Trực Tiếp Tỉ Số Namibia, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Phi
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Phi: Namibia trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Namibia World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Maova Edward 31 3 270 0 0 1 0 16
Ndisiro Kamaijanda 26 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Damaseb Sergio 26 2 117 0 0 1 0 15 Eib Kennedy 28 1 62 0 0 0 0 21
Fredericks Dynamo 33 5 254 0 0 0 0 14 Haingwafa David ? 1 5 0 0 0 0 5
Hambira Charles 35 9 704 0 0 0 0 20
Kamberipa Ivan 32 8 632 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Amutenya Paulus 23 5 203 0 0 0 0 6
Katua Ngero 24 6 540 0 0 2 0 14 Leevi Alfeus 25 1 46 0 0 1 0 9
Muzeu Bethuel 26 9 498 0 0 1 0 2
Ndeunyema Dawid ? 4 135 2 0 2 0 18
Petrus Aprocius 26 2 180 0 0 1 0 10
Shidolo Moses 27 5 144 0 0 2 0 8
Stephanus Willy 34 2 54 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Hambongo Elias ? 2 21 0 0 0 0 14
Kamatuka Joslin 34 3 158 0 0 1 0 11
Kulula Erastus 29 4 202 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Benjamin Collin 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Maova Edward 31 3 270 0 0 1 0 1 Mateus Jonas 29 0 0 0 0 0 0 16
Ndisiro Kamaijanda 26 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Damaseb Sergio 26 2 117 0 0 1 0 15 Eib Kennedy 28 1 62 0 0 0 0 21
Fredericks Dynamo 33 5 254 0 0 0 0 14 Haingwafa David ? 1 5 0 0 0 0 5
Hambira Charles 35 9 704 0 0 0 0 22 Haraseb Sisqo Baggio 24 0 0 0 0 0 0 17 Hikupembe Tyrese 25 0 0 0 0 0 0 20
Kamberipa Ivan 32 8 632 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Amutenya Paulus 23 5 203 0 0 0 0 6
Katua Ngero 24 6 540 0 0 2 0 14 Leevi Alfeus 25 1 46 0 0 1 0
Muundjua Rikambura ? 0 0 0 0 0 0 9
Muzeu Bethuel 26 9 498 0 0 1 0 2
Ndeunyema Dawid ? 4 135 2 0 2 0 18
Petrus Aprocius 26 2 180 0 0 1 0 10
Shidolo Moses 27 5 144 0 0 2 0 8
Stephanus Willy 34 2 54 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Gurirab Isaskar 28 0 0 0 0 0 0 17 Hambongo Elias ? 2 21 0 0 0 0 14
Kamatuka Joslin 34 3 158 0 0 1 0 11
Kulula Erastus 29 4 202 0 0 0 0 18 Lifasi Wiseman 23 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Benjamin Collin 47 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu PhiAfrica Cup of NationsAFLCAF Champions LeagueWorld ChampionshipCAF Confederation CupCAF Super CupAfrican GamesGiải vô địch các Quốc gia châu PhiAfrica Cup of Nations U23Africa Cup of Nations U20Hiển thị thêm (12)Africa Cup of Nations U17CECAFA ChampionshipCECAFA Kagame CupCECAFA Championship U20COSAFA CupCOSAFA Championship U20Africa Cup of Nations NữCAF Champions League NữAfrican Games NữCECAFA Championship NữCOSAFA Cup NữCúp các Quốc gia WAFU Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Namibia trên chuyên mục Bóng đá/châu Phi. Flashscore.vn cung cấp livescore Namibia, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Namibia, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Namibia hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Trận đấu kế tiếp: 25.03. Kuwait vs Namibia Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Phi
Namibia World Championship Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Maova Edward 31 3 270 0 0 1 0 16
Ndisiro Kamaijanda 26 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Damaseb Sergio 26 2 117 0 0 1 0 15 Eib Kennedy 28 1 62 0 0 0 0 21
Fredericks Dynamo 33 5 254 0 0 0 0 14 Haingwafa David ? 1 5 0 0 0 0 5
Hambira Charles 35 9 704 0 0 0 0 20
Kamberipa Ivan 32 8 632 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Amutenya Paulus 23 5 203 0 0 0 0 6
Katua Ngero 24 6 540 0 0 2 0 14 Leevi Alfeus 25 1 46 0 0 1 0 9
Muzeu Bethuel 26 9 498 0 0 1 0 2
Ndeunyema Dawid ? 4 135 2 0 2 0 18
Petrus Aprocius 26 2 180 0 0 1 0 10
Shidolo Moses 27 5 144 0 0 2 0 8
Stephanus Willy 34 2 54 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 17 Hambongo Elias ? 2 21 0 0 0 0 14
Kamatuka Joslin 34 3 158 0 0 1 0 11
Kulula Erastus 29 4 202 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Benjamin Collin 47 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 23
Maova Edward 31 3 270 0 0 1 0 1 Mateus Jonas 29 0 0 0 0 0 0 16
Ndisiro Kamaijanda 26 3 270 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 2 Damaseb Sergio 26 2 117 0 0 1 0 15 Eib Kennedy 28 1 62 0 0 0 0 21
Fredericks Dynamo 33 5 254 0 0 0 0 14 Haingwafa David ? 1 5 0 0 0 0 5
Hambira Charles 35 9 704 0 0 0 0 22 Haraseb Sisqo Baggio 24 0 0 0 0 0 0 17 Hikupembe Tyrese 25 0 0 0 0 0 0 20
Kamberipa Ivan 32 8 632 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 19 Amutenya Paulus 23 5 203 0 0 0 0 6
Katua Ngero 24 6 540 0 0 2 0 14 Leevi Alfeus 25 1 46 0 0 1 0
Muundjua Rikambura ? 0 0 0 0 0 0 9
Muzeu Bethuel 26 9 498 0 0 1 0 2
Ndeunyema Dawid ? 4 135 2 0 2 0 18
Petrus Aprocius 26 2 180 0 0 1 0 10
Shidolo Moses 27 5 144 0 0 2 0 8
Stephanus Willy 34 2 54 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Gurirab Isaskar 28 0 0 0 0 0 0 17 Hambongo Elias ? 2 21 0 0 0 0 14
Kamatuka Joslin 34 3 158 0 0 1 0 11
Kulula Erastus 29 4 202 0 0 0 0 18 Lifasi Wiseman 23 0 0 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Benjamin Collin 47 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu PhiAfrica Cup of NationsAFLCAF Champions LeagueWorld ChampionshipCAF Confederation CupCAF Super CupAfrican GamesGiải vô địch các Quốc gia châu PhiAfrica Cup of Nations U23Africa Cup of Nations U20Hiển thị thêm (12)Africa Cup of Nations U17CECAFA ChampionshipCECAFA Kagame CupCECAFA Championship U20COSAFA CupCOSAFA Championship U20Africa Cup of Nations NữCAF Champions League NữAfrican Games NữCECAFA Championship NữCOSAFA Cup NữCúp các Quốc gia WAFU Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Namibia trên chuyên mục Bóng đá/châu Phi. Flashscore.vn cung cấp livescore Namibia, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Namibia, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Namibia hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Trận đấu kế tiếp: 25.03. Kuwait vs Namibia Hiển thị thêm Từ khóa » Kết Quả Trận Namibia Vs Zambia
-
Kết Quả Trận Namibia Vs Zambia, 00h00 Ngày 18/07
-
Kết Quả Trận Namibia Vs Zambia, 02h00 Ngày 28/01
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Namibia Vs Zambia, 00h00 18/07 - Tructiep24h
-
Kết Quả Tỷ Số, Trực Tiếp Namibia Vs Zambia, 02h00 28/01 - Tructiep24h
-
Kết Quả Trận Namibia (w) Vs Zambia Nữ, 20h00 Ngày 22/02
-
Tường Thuật Trận đấu Namibia Vs Zambia - Kết Quả Bóng đá
-
Kết Quả Trận Zambia Nữ Vs Namibia (w), 20h00 Ngày 16/02
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Namibia Vs Zambia
-
Namibia đấu Với Zambia Đối đầu - AiScore Football LiveScore
-
Châu á Trận Namibia Vs Zambia
-
Phong độ Trận đấu Zambia Vs Namibia Thuộc Giao Hữu CLB
-
Kết Quả Bóng đá Namibia - Zambia » 17.07.2022 ⋆ Fscore
-
Tỷ Lệ Kèo Nhà Cái Namibia Vs Zambia, 00h00 18/07 - Bongdaso
-
Trực Tiếp Namibia Vs Zambia Vào 00:00 18/07/2022