Trục Lợi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trục lợi" into English
profiteer is the translation of "trục lợi" into English.
trục lợi + Add translation Add trục lợiVietnamese-English dictionary
-
profiteer
verb nounNhưng nói sao nếu một người có cơ hội để gian dối trục lợi mà không ai phát hiện ra?
But what if an opportunity arises for a person to profit from dishonesty—and get away with it?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trục lợi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trục lợi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trục Lợi Tiếng Anh Là Gì
-
'trục Lợi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Trục Lợi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "trục Lợi" - Là Gì?
-
"trục Lợi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Trục Lợi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Trục Lợi Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
TRỤC LÕI In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Trục Lợi | Vietnamese Translation
-
Trục Lợi (kinh Tế Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trục Lợi Trong Kinh Tế Học Là Gì? Các Vấn đề Nảy Sinh Từ Hiện Tượng ...
-
CỦA VIỆC TRỤC LỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Profiteering Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"kẻ đầu Cơ Trục Lợi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore