TRONG TUẦN TỚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TRONG TUẦN TỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Strong tuần tớinext weektuần tớituần sautuần tiếp theotuần kế tiếpin the week aheadtrong tuần tớitrong tuần trướcin the coming weekin the upcoming weektrong tuần tớinext monththáng tớitháng sautháng tiếp theotháng kế tiếptuần tớiin the coming weeks

Ví dụ về việc sử dụng Trong tuần tới trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Btc trong tuần tới.BC is next week.Thời tiết nắng đẹp trong tuần tới.Nice weather into next week.Điều chỉnh trong tuần tới cho kết quả cuộc đua.Tune in next week for the race results.Theo dõi vận động trong tuần tới.Monitor activity over next week.Chương trình trong tuần tới là 5 ngày diễn tập chiến đấu.Next week's schedule includes a five-day combat exercise.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từlần tớitới bệnh viện tới trường mùa tớicon đường tớicảnh sát tớitới sân bay em tớicậu tớitới biên giới HơnSử dụng với trạng từsắp tớinhắc tớitới cùng tới ngay vừa tớitới rồi tới nữa tới thẳng tới rất nhiều tới muộn HơnSử dụng với động từtiếp tục tớibắt đầu tớiđi tới kết luận tới tham quan tới làm việc áp dụng tớimuốn tới thăm thu hút tớitiếp tục đi tớihướng dẫn tớiHơnNếu không, sẽ phải lo trong tuần tới.If not, I'm scared for next week.Trong tuần tới, các bạn sẽ có câu trả lời về tương lai của tôi.In coming days there will be answer about my future.Tôi lạc quan vào vàng trong tuần tới.I am bullish on gold for next week.Trong tuần tới bạn nên mời người đàn ông yêu quý của bạn đến thăm.During the next week you should invite your beloved man to visit.Cậu ấy sẽ chỉ trở lại trong tuần tới.He would return only the next week.Điều này sẽ diễn ra trong tuần tới, Rajoy nói.This would happen within the next week, Rajoy said.Sẽ sớm có kết quả sơ bộ trong tuần tới”.I will have some preliminary results by next week".Xu hướng USD/ CAD trong tuần tới.I am neutral on CAD/USD for the coming week.Họ sẽ làm việc qua điện thoại trong tuần tới.We will be speaking on the phone the coming week.Và kiểm tra trong tuần tới để thêm từ Patricia O' Dell Shackelford.And check in next week for more from Patricia O'Dell Shackelford.Những điều cần biết trong tuần tới.What you need to know for the week ahead.Hy Lạp cần tiền trong tuần tới để thực hiện việc tránh bị vỡ nợ.Greece needs this money by next month to avoid defaulting on its debt.Họ hứa sẽ gặp nhau trong tuần tới.They promised to meet again the next week.Và họ cũng sẽ không phảithực hiện các bài kiểm tra trong tuần tới.The boys alsowon't have to take exams scheduled for next week.Chúng ta sẽ dành nhiều thời gian trong tuần tới nhìn vào.I will spend a bit of time looking back during the coming week.Và họ cũng sẽ không phảithực hiện các bài kiểm tra trong tuần tới.They are alsonot allowed to give any major exams the next week.Chúng ta sẽ xem điều gì sẽ xảy ra trong tuần tới hoặc năm tới..I will see what happens within the next week or two.Họ sẽ nói chuyện qua điện thoại trong tuần tới.We will be speaking on the phone the coming week.Húng Nhại 2 sẽ giới thiệu trailer trong tuần tới.There are two dragons in next week's trailer.Nếu không tăng cân, ăn thêm thức ăn trong tuần tới.If you didn't gain weight, eat more than that the next week.Vẫn lạc quan với thị trường trong tuần tới.I am still constructive on the market for the coming week.Các nhà giao dịchcó thể mong đợi gì từ Bitcoin trong tuần tới?What Can We Expect from Bitcoin in the Coming Weeks?Jackson Hole, phiên họp FOMC- Những điều cần biết trong tuần tới.Jackson Hole and retail earnings- What you need to know for the week ahead.Ông Trump sẽ tới Trung Quốc, Việt Nam và Philippines trong tuần tới.Trump will visit China, Vietnam and the Philippines over the coming week.Mình có cần chúng trong một tuần tới hay không?Do we need to have it done by next week or not?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 983, Thời gian: 0.0384

Từng chữ dịch

tronggiới từinduringwithinoftrongtính từinnertuầndanh từweekweekendweeksweekendstuầntính từweeklytớitính từnexttớiup totớiđộng từcomingarrivedtớigiới từabout S

Từ đồng nghĩa của Trong tuần tới

tuần sau tuần tiếp theo tuần kế tiếp trong trắngtrong triều tiên

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh trong tuần tới English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tuần Tới Nghĩa Tiếng Anh Là Gì