Trợ Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trợ thủ
* dtừ
assistant, helper, supporter
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
trợ thủ
* noun
assistant, helper, supporter
Từ điển Việt Anh - VNE.
trợ thủ
assistant, helper, supporter



Từ liên quan- trợ
- trợ lý
- trợ tá
- trợ tế
- trợ từ
- trợ bút
- trợ cấp
- trợ lực
- trợ thì
- trợ thủ
- trợ biện
- trợ giáo
- trợ giúp
- trợ thẩm
- trợ thời
- trợ chiến
- trợ giảng
- trợ động từ
- trợ lý thư ký
- trợ cấp xã hội
- trợ lý học tập
- trợ lý tổ chức
- trợ lực cho ai
- trợ lý đạo diễn
- trợ cấp nuôi con
- trợ lý bộ trưởng
- trợ lý giải phẫu
- trợ cấp chính phủ
- trợ cấp đình công
- trợ cấp ngoài chế độ
- trợ cấp của chính phủ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trợ Thủ Nghĩa Là Gì
-
Trợ Thủ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Trợ Thủ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "trợ Thủ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Trợ Thủ - Từ điển Việt
-
'trợ Thủ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Trợ Thủ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Trợ Thủ
-
TRỢ THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
định Nghĩa: Trợ Thủ - - Abbreviation Finder
-
Định Nghĩa Của Một Trợ Thủ "pro" - Đi đường (Phần 1)
-
Định Nghĩa Của Một Trợ Thủ "pro" - Tính Toán & Kiểm Soát (Phần 2)
-
Từ Điển - Từ Trợ Thủ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Trợ Thủ In English - Glosbe Dictionary
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Phổ Biến Trong Garena Liên Quân Mobile