Trong Suốt Thời Gian Qua In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trong suốt thời gian qua" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trong suốt thời gian qua" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for trong suốt thời gian qua in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "trong suốt thời gian qua" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trong Suốt Khoảng Thời Gian Tiếng Anh
-
TRONG SUỐT THỜI GIAN QUA In English Translation - Tr-ex
-
Trong Suốt Thời Gian Qua In English With Examples - MyMemory
-
Trong Suốt Thời Gian Qua Tới N In English With Examples
-
TRONG SUỐT QUÁ TRÌNH CỦA - Translation In English
-
Nghĩa Của "trong Một Khoảng Thời Gian Ngắn" Trong Tiếng Anh
-
Giới Từ Chỉ Thời Gian Và Cách Sử Dụng Chính Xác Nhất - Yola
-
Cấu Trúc During | Định Nghĩa, Cách Dùng
-
Thời điểm Hay Khoảng Thời Gian? | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
During The Time Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ During The Time Trong Câu ...
-
Tự Học Tất Cả 12 Thì Trong Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - Pasal
-
Trong Suốt Thời Gian Qua Tiếng Anh Là Gì, Thời Gian Qua In English
-
Giới Từ Chỉ Thời Gian (Prepositions Of Time) - Học Tiếng Anh
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt
-
Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà Cho Trẻ - British Council