TRONG NGÀY HÔM NAY In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " TRONG NGÀY HÔM NAY " in English? SNountrong ngày hôm nay
today
hôm nayngày nayhiện naygiờon this day
vào ngày nàyngày hôm nayhôm đóthis morning
sáng nayhôm naybuổi sáng hôm nay
{-}
Style/topic:
Meaning of this day.Những người có mặt trong ngày hôm nay.
People who are here for the day.Khối lượng trong ngày hôm nay khá thấp.
Volume for the day was quite low.Rõ ràng, tôi đã cảm thấy rất tốt trong ngày hôm nay.
Apparently I was feeling good this day.Hãy thư giãn trong ngày hôm nay.
Keep yourself relaxed on this day.Combinations with other parts of speechUsage with verbshiện nay bao gồm hiện nay cung cấp nói hôm nayhiện nay sử dụng thấy hôm naybiết hiện naythấy hiện naynước mỹ ngày nayngày nay sử dụng hiện nay chiếm MoreUsage with nounsngày nayhiện nayhôm nayngày hôm naysáng hôm nayinternet ngày naymỹ hiện naylâu naytháng nayhôm nay em MoreBạn sẽ có một vài người bạn mới trong ngày hôm nay.
You will make a few new friends on this day.Bạn cần chú ý trong ngày hôm nay.
They deserve your attention this day.Bạn có thể cảm thấy một chút bất an trong ngày hôm nay.
You may feel a little uneasy on this day.Không thể làm gì thêm trong ngày hôm nay được nữa.
No more could be done on this day.Hãy thận trọng với những việc bạn làm trong ngày hôm nay.
Be careful about whatever you do on this day.Những gì bạn làm trong ngày hôm nay rất quan trọng.
What you do on the day is very important.Ta thề phải chiếm được trong ngày hôm nay.
I swear they still hold it against me to this day.Khả năng có mưa trong ngày hôm nay chỉ nằm ở biên độ 20%.
Chance of rain during the morning is only 20%.Hãy tìm hiểu kỹ hơn trong ngày hôm nay!
Find out more in the present day!Trong ngày hôm nay, đừng suy nghĩ gì về việc mọi người phải làm.
On this day, give no thought to what you do.Bạn nên ăn 6 trái cà chua trong ngày hôm nay.
You should eat all the six tomatoes on this day.Điều quan trọng nhất trong ngày hôm nay là chúng tôi đã giành chiến thắng.
The main thing about today was that we won.Cuộc Họp Làng sẽ bắt đầu trong ngày hôm nay.
The Village Meeting's about to start in the day.Trong ngày hôm nay, Hal cảm thấy các tiết học dài hơn bình thường.
On this day, Hal found lessons to feel longer than usual.Bài tập của tôi bắt buộc phải được nộp trong ngày hôm nay.
My assignment was required to submit by today.Đây là điều đầu tiên trong ngày hôm nay mà tôi nghe thấy có lý.
That's the first thing I heard all day that makes any sense.Bạn nênbiết cách làm chủ bản thân mình trong ngày hôm nay.
You already know how to make this day your own.Điểm tiêu cực duy nhất trong ngày hôm nay có thể là sức khỏe của bạn.
The only negative point of this day can be your well-being.Tôi đâu có ýđịnh mua bất cứ thứ gì trong ngày hôm nay kia chứ!
We had no intention of buying anything that day.Bạn sẽ đạt được hầuhết các mục tiêu mình đặt ra trong ngày hôm nay.
Got through most of the goals I set for the day.Mọi người dường như đang nói về những BigData trong ngày hôm nay.
Everyone seems to be speaking about big data these days.Bạn có thể sắpxếp kế hoạch công việc của mình trong ngày hôm nay.
Or you can arrange your private activities this day.Margaret vàJoe đã nói cho tôi biết chuyện xảy ra trong ngày hôm nay.
Both she and Joey told me that this day would happen.Ông dự trù sẽ gặp tân Tổng thống Calderon trong ngày hôm nay.
He is scheduled to meet with President Calderon in a few days.Chỉ trong một ngày hôm nay.
It's only for today!Display more examples
Results: 1010, Time: 0.0225 ![]()
![]()

Vietnamese-English
trong ngày hôm nay Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Trong ngày hôm nay in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
ngày hôm nay và trong tương laitoday and in the futureWord-for-word translation
trongprepositioninduringwithinoftrongadjectiveinnerngàynoundaydatedaysdatesngàyadjectivedailyhômnoundaynighttodayyesterdaymorningnayadverbnownaynoundatetodaynaydeterminerthisnayadjectivepresent SSynonyms for Trong ngày hôm nay
hiện nay vào ngày này today giờTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trong Ngày Hôm Nay Tiếng Anh Là Gì
-
TRONG HÔM NAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngày Hôm Nay In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
HÔM NAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
Cách Trả Lời 5 Câu Hỏi Thông Dụng - Langmaster
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Cách đặt Câu Hỏi Trong Tiếng Anh - Hướng Dẫn Từng Bước
-
Cách đọc, Viết & Sử Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Ngày Tháng (+ Bài ...
-
NGÀY NAY - Translation In English
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Mục Tiêu Và Phấn đấu
-
70 đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Cơ Bản & Mẹo Học SIÊU Hiệu Quả - ISE
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt