TRỒNG TRỌT In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " TRỒNG TRỌT " in English? SNounAdjectiveVerbtrồng trọtcultivationcanh táctu luyệntrồngviệc trồng trọttrọtviệctu dưỡngnuôiviệc nuôi trồngarablecanh táctrồng trọtdiện tíchhorticulturelàm vườntrồng trọtrau quảnghề làmplantingtrồnggieocâyviệc trồng câyviệc trồng trọthorticulturallàm vườntrồng trọtvườn tượcnôngfarmingtrang trạinông trạinông nghiệpnuôinông trangcultivatednuôi dưỡngtrau dồitu luyệntrồngvun trồngcanh tácvun đắptu dưỡngvun quéncó đượcgrowing cropsplanting cropscrop productionsản xuất cây trồngsản lượng cây trồngtrồng trọtsản lượng trồng trọtsản xuất trồng trọtcroplandviticulturalto grow foodplantationplanterscultivablegrowers

Examples of using Trồng trọt in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trồng trọt.Crop production.Hãy tiếp tục trồng trọt!So keep on planting!Chúng tôi phải trồng trọt thông minh hơn”.We have to farm smarter.”.Hãy tiếp tục trồng trọt!And keep on planting!Trồng trọt gần các pháo đài ư?」.Cultivating crops near the fortifications?」.Combinations with other parts of speechUsage with nounstrồng cây người trồngviệc trồngtrồng lúa trồng nho trồng rau trồng hoa trồng rừng cách trồngtrồng dưa chuột MoreUsage with adverbstrồng lại trồng gần cũng trồngtrồng rất nhiều thường trồngmới trồngtrồng ngay trồng đủ trồng sâu MoreUsage with verbsbắt đầu trồngBạn yêu thích điều gì: trồng trọt.What you like, cultivate.Chúng xây dựng, trồng trọt, hợp tác với nhau.They build, farm, they cooperate with each other.Đất cày( đất trồng trọt).Plowed land(arable land).Bạn phải trồng trọt trước khi bạn thu hoạch.You have to plant you crops BEFORE you can harvest them.Họ không biết cách trồng trọt.They do not know how to cultivate.Và khi họ trồng trọt, họ sẽ bán số lượng dư ra ở chợ.And when they produce their crops, they sell the surplus on marketplaces.Họ không biết cách trồng trọt.And they don't even know how to grow food.Nếu bạn có thể,hãy ăn thực phẩm trồng trọt.If you can, eat farm-grown foods.Quá trình bí mật của việc trồng trọt rất viễn vông.The secret process of growing food, it's illusive.Bạn cần nuôi động vật và trồng trọt.You need to raise animals and grow crops.Gooseberry trong nước- các quy tắc trồng trọt và chăm sóc.Gooseberry in the country- the rules of cultivation and care.Người ở vùng Bắc Cực không thể trồng trọt.These Arctic peoples can't grow crops.Bạn sẽ không bao giờ cần trồng trọt nữa!You would never need farm again!Tăng khả năng sinh sản của đất, đất trồng trọt.Increase the fertility of soil, intenerate soil.Tộc trưởng Ingstad đã bỏ các ngươi để đi trồng trọt ở Anh quốc rồi.Earl Ingstad has left you to farm in England.Để sinh tồn, cậu hướng dẫn chúng trồng trọt.In order to survive, he led them intofarming.Ở độ cao như ở đây thì việc cày cấy trồng trọt gần như không thể.At so high an altitude, cultivating crops is nearly impossible.Việc đầu tiên là cần cải tạo khu vực mình muốn trồng trọt.The first step is to isolate the area you want to crop.Trang thiết bị và nguyên liệu trồng trọt.Equipment and materials for plantations.Sau này nó được đưa tới các vùng khác trồng trọt.It was then taken to other areas for cultivation.Nếu chúng ta là nông dân, chúng ta sẽ trồng trọt.If we were farmers, we would be planting crops.Liệu bạn có thể thay đổi cách mà chúng ta trồng trọt?What if you could change the way we grow food?Câu trả lời là nó bắt nguồn từ cách chúng ta trồng trọt.The answer is that it comes from how we farm.Thích hợp cho các nhàmáy có giá trị cao và trồng trọt.Suitable for high value plants and horticulture planting.Gifford rời Advanced Micro Devices để bắt đầu sự nghiệp trồng trọt.Gifford left Advanced Micro Devices to begin a career in farming.Display more examples Results: 1131, Time: 0.0483

See also

đất trồng trọtarable landcroplandviệc trồng trọtcultivationplantingfor farmingtrồng trọt và chăn nuôiplant and animal cultivationnhững người trồng trọtgrowers

Word-for-word translation

trồngnounplantcultivationplantationtrồngverbgrowtrồngthe plantingtrọtnouncultivationcropshorticulturetrọtverbfarmingtrọta ground-rent S

Synonyms for Trồng trọt

canh tác tu luyện làm vườn tu dưỡng trang trại nông trại farm nông nghiệp nuôi dưỡng trau dồi vun trồng vun đắp horticultural trồng trong đấttrồng trọt và chăn nuôi

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English trồng trọt Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Trồng Trọt Dich