Trở Nên Tốt Hơn In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trở nên tốt hơn" into English
ameliorate, amend, improve are the top translations of "trở nên tốt hơn" into English.
trở nên tốt hơn + Add translation Add trở nên tốt hơnVietnamese-English dictionary
-
ameliorate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
amend
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
improve
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
meliorate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trở nên tốt hơn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trở nên tốt hơn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trở Nên Tốt Hơn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TRỞ NÊN TỐT HƠN In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ TRỞ NÊN TỐT HƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "trở Nên Tốt Hơn" - Là Gì?
-
"trở Nên Tốt Hơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Bí Quyết Luyện Viết Tiếng Anh Dành Riêng Cho Bạn - ACET
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Năm Thói Quen Người Học Tiếng Anh Cần Rèn Luyện - British Council
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Tình Bạn
-
Luyện Viết Tiếng Anh Theo Chủ đề: 9 Bí Kíp, 31+ Chủ đề Mẫu - Monkey
-
Mẫu Câu Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh đơn Giản Cho Bé - Monkey