TRỪ KHI In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " TRỪ KHI " in English? Strừ khi
unless
trừ khitrừ phinếuexcept when
trừ khingoại trừ khitrừ lúcchỉ khingoài khiexcept as
trừ khingoại trừ nhưtrừ mộtexcept if
trừ khingoại trừ nếunếu
{-}
Style/topic:
Except for when it's lost.Được phép khấu trừ khi xác định.
Allowed for unless specified.Trừ khi tôi có thể làm.
Unless unless I can.Đừng đi đâu trừ khi thật cần thiết.
Do not go out unless it is necessary.Trừ khi bạn làm như vậy.
UNLESS you make it so. People also translate trừkhibạn
trừkhihọ
trừkhibạncó
trừkhicó
trừkhibạnlà
trừkhichúngta
Điều đó là không thể, trừ khi bạn có một tàu ngầm.
No way to get in, unless you have a submarine.Trừ khi họ là Cộng sản.
Unless if you are communist.Nhắm mắt khi có thể( trừ khi đang lái xe!).
Make eye contact(except for when you're driving).Trừ khi bạn thực hiện như này.
UNLESS you make it so.Khác trừ khi nào nó bị rách.
Other than when it hits.trừkhibạnmuốn
trừkhichúngtôi
trừkhitôi
trừkhibạnbiết
Trừ khi phải có thầy riêng!
UNLESS you have a teammate!Trừ khi có hiểu biết.
Because unless you understand it.Trừ khi bạn là chuyên gia về.
But unless you are expert in.Trừ khi các bạn đã hiểu rồi.
Because unless you understand it.Trừ khi bạn có riêng cho.
But unless you have that particular.Trừ khi họ ở ngoài đường rất khuya.
UNLESS they are running late.Trừ khi bạn mua vé Fly Through.
No Unless you purchase the touch pass.Trừ khi bạn được hướng dẫn khác.
UNLESS you have been told differently.Trừ khi bạn không thích nụ cười của bạn?
But what if you don't like your smile?Trừ khi cậu có bài đẹp, đặt lớn.
Unless, when that perfect hand comes, you bet big.Trừ khi bạn nhìn vào toàn bộ.
Unless an until you are prepared to look at the whole.Trừ khi cô ấy mang một người bạn cho tôi.
Except once when a friend brought me along.Trừ khi đứa trẻ được chấp nhận một cách.
UNLESS the child is legally adopted by someone else.Trừ khi bạn mua rời chúng loại da tốt.
UNLESS you're explicitly buying them dinner as a treat.Trừ khi em uống 2 chai rượu con là người Anh à?
Except after two bottles of wine. Am I British?Trừ khi bạn đang muốn phá vỡ mối quan hệ này nhé.
UNLESS, you choose to destroy that relationship.Trừ khi bạn rất, rất chắc chắn về động cơ của bạn.
Until unless you are very sure about your actions.Trừ khi sếp của bạn gửi cho bạn một yêu cầu kết bạn?
But what if your boss sends you a friend request?Trừ khi bạn là một chuyên gia và bạn biết mình đang làm gì.
Unless if it's minor and you know what you are doing.Trừ khi bạn là một chuyên gia và bạn biết mình đang làm gì.
But if you're a professional, then you know what you're doing.Display more examples
Results: 25558, Time: 0.0408 ![]()
![]()
trừ điểmtrừ khi anh ấy

Vietnamese-English
trừ khi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Trừ khi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
trừ khi bạnunless youexcept when youtrừ khi họunless theytrừ khi bạn cóunless you haveunless you getunless you cantrừ khi cóunless you havetrừ khi bạn làunless you aretrừ khi chúng taunless wetrừ khi bạn muốnunless you wantunless you wishunless you needunless you prefertrừ khi chúng tôiunless wetrừ khi tôiunless itrừ khi bạn biếtunless you knowunless you understandunless you learntrừ khi đó làunless it'sngoại trừ khiexcept whentrừ khi nó đượcunless it isunless it getstrừ khi đượcexcept asunless they gettrừ khi họ cóunless they haveunless they getunless they hadtrừ khi emunless youtrừ khi cậuunless youtrừ khi nó làunless it isWord-for-word translation
trừprepositionexcepttrừconjunctionminustrừverbsubtractdeducttrừwith the exceptionkhiadverbwhenoncekhiprepositionwhile SSynonyms for Trừ khi
nếu trừ phi ngoại trừ như trừ lúcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tru Khi Tieng Anh La Gi
-
TRỪ KHI - Translation In English
-
TRỪ KHI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trừ Khi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
TRỪ KHI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trừ Khi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Trừ Khi | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trừ Khi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Trừ Khi Tiếng Anh Là Gì | ùh-nhỉ.vn
-
Trừ Khi Dịch Tiếng Anh Là Gì | ò-ó- - Seonhé
-
20 Từ Thường Dùng Nhưng Khó Dịch Sang Tiếng Anh - VnExpress