Trôi đi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trôi đi" into English
drag, drift, go are the top translations of "trôi đi" into English.
trôi đi + Add translation Add trôi điVietnamese-English dictionary
-
drag
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
drift
verb nounMỗi cây nấm phóng thích hằng triệu bào tử trôi đi theo cách không thấy được.
Each releases millions of microscopic spores that drift invisibly away.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
go
verbTa có thể... để mọi thứ trôi đi, Jonson.
I can make all this go away, Jonson.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- lapse
- pass
- run
- go by
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trôi đi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trôi đi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trôi Tin Nhắn Tiếng Anh
-
Bị Trôi Giạt In English - Glosbe Dictionary
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
ĐỌC TIN NHẮN CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhắn Tin Chuẩn Nhanh Gấp 10 Lần Với Bộ 20 Từ Viết Tắt - Pasal
-
Tự Tin, Trôi Chảy Và Chuyên Nghiệp Nói Tiếng Anh Bằng Cách Nào?
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Làm Sao để Giao Tiếp Tiếng Anh Tự Tin Và Trôi Chảy, Bạn Cần điều Kiện ...
-
16 Cách Luyện Nói Tiếng Anh Tại Nhà Trôi Chảy Như Người Bản Xứ - ISE
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HỆ MẶT TRỜI - AMES English
-
Bạn Hỏi Chữ BÁT Viết Tiếng Anh Thế Nào, Nam Sinh đang Nhiệt Tình Trả ...
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh HOT Trên Facebook Bạn Cần Biết!
-
10 Phương Pháp Giúp Bạn Nói Tiếng Anh Trôi Chảy - Ecorp English