Trổ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "trổ" thành Tiếng Anh
engrave, burst, display là các bản dịch hàng đầu của "trổ" thành Tiếng Anh.
trổ + Thêm bản dịch Thêm trổTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
engrave
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
burst
verb nounNhững đóa uất kim hương đã đâm chồi khỏi mặt đất và sẽ sớm trổ hoa xinh đẹp.
The tulips are well out of the ground and will soon be bursting into flowering beauty.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
display
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chase
- chiselled
- open to show
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trổ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trổ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trổ Tài Trong Tiếng Anh
-
'trổ Tài' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trổ Tài' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trổ Tài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"trổ Tài" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TÀI TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Tài Trợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tài Trợ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
WHSer Trổ Tài Nấu ăn Trong Tiết Học Tiếng Anh
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Trấn Thành Trổ Tài 'bắn' Tiếng Anh Với Cô Bé 11 Tuổi - Báo Thanh Niên
-
"trổ Tài" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trổ Tài Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt