Trực Tiếp Tỉ Số Hungary, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu

Bóng đá, châu Âu: Hungary trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Âu

Hungary Hungary World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Ferencvaros Dibusz Denes Chưa đảm bảo thể lực 35 3 270 0 0 1 0 12 Blackburn Toth Balazs 28 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 14 Rapid Vienna Bolla Bendeguz 26 6 366 0 1 0 0 15 Hertha Berlin Dardai Marton 23 3 14 0 0 0 0 11 Liverpool Kerkez Milos 22 6 515 0 1 0 0 2 Rizespor Mocsi Attila 25 2 25 0 0 0 0 18 Puskas Academy Nagy Zsolt 32 4 104 0 1 0 0 7 Le Havre Nego Loic 35 6 540 0 1 0 0 6 RB Leipzig Orban Willi 33 6 540 0 0 0 0 2 Paks Osvath Attila 30 1 16 0 0 0 0 20 Galatasaray Sallai Roland 28 4 303 1 0 0 1 4 Pogon Szczecin Szalai Attila 28 6 540 1 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 5 Ferencvaros Otvos Bence 27 3 95 0 0 0 0 13 Union Berlin Schafer Andras 26 4 281 0 0 1 0 17 West Brom Styles Callum 25 6 424 0 1 1 0 10 Liverpool Szoboszlai Dominik 25 6 540 1 4 1 0 21 Bournemouth Toth Alex 20 6 327 0 0 0 0 8 Gyor Vitalis Milan 24 4 58 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Ferencvaros Gruber Zsombor 21 2 29 1 0 0 0 16 Puskas Academy Lukacs Daniel 29 5 220 2 1 1 0 23 Salzburg Redzic Damir 22 1 1 0 0 0 0 9 Paks Toth Barna 30 1 11 0 0 1 0 19 AEK Varga Barnabas 31 5 440 5 0 3 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rossi Marco 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Ferencvaros Dibusz Denes Chưa đảm bảo thể lực 35 7 630 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Kocaelispor Balogh Botond 23 3 189 0 0 0 0 14 Rapid Vienna Bolla Bendeguz 26 6 457 0 0 0 0 15 Hertha Berlin Dardai Marton 23 7 556 0 0 2 0 11 Liverpool Kerkez Milos 22 4 255 0 0 0 0 18 Puskas Academy Nagy Zsolt 32 7 533 0 2 2 0 7 Le Havre Nego Loic 35 4 230 0 0 1 0 6 RB Leipzig Orban Willi 33 8 720 0 0 2 0 2 Paks Osvath Attila 30 1 1 0 0 0 0 20 Galatasaray Sallai Roland 28 6 459 1 0 0 0 4 Pogon Szczecin Szalai Attila 28 1 31 0 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20 Wolfsburg Dardai Bence Chấn thương đầu gối 20 1 46 0 0 0 0 13 Union Berlin Schafer Andras 26 7 566 1 0 2 0 10 Liverpool Szoboszlai Dominik 25 8 720 3 0 0 0 21 Bournemouth Toth Alex 20 1 31 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Ferencvaros Gruber Zsombor 21 1 2 0 0 0 0 19 AEK Varga Barnabas 31 8 613 0 1 2 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rossi Marco 61 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 12 Debrecen Demjen Patrik 27 0 0 0 0 0 0 1 Ferencvaros Dibusz Denes Chưa đảm bảo thể lực 35 10 900 0 0 1 0 22 Puskas Academy Szappanos Peter 35 0 0 0 0 0 0 12 Blackburn Toth Balazs 28 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Kocaelispor Balogh Botond 23 3 189 0 0 0 0 14 Rapid Vienna Bolla Bendeguz 26 12 823 0 1 0 0 15 Hertha Berlin Dardai Marton 23 10 570 0 0 2 0 11 Liverpool Kerkez Milos 22 10 770 0 1 0 0 2 Rizespor Mocsi Attila 25 2 25 0 0 0 0 18 Puskas Academy Nagy Zsolt 32 11 637 0 3 2 0 7 Le Havre Nego Loic 35 10 770 0 1 1 0 6 RB Leipzig Orban Willi 33 14 1260 0 0 2 0 2 Paks Osvath Attila 30 2 17 0 0 0 0 20 Galatasaray Sallai Roland 28 10 762 2 0 0 1 4 Pogon Szczecin Szalai Attila 28 7 571 1 0 3 0 5 Ferencvaros Szalai Gabor 25 0 0 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 5 AIK Csongvai Aron 25 0 0 0 0 0 0 20 Wolfsburg Dardai Bence Chấn thương đầu gối 20 1 46 0 0 0 0 5 Ferencvaros Otvos Bence 27 3 95 0 0 0 0 13 Union Berlin Schafer Andras 26 11 847 1 0 3 0 17 West Brom Styles Callum 25 6 424 0 1 1 0 10 Liverpool Szoboszlai Dominik 25 14 1260 4 4 1 0 21 Bournemouth Toth Alex 20 7 358 0 0 0 0 8 Gyor Vitalis Milan 24 4 58 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 9 Ferencvaros Gruber Zsombor 21 3 31 1 0 0 0 16 Puskas Academy Lukacs Daniel 29 5 220 2 1 1 0 9 Pogon Szczecin Molnar Rajmund Chấn thương đầu gối 23 0 0 0 0 0 0 23 Salzburg Redzic Damir 22 1 1 0 0 0 0 9 Paks Toth Barna 30 1 11 0 0 1 0 19 AEK Varga Barnabas 31 13 1053 5 1 5 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Rossi Marco 61 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Hungary trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Hungary, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Hungary, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Hungary hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Hungary vs Slovenia, 31.03. Hungary vs Hy Lạp Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Hungary Vs Nga