Trò Hề In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trò hề" into English
farce, monkey business, antic are the top translations of "trò hề" into English.
trò hề + Add translation Add trò hềVietnamese-English dictionary
-
farce
nounAnh tính thuyết phục Surrillo xét xử trò hề này bằng cách nào?
How did you convince Surrillo to hear this farce?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
monkey business
noun GlosbeMT_RnD -
antic
nounCòn trò hề của anh khiến anh bị tù chung thân.
And your antics earned you a life sentence.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- antics
- buffoonery
- clownery
- drollery
- farcical
- foolery
- joke
- mockery
- comedy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trò hề" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trò hề" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trò Mèo Tiếng Anh Là Gì
-
Những Thành Ngữ Tiếng Anh Từ động Vật - VnExpress
-
TRÒ MẸO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRÒ MẸO In English Translation - Tr-ex
-
Các Thành Ngữ Liên Quan đến... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
40 Thành Ngữ Tiếng Anh Có Tên Động Vật - TiengAnhOnline.Com
-
Từ Vựng Các Con Vật Tiếng Anh Có Phiên Âm Cực Dễ Học
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC TRÒ CHƠI DÂN GIAN
-
Từ điển Thành Ngữ Anh-Việt - Nguyễn Minh Tiến Biên Soạn
-
Định Nghĩa Của Từ 'chơi Trò Mèo Vờn Chuột' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hoá Ra Các Thành Ngữ Trong Tiếng Anh đều Có Lịch Sử Ra đời Hay Hơn ...
-
50 CÂU THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIẾNG ANH HAY DÙNG NHẤT