Trợ Lý Chủ Tịch Nước Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | trợ lý chủ tịch nước |
Thuật ngữ trợ lý chủ tịch nướcBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Assistant to the PresidentXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh
| |
| Chủ đề | Chủ đề Hành chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh là gì?
Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh có nghĩa là Assistant to the President
- Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh có nghĩa là Assistant to the President
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính.
Assistant to the President Tiếng Anh là gì?
Assistant to the President Tiếng Anh có nghĩa là Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh.
Ý nghĩa - Giải thích
Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh nghĩa là Assistant to the President.
Đây là cách dùng Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hành chính Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh là gì? (hay giải thích Assistant to the President nghĩa là gì?) . Định nghĩa Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Trợ lý Chủ tịch nước tiếng Anh / Assistant to the President. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Trợ Lý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Trợ Lý In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỢ LÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
“Trợ Lý Giám đốc” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Trợ Lý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trợ Lý Giám đốc Tiếng Anh Là Gì, Chức Danh Trong Công Ty Bằng ...
-
Từ điển Việt Anh "trợ Lý" - Là Gì?
-
Trợ Lý - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Trợ Lý Giám đốc Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Trợ Lý Giám đốc Tiếng Anh Là Gì? - Christmasloaded
-
Trợ Lý Sản Xuất Tiếng Anh Là Gì
-
ASST định Nghĩa: Trợ Lý - Assistant - Abbreviation Finder
-
Trợ Lý Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì - SaiGonCanTho
-
Trợ Lý Giám đốc Tiếng Anh Là Gì Và Cách Viết CV Gây ấn Tượng - OECC
trợ lý chủ tịch nước