Trúc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trúc" into English
bamboo, flute are the top translations of "trúc" into English.
trúc noun + Add translation Add trúcVietnamese-English dictionary
-
bamboo
nounplant
Và trong trường hợp này, người đàn ông chú ý vào chiếc chiếu trúc.
And in this case, a man got hooked on a bamboo sleeping mat.
en.wiktionary2016 -
flute
verb noun Glosbe Research -
a member of the genus of bamboo, Phyllostachys
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trúc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trúc" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trúc Tiếng Anh Là Gì
-
CẤU TRÚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Trúc
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
CẤU TRÚC - Translation In English
-
100 Cấu Trúc Tiếng Anh Thông Dụng Nhất - Direct English Saigon
-
THANH TRÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Kiến Trúc Tiếng Anh Là Gì?
-
10 Cấu Trúc Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh - Tỉnh đoàn Trà Vinh
-
Bổ Ngữ Trong Tiếng Anh Là Gì? Cấu Trúc Ngữ Pháp Từ Cơ Bản đến ...
-
80 Cấu Trúc Tiếng Anh Cơ Bản Thông Dụng Phải Biết [Kèm Ví Dụ Dễ Nhớ]
-
Câu đơn Trong Tiếng Anh: Cấu Trúc + Bài Tập Cụ Thể! - Prep
-
Kiến Trúc Sư Tiếng Anh Là Gì? Kỹ Năng “sống Sót” Của ...
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn