Trực Tiếp Tỉ Số Estonia, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu

Bóng đá, châu Âu: Estonia trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Âu

Estonia Estonia World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Werder Bremen Hein Karl 23 7 586 0 0 1 0 12 Degerfors Igonen Matvei 29 2 135 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 GKS Katowice Kuusk Marten 29 7 602 0 0 1 0 18 St. Pauli Mets Karol 32 3 209 0 0 1 0 3 Gent Paskotsi Maksim 23 7 620 1 0 1 0 13 Paide Linnameeskond Saliste Joseph 30 5 340 0 0 0 0 4 Start Soomets Markus 25 6 408 0 0 2 1 16 Sepsi Tamm Joonas 33 2 20 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Levadia Ainsalu Mihkel 29 3 130 0 0 1 0 4 Thun Kait Mattias 27 7 573 3 0 1 0 14 Koln Kristal Patrick 18 5 248 0 0 1 0 17 Paide Linnameeskond Miller Martin 28 3 71 0 0 0 0 10 Podbrezova Palumets Kevor 23 5 357 0 1 3 1 6 Levadia Peetson Rasmus 30 4 314 1 0 3 0 7 FK Pardubice Saarma Robi 24 7 277 1 0 0 0 5 Fredrikstad Shein Rocco Robert 22 6 458 0 0 0 0 Ostrava Sinyavskiy Vlasiy Chấn thương vai 29 8 652 0 0 1 0 9 Dordrecht Vetkal Martin 21 1 16 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 8 Paide Linnameeskond Anier Henri 35 4 46 0 0 2 0 11 PAOK Mustmaa Karel 20 2 40 0 0 0 0 16 Parnu JK Vaprus Paalberg Marten-Chris 17 2 13 0 0 0 0 20 Flora Poom Markus 26 3 91 0 0 0 0 15 Flora Sappinen Rauno 30 6 424 2 0 1 0 19 Kilmarnock Schjonning-Larsen Michael 24 8 675 0 1 0 0 21 Livingston Tamm Alex 24 6 257 0 0 1 0 9 Panionios Yakovlev Ioan 28 4 308 0 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Henn Jurgen 38 Vassiljev Konstantin 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Werder Bremen Hein Karl 23 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 GKS Katowice Kuusk Marten 29 1 8 0 0 0 0 18 St. Pauli Mets Karol 32 6 540 0 0 2 0 3 Gent Paskotsi Maksim 23 4 299 0 0 1 0 13 Paide Linnameeskond Saliste Joseph 30 1 71 0 0 1 0 4 Start Soomets Markus 25 1 3 0 0 0 0 16 Sepsi Tamm Joonas 33 6 454 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Levadia Ainsalu Mihkel 29 3 224 0 1 0 0 4 Thun Kait Mattias 27 2 174 0 0 0 0 14 Koln Kristal Patrick 18 3 116 0 0 0 0 17 Paide Linnameeskond Miller Martin 28 4 261 0 0 0 0 10 Podbrezova Palumets Kevor 23 5 285 0 0 2 1 6 Levadia Peetson Rasmus 30 3 165 0 0 1 0 7 FK Pardubice Saarma Robi 24 1 7 0 0 0 0 5 Fredrikstad Shein Rocco Robert 22 5 332 1 1 3 0 Ostrava Sinyavskiy Vlasiy Chấn thương vai 29 6 497 1 0 0 0 9 Dordrecht Vetkal Martin 21 6 227 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 8 Paide Linnameeskond Anier Henri 35 3 139 0 0 2 0 20 Flora Poom Markus 26 4 189 0 0 0 0 15 Flora Sappinen Rauno 30 2 149 0 0 0 0 19 Kilmarnock Schjonning-Larsen Michael 24 6 509 0 0 0 0 21 Livingston Tamm Alex 24 5 302 0 0 3 0 9 Panionios Yakovlev Ioan 28 5 253 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Henn Jurgen 38 Vassiljev Konstantin 41 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Werder Bremen Hein Karl 23 13 1126 0 0 1 0 12 Degerfors Igonen Matvei 29 2 135 0 0 0 0 12 Kalju Perk Henri 26 0 0 0 0 0 0 22 Levadia Vallner Karl 27 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 GKS Katowice Kuusk Marten 29 8 610 0 0 1 0 18 St. Pauli Mets Karol 32 9 749 0 0 3 0 3 Gent Paskotsi Maksim 23 11 919 1 0 2 0 13 Paide Linnameeskond Saliste Joseph 30 6 411 0 0 1 0 4 Start Soomets Markus 25 7 411 0 0 2 1 16 Sepsi Tamm Joonas 33 8 474 0 0 0 0 19 Levadia Tammik Tanel 23 0 0 0 0 0 0 23 Tartu JK Welco Teniste Taijo 38 0 0 0 0 0 0 11 Halmstad Tougjas Erko 22 0 0 0 0 0 0 20 Levadia Tur Edgar 29 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11 Levadia Ainsalu Mihkel 29 6 354 0 1 1 0 3 Portimonense Kait Kristofer 20 0 0 0 0 0 0 4 Thun Kait Mattias 27 9 747 3 0 1 0 14 Koln Kristal Patrick 18 8 364 0 0 1 0 17 Paide Linnameeskond Miller Martin 28 7 332 0 0 0 0 10 Podbrezova Palumets Kevor 23 10 642 0 1 5 2 6 Levadia Peetson Rasmus 30 7 479 1 0 4 0 7 FK Pardubice Saarma Robi 24 8 284 1 0 0 0 5 Fredrikstad Shein Rocco Robert 22 11 790 1 1 3 0 Ostrava Sinyavskiy Vlasiy Chấn thương vai 29 14 1149 1 0 1 0 9 Dordrecht Vetkal Martin 21 7 243 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 8 Paide Linnameeskond Anier Henri 35 7 185 0 0 4 0 11 Harju JK Laagri Eerme Karel 21 0 0 0 0 0 0 11 PAOK Mustmaa Karel 20 2 40 0 0 0 0 16 Parnu JK Vaprus Paalberg Marten-Chris 17 2 13 0 0 0 0 20 Flora Poom Markus 26 7 280 0 0 0 0 15 Flora Sappinen Rauno 30 8 573 2 0 1 0 19 Kilmarnock Schjonning-Larsen Michael 24 14 1184 0 1 0 0 21 Livingston Tamm Alex 24 11 559 0 0 4 0 9 Panionios Yakovlev Ioan 28 9 561 1 1 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Henn Jurgen 38 Vassiljev Konstantin 41 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Estonia trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Estonia, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Estonia, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Estonia hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Hiển thị thêm

Từ khóa » Trận Estonia