舌鼓 Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Nhật - Glosbe

Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Phép dịch "舌鼓" thành Tiếng Việt

tiếng tặc lưỡi là bản dịch của "舌鼓" thành Tiếng Việt.

舌鼓 + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • tiếng tặc lưỡi

    PhiPhi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " 舌鼓 " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "舌鼓" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tặc Lưỡi Tiếng Nhật