Truất Ngôi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "truất ngôi" thành Tiếng Anh
dethrone, discrown, uncrown là các bản dịch hàng đầu của "truất ngôi" thành Tiếng Anh.
truất ngôi + Thêm bản dịch Thêm truất ngôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dethrone
verbVị vua cuối cùng trên đất thuộc dòng Đa-vít là Xê-đê-kia bị truất ngôi
Zedekiah, the last earthly king in the Davidic line, is dethroned
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
discrown
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
uncrown
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
unthrone
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " truất ngôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "truất ngôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Truất Ngôi Là Sao
-
Truất Ngôi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Truất Ngôi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "truất Ngôi" - Là Gì?
-
Truất Ngôi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Truất Ngôi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Truất Ngôi Bằng Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Truất Ngôi
-
Từ Truất Ngôi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Truất Là Gì, Nghĩa Của Từ Truất | Từ điển Việt
-
Nhan Sắc Không Tì Vết Của Hoa Hậu Hoàn Vũ Duy Nhất Từng Bị Truất ...
-
Truất Ngôi - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận
-
Truất Ngôi - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Những Hoa Hậu Bị "truất Ngôi" - Báo Người Lao động