Translations in context of "TRONG SUỐT THỜI GIAN QUA" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TRONG SUỐT THỜI GIAN ...
Xem chi tiết »
She's been inside Anita the whole time. OpenSubtitles2018.v3. Trong suốt thời gian qua những giám đốc của Hội Tháp Canh (Watch ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "trong suốt thời gian qua" into English. Human translations with examples: time, clear, hyaline, duration, timespan, food trays, ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "trong suốt thời gian qua tới nay" into English. Human translations with examples: this whole time, during the past, ...
Xem chi tiết »
Tại sao trong suốt thời gian qua ông không nói lên điều đó? How could you let me believe all this time that my father betrayed us? OpenSubtitles2018. v3. Ông ấy ...
Xem chi tiết »
High quality English translations of “trong suốt thời gian qua” in context. Many examples all from reliable sources.
Xem chi tiết »
Hôm nay, Hãy cùng Asianaairlines.com.vn tìm hiểu Trong Suốt Thời Gian Qua Tiếng Anh Là Gì, Thời Gian Qua In English trong bài viết hôm nay nha !
Xem chi tiết »
11 May 2021 · good reputation in this field. · satisfy your requirements. · engaged in this field? · kind cooperation during the time. · popular products. · May I ...
Xem chi tiết »
10 Eyl 2021 · Contextual translation of "trong suốt thời gian qua" into English. Human translations with examples: time, clear, timing, hyaline, duration, ...
Xem chi tiết »
Translation for 'trong suốt' in the free Vietnamese-English dictionary and ... và đang là câu hỏi thường trực trong giới chuyên gia suốt thời gian vừa qua.
Xem chi tiết »
3 Eyl 2021 · thời gian qua mau. English. the passing of time. Last Update: 0877074074. Usage Frequency: 1
Xem chi tiết »
Hoặc đơn giản là bạn muốn cảm ơn họ vì sự hợp tác của họ trong suốt thời gian qua với công ty của bạn. Thank you for your assistance with… Thank you for your ...
Xem chi tiết »
English. during the past. Last Update: 2020-03-05. Usage Frequency: 1. Quality: Reference: Anonymous. Vietnamese. trong suốt thời gian vừa qua tôi khá bận ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "trong suốt thời gian vừa qua" into English. Human translations with examples: time, clear, timing, hyaline, duration, timespan, ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Trong Suốt Thời Gian Qua In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề trong suốt thời gian qua in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu