HERE are many translated example sentences containing "TRỜI SẮP MƯA RỒI" - vietnamese-english translations and search engine for vietnamese translations.
Xem chi tiết »
Translations in context of "TRỜI SẮP MƯA" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TRỜI SẮP MƯA" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Check 'trời sắp mưa' translations into English. Look through examples of trời sắp mưa translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
3. các cụm từ tiếng anh về mưa · Look like rain: trời sắp mưa hay mưa sắp kéo đến · Do with some rain: mong trời mưa đến · Run for rain: chạy mưa, chạy trú mưa.
Xem chi tiết »
Người Anh đặc biệt thích nói chuyện về thời tiết! Phần này sưu tập các câu nói hữu ích cho bạn. ... it looks like it's going to rain, trông như trời sắp mưa.
Xem chi tiết »
30 Eki 2019 · It looks like it's going to rain : trông như trời sắp mưa. We're expecting a thunderstorm : chắc là sắp có bão kèm theo sấm sét.
Xem chi tiết »
Trời sắp mưa (tiếng Nga: Скоро будет дождь, tiếng Anh: Coming soon will be rain) là một bộ phim hoạt hình do Soyuzmultfilm phối hợp sản xuất cùng nhóm họa ...
Xem chi tiết »
20 Şub 2020 · it looks like it's going to rain —-> trông như trời sắp mưa. we're expecting a thunderstorm —-> chắc là sắp có bão kèm theo sấm sét.
Xem chi tiết »
6. it looks like it's going to rain ---->trông như trời sắp mưa ... Từ vựng tiếng Anh giao tiếp - Bài 8: Hỏi về thời tiết · 61 từ vựng tiếng Anh về chủ đề ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "trời sắp mưa" into English. Human translations with examples: o k, rain coming in, it's on its way, it's gonna rain, ...
Xem chi tiết »
MẪU CÂU TIẾNG ANH VỀ THỜI TIẾT - Bạn nào cần thì SHARE lại lưu về học nhé ^^ what a nice day! ... it looks like it's going to rain: trông như trời sắp mưa
Xem chi tiết »
it's going to freeze tonight: tối nay trời sẽ rất lạnh. 27. it looks like rain: trông như trời mưa. 28. it looks like it's going to rain: trông như trời sắp mưa ...
Xem chi tiết »
It's forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa; It's going to freeze tonight – Tối nay trời sẽ rất lạnh; It looks like rain – Trông như trời mưa ...
Xem chi tiết »
The weather forecast said that it would rain for the following day. Dịch nghĩa: Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa vào ngày mai. It was raining buckets ...
Xem chi tiết »
Trời sắp mưa[1] (tiếng Nga: Скоро будет дождь, tiếng Anh: Coming soon will be rain) là một bộ phim hoạt hình do Soyuzmultfilm phối hợp sản xuất cùng nhóm ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Trời Sắp Mưa Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề trời sắp mưa tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu