Trụ Sở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trụ sở
head office; headquarters; seat
trụ sở công ty đặt tại thành phố hồ chí minh the company's head office is in ho chi minh city; the company has its headquarters/head office in ho chi minh city; the company is headquartered in ho chi minh city
Từ điển Việt Anh - VNE.
trụ sở
head office, headquarters, seat



Từ liên quan- trụ
- trụ bì
- trụ sở
- trụ đá
- trụ ốp
- trụ cầu
- trụ cột
- trụ cửa
- trụ duệ
- trụ giá
- trụ trì
- trụ ghép
- trụ giữa
- trụ sinh
- trụ đứng
- trụ chống
- trụ ngạch
- trụ thành
- trụ thạch
- trụ tường
- trụ bảo vệ
- trụ sở hội
- trụ sở lớn
- trụ sở viện
- trụ sở đảng
- trụ ăng ten
- trụ đầu cầu
- trụ bổ tường
- trụ sở chính
- trụ điện gió
- trụ ốp tường
- trụ sở bí mật
- trụ sở cơ quan
- trụ cột khí cầu
- trụ sở câu lạc bộ
- trụ sở kinh doanh
- trụ sở phường hội
- trụ sở tại hoa kỳ
- trụ giữa hai cửa sổ
- trụ giữa cầu thang vòng
- trụ sở của hội tranh luận
- trụ sở của hội truyền giáo
- trụ chốt ở tay vịn cầu thang
- trụ sở của đoàn thể tôn giáo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trụ Sở In English
-
Trụ Sở Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Trụ Sở In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỤ SỞ - Translation In English
-
TRỤ SỞ In English Translation - Tr-ex
-
Ở TRỤ SỞ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'trụ Sở' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
TRỤ SỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Results For Trụ Sở Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh... - Thầy Tuấn - Facebook
-
Trụ Sở Chính - In Different Languages
-
Trụ Sở Chính In English, Vietnamese English Dictionary - VocApp
-
Trụ Sở: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Trụ Sở Chính In English
-
Translation From Vietnamese To English With Examples