Troisième Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt

Thông tin thuật ngữ troisième tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm troisième tiếng Pháp troisième (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ troisième

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

troisième tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ troisième trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ troisième tiếng Pháp nghĩa là gì.

troisième tính từ thứ baLe troisième jour+ ngày thứ ba (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần baLa troisième partie de 21 est 7+ một phần ba của 21 là 7 danh từ người thứ ba; cái thứ baElle est la troisième en classe+ cô ta là người đứng thứ ba trong lớp danh từ giống đực gác ba, tầng bốnTomber du troisième+ ngã từ gác ba xuống danh từ giống cái lớp ba (ở các trường trung học Pháp)Il est en troisième+ nó học lớp ba hạng baBillet de troisième+ vé hạng ba tốc độ baMonter une côte en troisième+ lên dốc với tốc độ ba
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của troisième trong tiếng Pháp

troisième. tính từ. thứ ba. Le troisième jour+ ngày thứ ba. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần ba. La troisième partie de 21 est 7+ một phần ba của 21 là 7. danh từ. người thứ ba; cái thứ ba. Elle est la troisième en classe+ cô ta là người đứng thứ ba trong lớp. danh từ giống đực. gác ba, tầng bốn. Tomber du troisième+ ngã từ gác ba xuống. danh từ giống cái. lớp ba (ở các trường trung học Pháp). Il est en troisième+ nó học lớp ba. hạng ba. Billet de troisième+ vé hạng ba. tốc độ ba. Monter une côte en troisième+ lên dốc với tốc độ ba.

Đây là cách dùng troisième tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ troisième tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới troisième

  • encorbellement tiếng Pháp là gì?
  • zaouïa tiếng Pháp là gì?
  • resserre tiếng Pháp là gì?
  • embasement tiếng Pháp là gì?
  • indigestion tiếng Pháp là gì?
  • chiper tiếng Pháp là gì?
  • épieur tiếng Pháp là gì?
  • fruiterie tiếng Pháp là gì?
  • diamanter tiếng Pháp là gì?
  • marte tiếng Pháp là gì?
  • fichant tiếng Pháp là gì?
  • taupière tiếng Pháp là gì?
  • préglaciaire tiếng Pháp là gì?
  • putassier tiếng Pháp là gì?
  • trotskyste tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Troisième Nghĩa Là Gì