Tróc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tróc" into English
come off, scale off are the top translations of "tróc" into English.
tróc + Add translation Add trócVietnamese-English dictionary
-
come off
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
scale off
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tróc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tróc" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tróc Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Bong Ra In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"tróc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tróc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
BONG TRÓC In English Translation - Tr-ex
-
DA BỊ BONG RA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bong Tróc Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"sự Bong Tróc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tróc' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Bong Tróc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
RƠI RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'tróc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bong Tróc Tiếng Anh Là Gì