố vui
  • Trò chơi
  • Cụm từ & mẫu câu
Đăng ký
  • Ưu đãi đăng ký
Công ty
  • Về bab.la
  • Liên hệ
  • Quảng cáo
close

Tại sao phải đăng ký?

Tận hưởng trải nghiệm nâng cao!
  • Truy cập tất cả các từ điển miễn phí
  • Duyệt toàn bộ trang web bằng bất kỳ ngôn ngữ nào trong số 24 ngôn ngữ
  • Công cụ dịch với dung lượng bổ sung
Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này.

Từ khóa » Trò Chơi Hangman