Trời Sắp Mưa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trời sắp mưa" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trời sắp mưa" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for trời sắp mưa in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "trời sắp mưa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Sắp Tối Tiếng Anh Là Gì
-
TRỜI SẮP TỐI RỒI In English Translation - Tr-ex
-
TRỜI SẮP TỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trời Sắp Sáng Rồi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Trời Sập | Nomad English
-
Thời Tiết - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Trời Sắp Mưa Tiếng Anh Là Gì
-
41 Câu Giao Tiếp Chủ đề Thời Tiết | Tiếng Anh Nghe Nói
-
"Chúng Ta Hãy Quay Trở Lại Trại - Trời Sắp Tối." Tiếng Anh Là Gì?
-
41 Câu Giao Tiếp Về Thời Tiết - Langmaster
-
Tiếng Anh Trẻ Em - HÔM NAY TRỜI ĐẸP QUÁ....trong ... - Facebook
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
Tổng Hợp Các Câu Hỏi Về Thời Tiết Bằng Tiếng Anh Và Cách Trả Lời
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết - Alibaba English Center
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Hay Nhất Không Thể Bỏ Qua!