Trợ Lý Riêng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trợ lý riêng" into English
personal assistant is the translation of "trợ lý riêng" into English.
trợ lý riêng + Add translation Add trợ lý riêngVietnamese-English dictionary
-
personal assistant
nounCòn đây là trợ lý riêng của con.
And this is my personal assistant.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trợ lý riêng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trợ lý riêng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trợ Lý Riêng Trong Tiếng Anh
-
Trợ Lý In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"trợ Lý Riêng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "trợ Lý Riêng" - Là Gì?
-
Trợ Lý Giám Đốc Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Personal Assistant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
TRỢ LÝ CỦA TÔI SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trợ Lý Giám đốc Tiếng Anh Là Gì Và Cách Viết CV Gây ấn Tượng - Tìm Việc
-
Trợ Lý Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Trợ Lý Giám đốc Tiếng Anh Là Gì, Chức Danh Trong Công Ty Bằng ...
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Find Latest Jobs: Trợ Lý Tổng Giám đốc Tiếng Anh With High Salary In ...
-
Trợ Lý Kinh Doanh Tiếng Anh Là Gì - SaiGonCanTho