Trọng Tội In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trọng tội" into English
felony is the translation of "trọng tội" into English.
trọng tội + Add translation Add trọng tộiVietnamese-English dictionary
-
felony
nounKhai man trong hồ sơ xin việc cấp liên bang là trọng tội đấy.
Lying on a federal employment application is a felony.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trọng tội" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trọng tội" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trọng Tội Tieng Anh Là Gì
-
TRỌNG TỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trọng Tội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "trọng Tội" - Là Gì?
-
TRÔNG TÔI THẾ NÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÊN TRONG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Felony Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Forthcoming Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tội Phạm Nghiêm Trọng (Serious Crime) Là Gì? - Luật Dương Gia
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
TRỌNG TỘI - Translation In English
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Học Tiếng Anh: 'Rửa Tiền', 'tay Trong' Là Gì Trong Tiếng Anh? - Vietnamnet
-
Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh: Cách Dùng & Bài Tập ứng Dụng Nhanh