Tróc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- tróc
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
tróc tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ tróc trong tiếng Trung và cách phát âm tróc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tróc tiếng Trung nghĩa là gì.
tróc (phát âm có thể chưa chuẩn)
剥离 《(组织、皮层、覆盖物等)脱落; 分开。》nhau thai tróc sớm胎盘早期剥离抢 《刮掉或擦掉物体表面的一层。》脱胶 《(附着在物体上的胶质)脱落; 开胶。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 剥离 《(组织、皮层、覆盖物等)脱落; 分开。》nhau thai tróc sớm胎盘早期剥离抢 《刮掉或擦掉物体表面的一层。》脱胶 《(附着在物体上的胶质)脱落; 开胶。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ tróc hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- viên phòng tiếng Trung là gì?
- loài vật tiếng Trung là gì?
- bảng hiệu tiếng Trung là gì?
- lồng bàn tiếng Trung là gì?
- mỗi người một ngả tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tróc trong tiếng Trung
剥离 《(组织、皮层、覆盖物等)脱落; 分开。》nhau thai tróc sớm胎盘早期剥离抢 《刮掉或擦掉物体表面的一层。》脱胶 《(附着在物体上的胶质)脱落; 开胶。》
Đây là cách dùng tróc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tróc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 剥离 《(组织、皮层、覆盖物等)脱落; 分开。》nhau thai tróc sớm胎盘早期剥离抢 《刮掉或擦掉物体表面的一层。》脱胶 《(附着在物体上的胶质)脱落; 开胶。》Từ điển Việt Trung
- cả phần tiếng Trung là gì?
- bằng địa tiếng Trung là gì?
- thưởng phạt tiếng Trung là gì?
- vai nữ chính tiếng Trung là gì?
- mms dịch vụ tin nhắn đa phương tiện tiếng Trung là gì?
- giọng bình tiếng Trung là gì?
- hối phiếu có kỳ hạn tiếng Trung là gì?
- tên hay tiếng Trung là gì?
- ướt đẫm tiếng Trung là gì?
- tỉnh Thừa Thiên tiếng Trung là gì?
- đốt đàn nấu hạc tiếng Trung là gì?
- đi chôn tiếng Trung là gì?
- dầu thông tiếng Trung là gì?
- mách tục mách giác tiếng Trung là gì?
- kín cổng cao tường tiếng Trung là gì?
- đất đai tổ tiên tiếng Trung là gì?
- sa ngã tiếng Trung là gì?
- súc gỗ tiếng Trung là gì?
- khuynh thành tiếng Trung là gì?
- trả sạch tiếng Trung là gì?
- ngọc quyết tiếng Trung là gì?
- cây dẻ ngựa tiếng Trung là gì?
- cây ngay không sợ chết đứng tiếng Trung là gì?
- chịu lỗi tiếng Trung là gì?
- sợi bông tiếng Trung là gì?
- ống đo nước tiếng Trung là gì?
- ngả đường tiếng Trung là gì?
- se tiếng Trung là gì?
- Bra da vin tiếng Trung là gì?
- hàng dệt bông tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tróc Sơn Tiếng Trung Là Gì
-
脱落 Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Ngành Sơn + Hội Thoại Mẫu | THANHMAIHSK
-
"tróc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tróc Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt-Trung
-
[Tổng Hợp] 150 Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành Sơn Thông Dụng
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Giày Da
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Hóa Chất, Sơn, Nhựa, Cao Su
-
150 Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Sơn Thông Dụng
-
Bị Xước Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
'tróc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Giày Da | Phân Biệt 80 Loại Giày
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự SƠN 山 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Mao Sơn Tông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sơn Xe ô Tô, Kinh Nghiệm Sơn Dặm, Sơn Lại Xe ô Tô