Trực Tiếp Tỉ Số Arsenal Nữ, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Anh
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, Anh: Arsenal Nữ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Arsenal Nữ Sân vận động: Sân vận động Emirates (London) Sức chứa: 60 704 WSL League Cup Nữ FA Cup Nữ FIFA Women's Champions Cup Champions League Nữ Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 4 360 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 10 900 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 14 1243 0 2 0 0 5 Codina Laia 26 4 96 0 0 0 0 2 Fox Emily 27 14 1193 0 2 1 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 10 256 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 3 27 0 0 0 0 26 Reid Katie Chấn thương đầu gối 19 6 453 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 3 106 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 10 636 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 6 307 0 0 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 11 440 3 1 0 0 10 Little Kim 35 12 973 0 1 0 0 21 Pelova Victoria 26 9 309 0 0 1 0 15 Smith Olivia 21 12 690 4 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 12 571 5 2 0 0 8 Caldentey Mariona 29 14 1162 2 3 0 0 19 Foord Caitlin 31 14 936 1 0 2 0 18 Kelly Chloe 28 9 188 2 1 2 0 11 McCabe Katie 30 14 1051 1 1 2 0 9 Mead Bethany 30 14 766 1 5 1 0 23 Russo Alessia 27 14 1247 5 3 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 1 30 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 2 151 1 0 0 0 2 Fox Emily 27 1 90 0 0 0 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 1 75 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 1 16 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 1 61 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 2 120 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 1 90 0 1 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 2 148 0 0 0 0 10 Little Kim 35 2 47 0 0 0 0 21 Pelova Victoria 26 2 135 0 0 0 0 15 Smith Olivia 21 2 141 0 0 2 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 2 123 1 0 0 0 8 Caldentey Mariona 29 1 90 0 0 0 0 19 Foord Caitlin 31 2 180 0 0 0 0 11 McCabe Katie 30 2 180 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 2 18 0 1 0 0 23 Russo Alessia 27 1 84 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 1 90 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 1 7 0 0 0 0 2 Fox Emily 27 1 22 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 1 69 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 1 20 0 0 0 0 10 Little Kim 35 1 84 1 1 0 0 21 Pelova Victoria 26 1 7 0 0 0 0 15 Smith Olivia 21 1 71 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 1 90 1 0 0 0 8 Caldentey Mariona 29 1 84 0 0 0 0 19 Foord Caitlin 31 1 20 0 0 0 0 11 McCabe Katie 30 1 90 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 1 90 0 0 0 0 23 Russo Alessia 27 1 71 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 2 210 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 1 1 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 1 120 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 2 119 0 1 0 0 2 Fox Emily 27 1 64 0 1 0 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 1 60 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 2 147 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 2 210 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 2 165 1 1 0 0 10 Little Kim 35 2 137 0 0 0 0 21 Pelova Victoria 26 2 105 0 1 0 0 15 Smith Olivia 21 2 141 2 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 2 106 1 0 0 0 8 Caldentey Mariona 29 2 152 1 0 1 0 19 Foord Caitlin 31 2 102 1 1 0 0 18 Kelly Chloe 28 2 59 0 0 0 0 11 McCabe Katie 30 2 151 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 2 122 0 0 0 0 23 Russo Alessia 27 2 151 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 2 180 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 6 509 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 3 98 0 0 0 0 2 Fox Emily 27 7 423 1 0 1 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 6 369 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 1 45 0 1 0 0 26 Reid Katie Chấn thương đầu gối 19 1 90 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 2 87 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 6 480 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 7 380 0 0 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 6 343 2 0 1 0 10 Little Kim 35 5 287 0 0 0 0 21 Pelova Victoria 26 3 223 0 0 0 0 15 Smith Olivia 21 7 382 2 0 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 6 136 0 1 0 0 8 Caldentey Mariona 29 7 553 1 1 1 0 19 Foord Caitlin 31 7 292 0 2 0 0 18 Kelly Chloe 28 5 243 0 3 1 0 11 McCabe Katie 30 7 443 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 6 406 3 3 1 0 23 Russo Alessia 27 7 546 5 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 11 1020 0 0 0 0 53 Liddiard Amy 17 0 0 0 0 0 0 13 Votikova Barbora 29 0 0 0 0 0 0 40 Williams Naomi 21 0 0 0 0 0 0 1 Zinsberger Manuela Chấn thương đầu gối 30 0 0 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 16 1351 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 23 1992 0 2 0 0 5 Codina Laia 26 12 471 1 1 0 0 2 Fox Emily 27 24 1792 1 3 2 0 44 Harwood Sophie 18 0 0 0 0 0 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 18 760 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 8 304 0 1 0 0 26 Reid Katie Chấn thương đầu gối 19 7 543 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 6 254 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 21 1536 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 14 777 0 1 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 22 1116 6 2 1 0 10 Little Kim 35 22 1528 1 2 0 0 21 Pelova Victoria 26 17 779 0 1 1 0 15 Smith Olivia 21 24 1425 8 2 5 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 23 1026 8 3 0 0 8 Caldentey Mariona 29 25 2041 4 4 2 0 19 Foord Caitlin 31 26 1530 2 3 2 0 18 Kelly Chloe 28 16 490 2 4 3 0 11 McCabe Katie 30 26 1915 1 1 2 0 9 Mead Bethany 30 25 1402 4 9 2 0 23 Russo Alessia 27 25 2099 12 4 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Arsenal Nữ trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Arsenal Nữ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Arsenal Nữ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Arsenal Nữ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 15.02. Brighton Nữ vs Arsenal Nữ, 18.02. Arsenal Nữ vs Leuven Nữ, 22.02. Arsenal Nữ vs Bristol City Nữ Hiển thị thêm
Bóng đáAnh
Arsenal Nữ Sân vận động: Sân vận động Emirates (London) Sức chứa: 60 704 WSL League Cup Nữ FA Cup Nữ FIFA Women's Champions Cup Champions League Nữ Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 4 360 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 10 900 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 14 1243 0 2 0 0 5 Codina Laia 26 4 96 0 0 0 0 2 Fox Emily 27 14 1193 0 2 1 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 10 256 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 3 27 0 0 0 0 26 Reid Katie Chấn thương đầu gối 19 6 453 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 3 106 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 10 636 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 6 307 0 0 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 11 440 3 1 0 0 10 Little Kim 35 12 973 0 1 0 0 21 Pelova Victoria 26 9 309 0 0 1 0 15 Smith Olivia 21 12 690 4 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 12 571 5 2 0 0 8 Caldentey Mariona 29 14 1162 2 3 0 0 19 Foord Caitlin 31 14 936 1 0 2 0 18 Kelly Chloe 28 9 188 2 1 2 0 11 McCabe Katie 30 14 1051 1 1 2 0 9 Mead Bethany 30 14 766 1 5 1 0 23 Russo Alessia 27 14 1247 5 3 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 1 30 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 2 151 1 0 0 0 2 Fox Emily 27 1 90 0 0 0 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 1 75 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 1 16 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 1 61 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 2 120 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 1 90 0 1 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 2 148 0 0 0 0 10 Little Kim 35 2 47 0 0 0 0 21 Pelova Victoria 26 2 135 0 0 0 0 15 Smith Olivia 21 2 141 0 0 2 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 2 123 1 0 0 0 8 Caldentey Mariona 29 1 90 0 0 0 0 19 Foord Caitlin 31 2 180 0 0 0 0 11 McCabe Katie 30 2 180 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 2 18 0 1 0 0 23 Russo Alessia 27 1 84 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 1 90 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 1 7 0 0 0 0 2 Fox Emily 27 1 22 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 1 69 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 1 90 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 1 20 0 0 0 0 10 Little Kim 35 1 84 1 1 0 0 21 Pelova Victoria 26 1 7 0 0 0 0 15 Smith Olivia 21 1 71 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 1 90 1 0 0 0 8 Caldentey Mariona 29 1 84 0 0 0 0 19 Foord Caitlin 31 1 20 0 0 0 0 11 McCabe Katie 30 1 90 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 1 90 0 0 0 0 23 Russo Alessia 27 1 71 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 2 210 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 1 1 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 1 120 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 2 119 0 1 0 0 2 Fox Emily 27 1 64 0 1 0 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 1 60 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 2 147 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 2 210 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 2 165 1 1 0 0 10 Little Kim 35 2 137 0 0 0 0 21 Pelova Victoria 26 2 105 0 1 0 0 15 Smith Olivia 21 2 141 2 1 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 2 106 1 0 0 0 8 Caldentey Mariona 29 2 152 1 0 1 0 19 Foord Caitlin 31 2 102 1 1 0 0 18 Kelly Chloe 28 2 59 0 0 0 0 11 McCabe Katie 30 2 151 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 2 122 0 0 0 0 23 Russo Alessia 27 2 151 2 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 2 180 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 5 450 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 6 509 0 0 0 0 5 Codina Laia 26 3 98 0 0 0 0 2 Fox Emily 27 7 423 1 0 1 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 6 369 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 1 45 0 1 0 0 26 Reid Katie Chấn thương đầu gối 19 1 90 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 2 87 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 6 480 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 7 380 0 0 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 6 343 2 0 1 0 10 Little Kim 35 5 287 0 0 0 0 21 Pelova Victoria 26 3 223 0 0 0 0 15 Smith Olivia 21 7 382 2 0 3 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 6 136 0 1 0 0 8 Caldentey Mariona 29 7 553 1 1 1 0 19 Foord Caitlin 31 7 292 0 2 0 0 18 Kelly Chloe 28 5 243 0 3 1 0 11 McCabe Katie 30 7 443 0 0 0 0 9 Mead Bethany 30 6 406 3 3 1 0 23 Russo Alessia 27 7 546 5 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 28 Borbe Anneke Chấn thương lưng trên 25 11 1020 0 0 0 0 53 Liddiard Amy 17 0 0 0 0 0 0 13 Votikova Barbora 29 0 0 0 0 0 0 40 Williams Naomi 21 0 0 0 0 0 0 1 Zinsberger Manuela Chấn thương đầu gối 30 0 0 0 0 0 0 14 van Domselaar Daphne 25 16 1351 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 7 Catley Stephanie 32 23 1992 0 2 0 0 5 Codina Laia 26 12 471 1 1 0 0 2 Fox Emily 27 24 1792 1 3 2 0 44 Harwood Sophie 18 0 0 0 0 0 0 24 Hinds Taylor Chấn thương mắt cá chân 26 18 760 0 0 0 0 31 Holmberg Smilla 19 8 304 0 1 0 0 26 Reid Katie Chấn thương đầu gối 19 7 543 0 0 0 0 6 Williamson Leah 28 6 254 0 0 0 0 3 Wubben-Moy Carlotte 27 21 1536 1 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 32 Cooney-Cross Kyra 23 14 777 0 1 0 0 12 Leonhardsen-Maanum Frida 26 22 1116 6 2 1 0 10 Little Kim 35 22 1528 1 2 0 0 21 Pelova Victoria 26 17 779 0 1 1 0 15 Smith Olivia 21 24 1425 8 2 5 1 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 25 Blackstenius Stina 30 23 1026 8 3 0 0 8 Caldentey Mariona 29 25 2041 4 4 2 0 19 Foord Caitlin 31 26 1530 2 3 2 0 18 Kelly Chloe 28 16 490 2 4 3 0 11 McCabe Katie 30 26 1915 1 1 2 0 9 Mead Bethany 30 25 1402 4 9 2 0 23 Russo Alessia 27 25 2099 12 4 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Slegers Renee 37 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuBảng xếp hạngChuyển nhượngĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra 2025-2026 AnhNgoại hạng AnhChampionshipLeague OneLeague TwoNational LeagueNational League NorthNational League SouthNational League CupNPL Premier DivisionSouthern League Premier CentralHiển thị thêm (18)Southern League Premier SouthIsthmian League Premier DivisionFA CupEFL CupFA Community ShieldEFL TrophyFA TrophyPremier League 2Professional Development LeaguePremier League CupPremier League U18FA Cup TrẻWSLWSL 2Giải VĐQG nữ miền BắcGiải VĐQG nữ miền NamFA Cup NữLeague Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Arsenal Nữ trên chuyên mục Bóng đá/Anh. Flashscore.vn cung cấp livescore Arsenal Nữ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Arsenal Nữ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Arsenal Nữ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 15.02. Brighton Nữ vs Arsenal Nữ, 18.02. Arsenal Nữ vs Leuven Nữ, 22.02. Arsenal Nữ vs Bristol City Nữ Hiển thị thêm Từ khóa » Nữ Arsenal Vs Nữ Chelsea
-
Trực Tiếp Tỉ Số Chelsea Nữ, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Anh
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Arsenal (nữ) Vs Chelsea FC (nữ), 18h30 17/04
-
Arsenal Nữ đấu Với Chelsea Nữ Đối đầu - AiScore Football LiveScore
-
Chelsea, Arsenal "đại Náo" Ngoại Hạng Anh Nữ: Mưa Bàn Thắng, 19 ...
-
Điểm Nổi Bật Của Nữ Arsenal 0 Nữ Chelsea 2 (Phần 1) - Bóng đá Nữ
-
Lịch Thi đấu Của Arsenal Nữ Hôm Nay Và Các Trận Sắp Diễn Ra
-
Đội Tuyển Bóng Chuyền Nữ Trung Quốc Trực Tiếp Vào Ngày 6 Tháng 10
-
Thành Tích đối đầu Arsenal Vs Chelsea Trước Chung Kết FA Cup 2020
-
Chung Kết FA Cup: Quật Ngã Arsenal, Nữ Chelsea Lên Ngôi Vô địch
-
Xem Bong Da Truc Tuyen Chelsea Vs Arsenal - Lauha
-
Arsenal Vs Chelsea Sopcast
-
Nhận định Bóng đá Cúp Nữ Châu Âu 2022
-
Trực Tiếp Trận đấu Giữa Arsenal Vs Urals