Trực Tiếp Tỉ Số Kazakhstan, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu

Bóng đá, châu Âu: Kazakhstan trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD

Bóng đáchâu Âu

Kazakhstan Kazakhstan World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 15 Kairat Almaty Anarbekov Temirlan 22 2 180 0 0 1 0 12 FC Astana Seysen Mukhammedzhan 27 5 450 0 0 1 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Zenit St Petersburg Alip Nuraly 26 8 703 0 0 0 0 22 Ordabasy Astanov Sultanbek 26 3 270 0 0 0 0 5 Aktobe Kairov Bagdat 32 4 360 0 0 2 0 23 Kairat Almaty Kasabulat Damir 23 4 129 0 0 0 0 6 Kasym Alibek 27 5 450 1 0 1 0 2 Ordabasy Maliy Sergey 35 2 180 0 0 2 0 16 Kairat Almaty Tapalov Erkin 32 2 180 0 0 1 0 11 FC Astana Vorogovskiy Yan 29 8 683 0 1 0 0 4 Ordabasy Zhaksybaev Ular 31 2 100 0 0 0 0 4 Yelimay Semey Zhumakhanov Adilbek 23 1 9 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Yelimay Semey Ashirbek Arsen 22 1 34 0 0 0 0 9 Hearts Chesnokov Islam 26 8 573 0 0 1 1 23 Ordabasy Khalmatov Murojon 22 2 40 0 0 0 0 5 Zhenis Kuat Islambek 33 3 270 0 1 2 0 7 Zhetysu Taldykorgan Muzhikov Serikzan 36 3 139 0 0 1 0 20 Yelimay Semey Orazov Ramazan 28 5 373 0 0 1 0 19 Dynamo Moscow Zaynutdinov Bakhtiyor Chấn thương 27 2 148 1 0 2 0 13 Aktobe Zhukov Georgi 31 4 136 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Ordabasy Astanov Elkhan 25 1 14 0 0 0 0 18 Karaman Dinmukhamed 25 4 120 1 0 0 0 7 Akhmat Grozny Kenzhebek Galymzhan 23 8 383 2 1 0 0 23 Okzhetpes Omirtaev Oralkhan 27 2 50 0 0 0 0 10 Akhmat Grozny Samorodov Maksim 23 7 565 1 1 2 0 19 Kairat Almaty Satpaev Dastan Chưa đảm bảo thể lực 17 6 314 1 0 1 0 10 Aktobe Shushenachev Artur 27 1 29 0 0 0 0 17 Yelimay Semey Sviridov Ivan 23 3 126 0 1 0 0 14 Tobol Zhagorov Nauryzbek 27 3 40 0 0 0 0 8 Tobol Zhumat Dauren 26 2 34 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Aliyev Ali 45 Baltiev Ruslan ? Baysufinov Talgat 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1 Sabah Baku Pokatilov Stas 33 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Zenit St Petersburg Alip Nuraly 26 5 450 0 0 2 0 22 Ordabasy Astanov Sultanbek 26 3 270 0 0 1 0 6 Kasym Alibek 27 5 405 0 0 1 0 2 Ordabasy Maliy Sergey 35 1 46 0 0 1 0 16 Kairat Almaty Tapalov Erkin 32 2 80 0 0 0 0 11 FC Astana Vorogovskiy Yan 29 6 540 0 0 1 0 4 Ordabasy Zhaksybaev Ular 31 1 15 0 0 0 0 4 Yelimay Semey Zhumakhanov Adilbek 23 1 66 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 9 Hearts Chesnokov Islam 26 5 330 0 0 2 0 20 Yelimay Semey Orazov Ramazan 28 3 160 0 0 0 0 19 Dynamo Moscow Zaynutdinov Bakhtiyor Chấn thương 27 6 477 0 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Ordabasy Astanov Elkhan 25 3 68 0 0 0 0 18 FC Astana Karimov Ramazan 26 2 73 0 0 0 0 7 Akhmat Grozny Kenzhebek Galymzhan 23 1 23 0 0 0 0 14 Yelimay Semey Payruz Zhan-Ali 26 3 76 0 0 0 0 10 Akhmat Grozny Samorodov Maksim 23 5 260 0 0 0 0 10 Aktobe Shushenachev Artur 27 1 32 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Aliyev Ali 45 Baltiev Ruslan ? Baysufinov Talgat 57 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 15 Kairat Almaty Anarbekov Temirlan 22 2 180 0 0 1 0 1 Sabah Baku Pokatilov Stas 33 2 180 0 0 0 0 12 FC Astana Seysen Mukhammedzhan 27 5 450 0 0 1 0 1 Ordabasy Shayzada Bekkhan 27 0 0 0 0 0 0 22 Tolepbergen Kazhymukan 25 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 3 Zenit St Petersburg Alip Nuraly 26 13 1153 0 0 2 0 22 Ordabasy Astanov Sultanbek 26 6 540 0 0 1 0 5 Aktobe Kairov Bagdat 32 4 360 0 0 2 0 23 Kairat Almaty Kasabulat Damir 23 4 129 0 0 0 0 2 Zhetysu Taldykorgan Kashken Dinmuhammed 26 0 0 0 0 0 0 6 Kasym Alibek 27 10 855 1 0 2 0 2 Ordabasy Maliy Sergey 35 3 226 0 0 3 0 16 Kairat Almaty Tapalov Erkin 32 4 260 0 0 1 0 11 FC Astana Vorogovskiy Yan 29 14 1223 0 1 1 0 4 Ordabasy Zhaksybaev Ular 31 3 115 0 0 0 0 4 Yelimay Semey Zhumakhanov Adilbek 23 2 75 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 4 Yelimay Semey Ashirbek Arsen 22 1 34 0 0 0 0 9 Hearts Chesnokov Islam 26 13 903 0 0 3 1 23 Ordabasy Khalmatov Murojon 22 2 40 0 0 0 0 5 Zhenis Kuat Islambek 33 3 270 0 1 2 0 7 Zhetysu Taldykorgan Muzhikov Serikzan 36 3 139 0 0 1 0 20 Yelimay Semey Orazov Ramazan 28 8 533 0 0 1 0 13 Yelimay Semey Tyulyubay Almas 24 0 0 0 0 0 0 19 Dynamo Moscow Zaynutdinov Bakhtiyor Chấn thương 27 8 625 1 0 3 0 13 Aktobe Zhukov Georgi 31 4 136 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 21 Ordabasy Astanov Elkhan 25 4 82 0 0 0 0 18 Karaman Dinmukhamed 25 4 120 1 0 0 0 18 FC Astana Karimov Ramazan 26 2 73 0 0 0 0 7 Akhmat Grozny Kenzhebek Galymzhan 23 9 406 2 1 0 0 23 Okzhetpes Omirtaev Oralkhan 27 2 50 0 0 0 0 14 Yelimay Semey Payruz Zhan-Ali 26 3 76 0 0 0 0 10 Akhmat Grozny Samorodov Maksim 23 12 825 1 1 2 0 19 Kairat Almaty Satpaev Dastan Chưa đảm bảo thể lực 17 6 314 1 0 1 0 10 Aktobe Shushenachev Artur 27 2 61 0 0 0 0 17 Yelimay Semey Sviridov Ivan 23 3 126 0 1 0 0 Arys Tursynbay Duman 27 0 0 0 0 0 0 14 Tobol Zhagorov Nauryzbek 27 3 40 0 0 0 0 8 Tobol Zhumat Dauren 26 2 34 0 0 1 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Aliyev Ali 45 Baltiev Ruslan ? Baysufinov Talgat 57 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Kazakhstan trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Kazakhstan, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Kazakhstan, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Kazakhstan hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 26.09. Quần đảo Faroe vs Kazakhstan, 29.09. Slovakia vs Kazakhstan, 02.10. Kazakhstan vs Moldova Hiển thị thêm

Từ khóa » Kết Quả Trận Kazakhstan Vs Romania