Trực Tiếp Tỉ Số Brazil, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Nam Mỹ

Bóng đá, Nam Mỹ: Brazil trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáNam Mỹ

Brazil Brazil World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Liverpool Alisson 33 9 798 0 0 0 0 12 Al Nassr Bento 26 2 103 0 0 0 0 23 Fenerbahce Santana De Moraes 32 8 720 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Flamengo RJ Alex Sandro 34 2 164 0 0 0 0 15 Lille Alexsandro 26 3 270 0 0 0 0 15 Paris SG Beraldo Lucas 22 1 17 0 0 0 0 16 Monaco Caio 28 2 110 0 0 0 0 2 Flamengo RJ Danilo 34 8 579 0 0 1 0 14 Cruzeiro Fabricio Bruno 29 1 90 0 0 1 0 3 Arsenal Gabriel 28 14 1228 1 0 2 0 4 Paris SG Marquinhos 31 18 1516 1 0 0 0 6 Zenit St Petersburg Santos Douglas Chấn thương vai 31 1 90 0 0 0 0 13 Botafogo RJ Vitinho 26 1 61 0 0 0 0 2 AS Roma Wesley 22 3 192 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Wolves Andre 24 10 527 0 0 2 0 18 Chelsea Andrey Santos 21 3 111 0 0 0 0 8 Newcastle Utd Bruno 28 17 1325 1 2 4 0 16 Inter Carlos Augusto 27 2 163 0 0 1 0 5 Manchester United Casemiro 33 7 595 0 0 2 0 17 Bahia Jean Lucas 27 1 18 0 0 0 0 5 Wolves Joao Gomes Chấn thương háng 24 2 51 0 0 0 0 17 Newcastle Utd Joelinton 29 5 145 0 0 1 1 11 West Ham Lucas Paqueta 28 7 337 1 1 3 0 5 Palmeiras Pereira Andreas 30 2 23 1 0 0 0 21 Flamengo RJ Samuel Lino 26 1 61 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Manchester United Cunha Matheus 26 7 245 1 1 1 0 20 Chelsea Estêvão 18 7 213 1 0 0 0 9 Nottingham Igor Jesus 24 4 280 1 1 0 0 7 Chelsea Joao Pedro 24 5 270 0 0 0 0 17 Cruzeiro Kaio Jorge 23 1 20 0 0 0 0 19 Zenit St Petersburg Luiz Henrique 25 8 294 2 2 0 0 22 Arsenal Martinelli Gabriel 24 9 410 1 0 1 0 10 Barcelona Raphinha 29 13 1056 5 2 4 0 9 Tottenham Richarlison 28 8 389 0 0 1 0 10 Real Madrid Rodrygo 24 12 970 3 1 1 0 10 Real Madrid Vinicius Junior 25 11 898 2 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ancelotti Carlo 66 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Liverpool Alisson 33 9 798 0 0 0 0 12 Al Nassr Bento 26 2 103 0 0 0 0 23 Corinthians Hugo Souza 26 0 0 0 0 0 0 Nottingham John Chấn thương 29 0 0 0 0 0 0 23 Fenerbahce Santana De Moraes 32 8 720 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6 Flamengo RJ Alex Sandro 34 2 164 0 0 0 0 15 Lille Alexsandro 26 3 270 0 0 0 0 15 Paris SG Beraldo Lucas 22 1 17 0 0 0 0 16 Monaco Caio 28 2 110 0 0 0 0 2 Flamengo RJ Danilo 34 8 579 0 0 1 0 3 Real Madrid Eder Militao Chấn thương cơ đùi sau13.04.2026 27 0 0 0 0 0 0 14 Cruzeiro Fabricio Bruno 29 1 90 0 0 1 0 3 Arsenal Gabriel 28 14 1228 1 0 2 0 4 Paris SG Marquinhos 31 18 1516 1 0 0 0 Vasco Paulo Henrique 29 0 0 0 0 0 0 6 Zenit St Petersburg Santos Douglas Chấn thương vai 31 1 90 0 0 0 0 13 Botafogo RJ Vitinho 26 1 61 0 0 0 0 2 AS Roma Wesley 22 3 192 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 18 Wolves Andre 24 10 527 0 0 2 0 18 Chelsea Andrey Santos 21 3 111 0 0 0 0 8 Newcastle Utd Bruno 28 17 1325 1 2 4 0 16 Inter Carlos Augusto 27 2 163 0 0 1 0 5 Manchester United Casemiro 33 7 595 0 0 2 0 15 Al Ittihad Fabinho 32 0 0 0 0 0 0 17 Bahia Jean Lucas 27 1 18 0 0 0 0 5 Wolves Joao Gomes Chấn thương háng 24 2 51 0 0 0 0 17 Newcastle Utd Joelinton 29 5 145 0 0 1 1 11 West Ham Lucas Paqueta 28 7 337 1 1 3 0 5 Palmeiras Pereira Andreas 30 2 23 1 0 0 0 21 Flamengo RJ Samuel Lino 26 1 61 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Manchester United Cunha Matheus 26 7 245 1 1 1 0 20 Chelsea Estêvão 18 7 213 1 0 0 0 9 Nottingham Igor Jesus 24 4 280 1 1 0 0 7 Chelsea Joao Pedro 24 5 270 0 0 0 0 17 Cruzeiro Kaio Jorge 23 1 20 0 0 0 0 Bahia Luciano Juba 26 0 0 0 0 0 0 19 Zenit St Petersburg Luiz Henrique 25 8 294 2 2 0 0 22 Arsenal Martinelli Gabriel 24 9 410 1 0 1 0 10 Barcelona Raphinha 29 13 1056 5 2 4 0 9 Tottenham Richarlison 28 8 389 0 0 1 0 10 Real Madrid Rodrygo 24 12 970 3 1 1 0 10 Real Madrid Vinicius Junior 25 11 898 2 1 2 0 9 Palmeiras Vitor Roque 20 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Ancelotti Carlo 66 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra Nam MỹCopa AméricaCopa LibertadoresCopa SudamericanaRecopa SudamericanaCopa Libertadores U20World ChampionshipSouth American Championship U20South American Championship U17South American Games U20Serie Rio de la PlataHiển thị thêm (8)Copa AntelCopa América NữCONMEBOL Nations League NữCopa Libertadores NữBrasil Ladies Cup NữSouth American Championship Nữ U20South American Championship Nữ U17South American Games Women U20 Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Grenada Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Brazil trên chuyên mục Bóng đá/Nam Mỹ. Flashscore.vn cung cấp livescore Brazil, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Brazil, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Brazil hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 26.03. Brazil vs Pháp, 31.03. Brazil vs Croatia, 14.06. Brazil vs Ma Rốc Hiển thị thêm

Từ khóa » Thống Kê Brazil