Trồng Cây Chuối In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trồng cây chuối" into English
handstand is the translation of "trồng cây chuối" into English.
trồng cây chuối + Add translation Add trồng cây chuốiVietnamese-English dictionary
-
handstand
nounMày từng bảo tao trồng cây chuối.
You once told me a handstand.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trồng cây chuối" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trồng cây chuối" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trồng Cây Chuối Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trồng * Cây Chuối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÂY CHUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÂY CHUỐI In English Translation - Tr-ex
-
TRỒNG CHUỐI In English Translation - Tr-ex
-
Cây Chuối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Cây Chuối Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng ... - Hệ Liên Thông
-
Tư Thế Trồng Cây Chuối Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Bùng Nổ Trào Lưu “trồng Cây Chuối Mặc áo” Và “dựa Tường Mặc Quần”
-
PHÂN BÓN MIỀN NAM VỚI CÂY CHUỐI - Nâng Tầm Nông Sản Việt
-
Tư Thế Trồng Cây Chuối Tiếng Anh Là Gì - Wincat88
-
Từ điển Việt Anh - Từ Trồng * Cây Chuối Dịch Là Gì