Trời Nóng Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trời nóng tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trời nóng trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trời nóng tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) trời nónghotair
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trời nóng trong tiếng Hàn
trời nóng: hotair,
Đây là cách dùng trời nóng tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trời nóng trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới trời nóng
- nhớ mỹ tiếng Hàn là gì?
- trong ngày tiếng Hàn là gì?
- cháy nắng tiếng Hàn là gì?
- kiev tiếng Hàn là gì?
- thuộc về phù chú tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Trời Nóng Quá Tiếng Hàn
-
Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn - Thời Tiết
-
MẪU CÂU NẮNG NÓNG TRONG TIẾNG HÀN
-
Cấu Trúc Câu Nói Tiếng Hàn Về Thời Tiết
-
Học Tiếng Hàn :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
[Hội Thoại Tiếng Hàn Không Khó] Bài 25. Thời Tiết
-
Các Từ Vựng Miêu Tả Thời Tiết Trong Tiếng Hàn Quốc
-
Hội Thoại Tiếng Hàn Theo Chủ đề - 날씨 ( THỜI TIẾT)
-
Hội Thoại Tiếng Hàn - Chủ đề "Hỏi Về Trời Nóng, Trời Lạnh"
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Tiết – Bảng TỔNG HỢP Chi Tiết
-
Cách Nói “lạnh” Trong Tiếng Hàn
-
Nắng Trong Tiếng Hàn Là Gì
-
Các Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn Cơ Bản Về Thời Tiết
-
Bỏ Túi 60+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Tiết Thông Dụng Nhất Hiện Nay
-
덥다 Và 뜨겁다: Nóng Đều Có Nghĩa... - Trung Tâm Tiếng Hàn SOWON