Trực Tiếp Tỉ Số Bắc Macedonia, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu

Bóng đá, châu Âu: Bắc Macedonia trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Âu

Bắc Macedonia Bắc Macedonia World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Valencia Dimitrievski Stole 32 8 720 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 8 Lugano Alioski Ezgjan Chưa đảm bảo thể lực 34 7 603 1 1 0 0 13 OFK Beograd Despotovski Stefan 23 2 107 0 0 1 0 2 Struga Ilievski Bojan 26 6 482 0 2 2 0 6 St. Truiden Musliu Visar Chưa đảm bảo thể lực 31 5 444 1 0 2 0 4 Levski Serafimov Nikola 26 4 161 0 0 2 0 6 Slovacko Stojcevski Andrej 22 5 351 0 0 0 0 14 Vardar Velkovski Darko 30 3 143 0 1 1 0 5 Ajman Zajkov Gjoko 31 8 691 0 1 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Dalian Yingbo Alimi Isnik 32 6 334 0 1 1 0 21 AEL Larissa Atanasov Jani 26 6 229 0 0 1 0 10 Konyaspor Bardhi Enis 30 8 720 2 1 1 0 13 TSC Backa Topola Dimoski Bojan 24 2 32 0 0 0 0 7 Napoli Elmas Eljif 26 8 690 0 0 0 0 18 Slovacko Kostadinov Tihomir 29 6 413 0 0 2 0 22 Shkendija Tetovo Ramadani Reshat 22 1 20 0 0 1 0 22 Radnicki 1923 Stankovski Luka 23 1 8 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 3 Mes Rafsanjan Ashkovski Stefan 33 4 163 0 0 1 0 11 Kocaelispor Churlinov Darko 25 8 382 1 1 0 0 20 Rangers Miovski Bojan 26 8 570 3 1 1 0 17 Sonderjyske Qamili Lirim 27 2 68 1 0 0 0 15 Thun Rastoder Elmin 24 3 88 0 0 0 0 19 Bohemians 1905 Ristovski Milan 27 5 146 0 0 1 0 9 Lok. Zagreb Trajkovski Aleksandar Chưa đảm bảo thể lực 33 5 223 2 0 0 0 16 Dundee Utd Trapanovski Kristijan Chấn thương 26 1 11 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Milevski Blagoja 54 Stojanovski Robert 60 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23 Valencia Dimitrievski Stole 32 6 540 0 1 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 8 Lugano Alioski Ezgjan Chưa đảm bảo thể lực 34 5 368 0 1 1 0 2 Struga Ilievski Bojan 26 1 54 0 0 0 0 6 St. Truiden Musliu Visar Chưa đảm bảo thể lực 31 3 235 0 0 0 0 4 Levski Serafimov Nikola 26 5 405 1 0 4 0 14 Vardar Velkovski Darko 30 4 59 0 0 0 0 5 Ajman Zajkov Gjoko 31 4 316 0 0 3 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Dalian Yingbo Alimi Isnik 32 6 509 1 1 2 0 21 AEL Larissa Atanasov Jani 26 4 266 1 1 0 0 8 Vardar Babunski David 31 3 112 0 0 0 0 10 Konyaspor Bardhi Enis 30 6 536 2 0 1 0 13 TSC Backa Topola Dimoski Bojan 24 5 328 0 0 1 0 7 Napoli Elmas Eljif 26 5 384 1 0 1 0 18 Slovacko Kostadinov Tihomir 29 3 105 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 3 Mes Rafsanjan Ashkovski Stefan 33 5 193 0 0 0 0 11 Kocaelispor Churlinov Darko 25 4 193 0 0 0 0 20 Rangers Miovski Bojan 26 6 522 3 1 1 0 17 Sonderjyske Qamili Lirim 27 6 268 1 0 0 0 19 Bohemians 1905 Ristovski Milan 27 4 108 0 0 2 0 9 Lok. Zagreb Trajkovski Aleksandar Chưa đảm bảo thể lực 33 2 132 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Milevski Blagoja 54 Stojanovski Robert 60 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Flamurtari Aleksovski Igor 30 0 0 0 0 0 0 23 Valencia Dimitrievski Stole 32 14 1260 0 1 1 0 1 Rapid Bucuresti Iliev Dejan 30 0 0 0 0 0 0 12 Borac Banja Luka Siskovski Damjan 30 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 8 Lugano Alioski Ezgjan Chưa đảm bảo thể lực 34 12 971 1 2 1 0 13 OFK Beograd Despotovski Stefan 23 2 107 0 0 1 0 2 Struga Ilievski Bojan 26 7 536 0 2 2 0 6 St. Truiden Musliu Visar Chưa đảm bảo thể lực 31 8 679 1 0 2 0 4 Levski Serafimov Nikola 26 9 566 1 0 6 0 6 Slovacko Stojcevski Andrej 22 5 351 0 0 0 0 14 Vardar Velkovski Darko 30 7 202 0 1 1 0 5 Ajman Zajkov Gjoko 31 12 1007 0 1 3 1 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 16 Dalian Yingbo Alimi Isnik 32 12 843 1 2 3 0 21 AEL Larissa Atanasov Jani 26 10 495 1 1 1 0 8 Vardar Babunski David 31 3 112 0 0 0 0 10 Konyaspor Bardhi Enis 30 14 1256 4 1 2 0 13 TSC Backa Topola Dimoski Bojan 24 7 360 0 0 1 0 7 Napoli Elmas Eljif 26 13 1074 1 0 1 0 18 Slovacko Kostadinov Tihomir 29 9 518 0 0 2 0 22 Shkendija Tetovo Ramadani Reshat 22 1 20 0 0 1 0 22 Radnicki 1923 Stankovski Luka 23 1 8 1 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 3 Mes Rafsanjan Ashkovski Stefan 33 9 356 0 0 1 0 11 Kocaelispor Churlinov Darko 25 12 575 1 1 0 0 20 Rangers Miovski Bojan 26 14 1092 6 2 2 0 17 Sonderjyske Qamili Lirim 27 8 336 2 0 0 0 15 Thun Rastoder Elmin 24 3 88 0 0 0 0 19 Bohemians 1905 Ristovski Milan 27 9 254 0 0 3 0 9 Lok. Zagreb Trajkovski Aleksandar Chưa đảm bảo thể lực 33 7 355 2 0 0 0 16 Dundee Utd Trapanovski Kristijan Chấn thương 26 1 11 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Milevski Blagoja 54 Stojanovski Robert 60 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Bắc Macedonia trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Bắc Macedonia, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Bắc Macedonia, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Bắc Macedonia hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 26.03. Đan Mạch vs Bắc Macedonia, 26.09. Bắc Macedonia vs Thụy Sĩ, 29.09. Slovenia vs Bắc Macedonia Hiển thị thêm

Từ khóa » đức Vs Bắc Macedonia Kết Quả