Trong Lành Trong Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "trong lành" thành Tiếng Trung
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trong lành" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trong lành trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "trong lành" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trong Lành Tiếng Trung
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '新鲜' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
Trong Lành Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Không Khí Trong Lành Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT
-
Từ Vựng Chủ đề Về Thời Tiết - Các Mùa Trong Tiếng Trung
-
7 Chào Buổi Sáng Tiếng Hoa Cho Ngày Mới Thêm Tươi Vui Mới Nhất
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA ...
-
Tên Tiếng Trung: Dịch HỌ Và TÊN Ra Tiếng Việt Cực Hay Và Ý Nghĩa
-
Tết Thanh Minh Tiếng Trung Là Gì? Nguồn Gốc Và ý Nghĩa 2022
-
Không Khí Trong Lành Bằng Tiếng Trung - Glosbe
-
Chữ Phúc Tiếng Trung | Cách Viết & Tại Sao Treo Ngược
-
Từ Vựng Tiếng Trung Văn Phòng, Một Số Câu Giao Tiếp Thông Dụng
-
5 Thành Phố Không Khí Trong Lành Nhất Trung Quốc
-
An Nhiên Là Gì? Làm Thế Nào để Sống An Nhiên Trên đời?