Trousser - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Ngoại động từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tʁu.se/

Ngoại động từ

trousser ngoại động từ /tʁu.se/

  1. (Thân mật) Làm nhanh gọn. Trousser une affaire — làm nhanh gọn một công việc
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xắn, xắn quần áo cho. Trousser sa jupe — xắn váy Trousser un enfant — xắn quần áo cho một em bé
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Bó lại. Trousser du joint — bó cỏ khô lại trousser une femme — (thân mật) tốc váy phụ nữ trousser une volaille — bó chân gà vịt (vào sát thân, trước khi cho vào nồi nấu cả con)

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trousser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=trousser&oldid=1934114” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Pháp
  • Ngoại động từ
  • Động từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục trousser 8 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Tốc Váy Wiki