Trực Tiếp Tỉ Số Aarau Nữ, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Thụy Sĩ
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Thụy Sĩ: Aarau Nữ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Aarau Nữ Sân vận động: Stadion Brügglifeld (Aarau) Sức chứa: 9 249 Super League Nữ Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barth Lorena 19 6 540 0 0 0 0 21 Doulis Enna 20 4 360 0 0 0 0 36 Reidy Carla 21 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Asgeirsdottir Bergros 29 11 989 0 0 0 0 3 Blochlinger Michelle 21 10 785 0 0 0 0 12 Elezi Eriona 20 8 422 0 0 1 0 25 Heim Yves 21 6 175 0 0 0 0 4 Jaggi Andrea 18 5 396 0 0 2 0 22 Stierli Michelle 28 6 412 0 0 0 0 5 Widmer Nathalie 18 10 588 0 0 2 0 23 von Felten Svenja 20 8 349 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bangerter Fabienne 34 2 129 0 0 0 0 14 Deda Donika 21 10 471 2 0 0 0 19 Gartmann Julie 19 9 412 1 0 0 0 27 Hofer Celia 23 11 913 0 0 1 0 8 Hoti Vanessa 27 10 740 1 0 1 0 13 Reinschmidt Fabia 22 11 909 1 0 0 0 28 Rita Almeida 25 11 905 0 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Klingenstein Anja 20 8 414 1 0 0 0 9 Rama Alketa 22 8 432 0 0 0 0 17 Steck Joy 22 10 503 0 0 1 0 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barth Lorena 19 6 540 0 0 0 0 21 Doulis Enna 20 4 360 0 0 0 0 26 Kohler Fabienne 33 0 0 0 0 0 0 36 Reidy Carla 21 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Asgeirsdottir Bergros 29 11 989 0 0 0 0 3 Blochlinger Michelle 21 10 785 0 0 0 0 12 Elezi Eriona 20 8 422 0 0 1 0 15 Fluckiger Lilly 19 0 0 0 0 0 0 25 Heim Yves 21 6 175 0 0 0 0 4 Jaggi Andrea 18 5 396 0 0 2 0 22 Stierli Michelle 28 6 412 0 0 0 0 5 Widmer Nathalie 18 10 588 0 0 2 0 23 von Felten Svenja 20 8 349 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bangerter Fabienne 34 2 129 0 0 0 0 14 Deda Donika 21 10 471 2 0 0 0 19 Gartmann Julie 19 9 412 1 0 0 0 27 Hofer Celia 23 11 913 0 0 1 0 8 Hoti Vanessa 27 10 740 1 0 1 0 13 Reinschmidt Fabia 22 11 909 1 0 0 0 28 Rita Almeida 25 11 905 0 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Klingenstein Anja 20 8 414 1 0 0 0 9 Rama Alketa 22 8 432 0 0 0 0 17 Steck Joy 22 10 503 0 0 1 0 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Thụy SĩSuper LeagueChallenge LeaguePromotion League1.Liga Classic Group 11.Liga Classic Group 21.Liga Classic Group 31.Liga Classic Play OffsSwiss Cup1.Liga Classic CupSuper League NữHiển thị thêm (1)Cúp Thụy Sĩ Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Aarau Nữ trên chuyên mục Bóng đá/Thụy Sĩ. Flashscore.vn cung cấp livescore Aarau Nữ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Aarau Nữ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Aarau Nữ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 07.02. Young Boys Nữ vs Aarau Nữ, 14.02. Aarau Nữ vs Servette Nữ, 20.02. Luzern Nữ vs Aarau Nữ Hiển thị thêm
Bóng đáThụy Sĩ
Aarau Nữ Sân vận động: Stadion Brügglifeld (Aarau) Sức chứa: 9 249 Super League Nữ Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barth Lorena 19 6 540 0 0 0 0 21 Doulis Enna 20 4 360 0 0 0 0 36 Reidy Carla 21 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Asgeirsdottir Bergros 29 11 989 0 0 0 0 3 Blochlinger Michelle 21 10 785 0 0 0 0 12 Elezi Eriona 20 8 422 0 0 1 0 25 Heim Yves 21 6 175 0 0 0 0 4 Jaggi Andrea 18 5 396 0 0 2 0 22 Stierli Michelle 28 6 412 0 0 0 0 5 Widmer Nathalie 18 10 588 0 0 2 0 23 von Felten Svenja 20 8 349 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bangerter Fabienne 34 2 129 0 0 0 0 14 Deda Donika 21 10 471 2 0 0 0 19 Gartmann Julie 19 9 412 1 0 0 0 27 Hofer Celia 23 11 913 0 0 1 0 8 Hoti Vanessa 27 10 740 1 0 1 0 13 Reinschmidt Fabia 22 11 909 1 0 0 0 28 Rita Almeida 25 11 905 0 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Klingenstein Anja 20 8 414 1 0 0 0 9 Rama Alketa 22 8 432 0 0 0 0 17 Steck Joy 22 10 503 0 0 1 0 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Barth Lorena 19 6 540 0 0 0 0 21 Doulis Enna 20 4 360 0 0 0 0 26 Kohler Fabienne 33 0 0 0 0 0 0 36 Reidy Carla 21 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Asgeirsdottir Bergros 29 11 989 0 0 0 0 3 Blochlinger Michelle 21 10 785 0 0 0 0 12 Elezi Eriona 20 8 422 0 0 1 0 15 Fluckiger Lilly 19 0 0 0 0 0 0 25 Heim Yves 21 6 175 0 0 0 0 4 Jaggi Andrea 18 5 396 0 0 2 0 22 Stierli Michelle 28 6 412 0 0 0 0 5 Widmer Nathalie 18 10 588 0 0 2 0 23 von Felten Svenja 20 8 349 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 7 Bangerter Fabienne 34 2 129 0 0 0 0 14 Deda Donika 21 10 471 2 0 0 0 19 Gartmann Julie 19 9 412 1 0 0 0 27 Hofer Celia 23 11 913 0 0 1 0 8 Hoti Vanessa 27 10 740 1 0 1 0 13 Reinschmidt Fabia 22 11 909 1 0 0 0 28 Rita Almeida 25 11 905 0 0 2 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 11 Klingenstein Anja 20 8 414 1 0 0 0 9 Rama Alketa 22 8 432 0 0 0 0 17 Steck Joy 22 10 503 0 0 1 0 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 Thụy SĩSuper LeagueChallenge LeaguePromotion League1.Liga Classic Group 11.Liga Classic Group 21.Liga Classic Group 31.Liga Classic Play OffsSwiss Cup1.Liga Classic CupSuper League NữHiển thị thêm (1)Cúp Thụy Sĩ Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Aarau Nữ trên chuyên mục Bóng đá/Thụy Sĩ. Flashscore.vn cung cấp livescore Aarau Nữ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Aarau Nữ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Aarau Nữ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 07.02. Young Boys Nữ vs Aarau Nữ, 14.02. Aarau Nữ vs Servette Nữ, 20.02. Luzern Nữ vs Aarau Nữ Hiển thị thêm Từ khóa » Tỉ Số Aarau
-
Bóng đá, Thụy Sĩ: Aarau Trực Tiếp Tỉ Số, Kết Quả, Lịch Thi đấu
-
Aarau Kết Quả Trực Tiếp Fixtures - Fscore
-
Kết Quả Bóng đá Xamax - Aarau » 22.07.2022 ⋆ Fscore
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Aarau Vs FC Vaduz
-
Thông Tin Trước Trận Aarau V Vaduz, 15/07/2022, Challenge League
-
Nhận định Bóng đá Aarau Vs FC Vaduz (15/07/2022) - Betimate
-
Bong Da 24h - Lịch Thi đấu, Kết Quả, BXH Bóng đá Hôm Nay
-
Trận đấu Aarau Vs Schaffhausen Thuộc
-
Trực Tiếp Thun Vs Aarau Ngày - Thevang.online
-
Nhận Định Thuỵ Sĩ【Copy Ngay__Tặng Cược Miễn Phí ...
-
Stickman Bike Pr【Copy Ngay_t_Tặng Cược Miễn Phí ...
-
Trực Tiếp Aarau Vs Thun Lúc 07:00, Ngày 28/10
-
Tin, Du Doan Hang Nhat Thuy Sy - Bóng đá Wap