Trực Tiếp Tỉ Số Scotland, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Âu: Scotland trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Scotland World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Gordon Craig 43 2 180 0 0 0 0 1
Gunn Angus 30 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Hanley Grant Chấn thương 34 4 345 0 0 0 0 13
Hendry Jack 30 1 72 0 1 0 0 2
Hickey Aaron 23 5 292 0 0 1 0 22
Johnston Max Chấn thương cơ đùi sau 22 2 95 0 0 1 0 16
McKenna Scott 29 5 287 0 0 0 0 22
Ralston Anthony 27 3 121 0 0 0 0 3
Robertson Andrew 31 6 540 0 2 0 0 15
Souttar John 29 5 379 0 0 1 0 6
Tierney Kieran 28 3 46 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11
Christie Ryan 30 5 329 2 0 2 0 19
Ferguson Lewis 26 5 450 1 1 3 0 8
Gilmour Billy 24 3 203 0 1 0 0 7
McGinn John Chấn thương đầu gối 31 6 540 0 1 1 0 23
McLean Kenny 34 4 176 1 0 0 0 4
McTominay Scott Chấn thương cơ 29 6 540 2 1 0 0 14
Miller Lennon 19 2 4 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Adams Che Chấn thương bắp chân 29 6 447 2 0 1 0 20
Bowie Kieran 23 1 1 0 0 0 0 17
Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 6 340 1 1 1 0 9
Dykes Lyndon 30 6 174 1 0 0 0 18
Hirst George 27 2 11 0 0 0 0 20
Shankland Lawrence Chấn thương cơ đùi sau 30 2 36 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Clarke Steve 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Gordon Craig 43 6 540 0 0 0 0 1
Gunn Angus 30 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Hanley Grant Chấn thương 34 8 676 0 0 1 0 22
Johnston Max Chấn thương cơ đùi sau 22 1 1 0 0 0 0 16
McKenna Scott 29 3 225 0 0 0 0 22
Ralston Anthony 27 8 703 0 1 1 0 3
Robertson Andrew 31 8 703 1 0 1 0 15
Souttar John 29 6 540 0 1 0 0 6
Tierney Kieran 28 2 51 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11
Christie Ryan 30 7 479 1 0 2 0 19
Ferguson Lewis 26 2 126 0 0 2 0 8
Gilmour Billy 24 8 674 1 0 1 0 7
McGinn John Chấn thương đầu gối 31 6 475 2 0 1 0 23
McLean Kenny 34 8 612 0 1 1 0 4
McTominay Scott Chấn thương cơ 29 8 706 3 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Adams Che Chấn thương bắp chân 29 4 227 0 0 0 0 17
Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 6 321 0 1 0 0 9
Dykes Lyndon 30 6 320 0 0 0 0 18
Hirst George 27 2 52 0 0 1 0 20
Shankland Lawrence Chấn thương cơ đùi sau 30 2 45 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Clarke Steve 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 21
Bain Scott 34 0 0 0 0 0 0 21
Clark Zander Chưa đảm bảo thể lực 33 0 0 0 0 0 0 1
Gordon Craig 43 8 720 0 0 0 0 1
Gunn Angus 30 6 540 0 0 0 0 12
Kelly Liam 30 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6
Doig Josh 23 0 0 0 0 0 0 5
Hanley Grant Chấn thương 34 12 1021 0 0 1 0 13
Hendry Jack 30 1 72 0 1 0 0 2
Hickey Aaron 23 5 292 0 0 1 0 22
Johnston Max Chấn thương cơ đùi sau 22 3 96 0 0 1 0 16
McKenna Scott 29 8 512 0 0 0 0 22
Ralston Anthony 27 11 824 0 1 1 0 3
Robertson Andrew 31 14 1243 1 2 1 0 15
Souttar John 29 11 919 0 1 1 0 6
Tierney Kieran 28 5 97 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14
Barron Connor Chấn thương đầu gối 23 0 0 0 0 0 0 11
Christie Ryan 30 12 808 3 0 4 0 19
Ferguson Lewis 26 7 576 1 1 5 0 8
Gilmour Billy 24 11 877 1 1 1 0
Irving Andrew 25 0 0 0 0 0 0 7
McGinn John Chấn thương đầu gối 31 12 1015 2 1 2 0 23
McLean Kenny 34 12 788 1 1 1 0 4
McTominay Scott Chấn thương cơ 29 14 1246 5 1 1 0 14
Miller Lennon 19 2 4 0 0 0 0 8
Milligan Josh Chấn thương 23 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Adams Che Chấn thương bắp chân 29 10 674 2 0 1 0 20
Bowie Kieran 23 1 1 0 0 0 0 17
Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 12 661 1 2 1 0 9
Dykes Lyndon 30 12 494 1 0 0 0 18
Hirst George 27 4 63 0 0 1 0 20
Shankland Lawrence Chấn thương cơ đùi sau 30 4 81 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Clarke Steve 62 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Scotland trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Scotland, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Scotland, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Scotland hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Scotland vs Nhật Bản, 30.05. Scotland vs Curacao, 14.06. Haiti vs Scotland Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Scotland World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Gordon Craig 43 2 180 0 0 0 0 1
Gunn Angus 30 4 360 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Hanley Grant Chấn thương 34 4 345 0 0 0 0 13
Hendry Jack 30 1 72 0 1 0 0 2
Hickey Aaron 23 5 292 0 0 1 0 22
Johnston Max Chấn thương cơ đùi sau 22 2 95 0 0 1 0 16
McKenna Scott 29 5 287 0 0 0 0 22
Ralston Anthony 27 3 121 0 0 0 0 3
Robertson Andrew 31 6 540 0 2 0 0 15
Souttar John 29 5 379 0 0 1 0 6
Tierney Kieran 28 3 46 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11
Christie Ryan 30 5 329 2 0 2 0 19
Ferguson Lewis 26 5 450 1 1 3 0 8
Gilmour Billy 24 3 203 0 1 0 0 7
McGinn John Chấn thương đầu gối 31 6 540 0 1 1 0 23
McLean Kenny 34 4 176 1 0 0 0 4
McTominay Scott Chấn thương cơ 29 6 540 2 1 0 0 14
Miller Lennon 19 2 4 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Adams Che Chấn thương bắp chân 29 6 447 2 0 1 0 20
Bowie Kieran 23 1 1 0 0 0 0 17
Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 6 340 1 1 1 0 9
Dykes Lyndon 30 6 174 1 0 0 0 18
Hirst George 27 2 11 0 0 0 0 20
Shankland Lawrence Chấn thương cơ đùi sau 30 2 36 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Clarke Steve 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Gordon Craig 43 6 540 0 0 0 0 1
Gunn Angus 30 2 180 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Hanley Grant Chấn thương 34 8 676 0 0 1 0 22
Johnston Max Chấn thương cơ đùi sau 22 1 1 0 0 0 0 16
McKenna Scott 29 3 225 0 0 0 0 22
Ralston Anthony 27 8 703 0 1 1 0 3
Robertson Andrew 31 8 703 1 0 1 0 15
Souttar John 29 6 540 0 1 0 0 6
Tierney Kieran 28 2 51 0 0 0 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 11
Christie Ryan 30 7 479 1 0 2 0 19
Ferguson Lewis 26 2 126 0 0 2 0 8
Gilmour Billy 24 8 674 1 0 1 0 7
McGinn John Chấn thương đầu gối 31 6 475 2 0 1 0 23
McLean Kenny 34 8 612 0 1 1 0 4
McTominay Scott Chấn thương cơ 29 8 706 3 0 1 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Adams Che Chấn thương bắp chân 29 4 227 0 0 0 0 17
Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 6 321 0 1 0 0 9
Dykes Lyndon 30 6 320 0 0 0 0 18
Hirst George 27 2 52 0 0 1 0 20
Shankland Lawrence Chấn thương cơ đùi sau 30 2 45 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Clarke Steve 62 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 21
Bain Scott 34 0 0 0 0 0 0 21
Clark Zander Chưa đảm bảo thể lực 33 0 0 0 0 0 0 1
Gordon Craig 43 8 720 0 0 0 0 1
Gunn Angus 30 6 540 0 0 0 0 12
Kelly Liam 30 0 0 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 6
Doig Josh 23 0 0 0 0 0 0 5
Hanley Grant Chấn thương 34 12 1021 0 0 1 0 13
Hendry Jack 30 1 72 0 1 0 0 2
Hickey Aaron 23 5 292 0 0 1 0 22
Johnston Max Chấn thương cơ đùi sau 22 3 96 0 0 1 0 16
McKenna Scott 29 8 512 0 0 0 0 22
Ralston Anthony 27 11 824 0 1 1 0 3
Robertson Andrew 31 14 1243 1 2 1 0 15
Souttar John 29 11 919 0 1 1 0 6
Tierney Kieran 28 5 97 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 14
Barron Connor Chấn thương đầu gối 23 0 0 0 0 0 0 11
Christie Ryan 30 12 808 3 0 4 0 19
Ferguson Lewis 26 7 576 1 1 5 0 8
Gilmour Billy 24 11 877 1 1 1 0
Irving Andrew 25 0 0 0 0 0 0 7
McGinn John Chấn thương đầu gối 31 12 1015 2 1 2 0 23
McLean Kenny 34 12 788 1 1 1 0 4
McTominay Scott Chấn thương cơ 29 14 1246 5 1 1 0 14
Miller Lennon 19 2 4 0 0 0 0 8
Milligan Josh Chấn thương 23 0 0 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 10
Adams Che Chấn thương bắp chân 29 10 674 2 0 1 0 20
Bowie Kieran 23 1 1 0 0 0 0 17
Doak Ben Chấn thương cơ đùi sau01.03.2026 20 12 661 1 2 1 0 9
Dykes Lyndon 30 12 494 1 0 0 0 18
Hirst George 27 4 63 0 0 1 0 20
Shankland Lawrence Chấn thương cơ đùi sau 30 4 81 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Clarke Steve 62 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (19)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Baltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Scotland trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Scotland, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Scotland, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Scotland hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 28.03. Scotland vs Nhật Bản, 30.05. Scotland vs Curacao, 14.06. Haiti vs Scotland Hiển thị thêm Từ khóa » Thống Kê Anh Vs Scotland
-
Kết Quả Bóng đá Euro 2020 Anh Vs Scotland Hôm Nay 19/6: Quyết Liệt
-
Anh Vs Scotland: Thống Kê Phong độ Và Lịch Sử đối đầu - Thethaoso
-
Tỷ Số Anh Vs Scotland-trực Tiêp Bóng đá
-
Kết Quả Tỷ Số Anh Vs Scotland Hôm Nay, Bóng đá EURO 2021
-
Nhận định, Soi Kèo Anh Vs Scotland, 2h Ngày 19/6
-
Soi Kèo Phạt Góc Anh Vs Scotland, 2h Ngày 19/6
-
Kết Quả Anh Vs Scotland: Tam Sư Chia điểm Nhạt Nhẽo - Bongdaplus
-
Anh Vs Scotland
-
Kết Quả Anh Vs Scotland: Tam Sư Mất điểm
-
Trực Tiếp Bóng đá Euro Anh Vs Scotland-trưc Tiep Bong Da
-
Trực Tiếp Bóng đá Euro Anh Vs Scotland
-
Trực Tiếp Bóng đá Anh Vs Scotland - Ltpb Itera
-
Lịch Sử đối đầu Giữa Anh Vs Scotland