Trực Tiếp Tỉ Số Thụy Sĩ, Kết Quả, Lịch Thi đấu | Bóng đá, Châu Âu
Có thể bạn quan tâm
Bóng đá, châu Âu: Thụy Sĩ trực tiếp tỉ số, kết quả, lịch thi đấu Quan tâm Bóng đá Tennis Cầu lông Bóng rổ Bóng chuyền Futsal Hockey Bandy B.Chuyền Bãi biển Bida snooker Bóng bàn Bóng bầu dục Mỹ Bóng bầu dục Úc Bóng chày Bóng chuyền Bóng đá Bóng đá bãi biển Bóng ném Bóng nước Bóng rổ Cầu lông Cricket Đua ngựa Đua xe Đua xe đạp Floorball Futsal Golf Hockey Hockey trên cỏ Kabaddi Netball Pesäpallo Phi tiêu Quyền Anh Rugby League Rugby Union Tennis Thể thao điện tử T.Thao Mùa đông Võ tổng hợp MMA AD
Thụy Sĩ World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Kobel Gregor 28 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Akanji Manuel 30 6 540 1 0 1 0 19
Bajrami Adrian 23 1 14 0 0 0 0 4
Elvedi Nico 29 6 540 1 0 0 0 20
Jaquez Luca 22 1 17 0 0 0 0 2
Muheim Miro 27 3 94 0 1 1 0 13
Rodriguez Ricardo 33 6 463 0 0 0 0 3
Widmer Silvan 32 6 454 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20
Aebischer Michel 29 4 240 0 0 0 0 8
Freuler Remo 33 4 360 0 2 0 0 9 Manzambi Johan 20 6 192 2 0 0 0 8
Sohm Simon Chưa đảm bảo thể lực 24 2 17 0 0 0 0 15
Sow Djibril 28 4 204 0 1 0 0 17
Vargas Ruben Chấn thương 27 6 437 1 3 0 0 10
Xhaka Granit Chấn thương mắt cá chân 33 6 525 2 0 0 0 6
Zakaria Denis 29 2 28 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Embolo Breel 28 6 488 4 0 0 0 16
Fassnacht Christian 32 2 8 0 0 0 0 19
Itten Cedric 29 1 6 0 0 0 0 11
Ndoye Dan 25 5 445 2 3 1 0 22
Rieder Fabian 23 6 287 0 2 0 0 23
Schmidt Isaac 26 2 45 0 0 0 0 14
Zeqiri Andi 26 2 23 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Yakin Murat 51 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Kobel Gregor 28 5 450 0 0 0 0 12
Mvogo Yvon 31 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Akanji Manuel 30 4 360 0 0 1 0 18
Amenda Aurele 22 1 90 0 0 0 0 4
Elvedi Nico 29 3 232 0 0 2 1 2
Muheim Miro 27 1 90 0 0 0 0 6
Omeragic Becir 24 2 116 0 0 0 0 13
Rodriguez Ricardo 33 5 400 0 0 0 0 3
Widmer Silvan 32 2 111 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20
Aebischer Michel 29 4 246 0 0 0 0 8
Freuler Remo 33 6 531 1 1 1 0 14
Monteiro Joel 26 4 92 1 0 0 0 16
Sierro Vincent 30 3 62 0 0 0 0 8
Sohm Simon Chưa đảm bảo thể lực 24 1 60 0 0 0 0 17
Vargas Ruben Chấn thương 27 2 138 0 0 1 0 10
Xhaka Granit Chấn thương mắt cá chân 33 5 417 0 0 3 1 6
Zakaria Denis 29 2 88 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Embolo Breel 28 5 397 0 1 2 0 11
Ndoye Dan 25 2 179 0 0 0 0 22
Rieder Fabian 23 6 303 0 0 1 0 14
Zeqiri Andi 26 4 102 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Yakin Murat 51 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 21
Keller Marvin 23 0 0 0 0 0 0 1
Kobel Gregor 28 11 990 0 0 0 0 12
Loretz Pascal 22 0 0 0 0 0 0 12
Mvogo Yvon 31 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Akanji Manuel 30 10 900 1 0 2 0 18
Amenda Aurele 22 1 90 0 0 0 0 20
Athekame Zachary 21 0 0 0 0 0 0 19
Bajrami Adrian 23 1 14 0 0 0 0 4
Elvedi Nico 29 9 772 1 0 2 1 20
Jaquez Luca 22 1 17 0 0 0 0 2
Muheim Miro 27 4 184 0 1 1 0 6
Omeragic Becir 24 2 116 0 0 0 0 13
Rodriguez Ricardo 33 11 863 0 0 0 0 3
Widmer Silvan 32 8 565 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20
Aebischer Michel 29 8 486 0 0 0 0 8
Freuler Remo 33 10 891 1 3 1 0 9 Manzambi Johan 20 6 192 2 0 0 0 14
Monteiro Joel 26 4 92 1 0 0 0 16
Sierro Vincent 30 3 62 0 0 0 0 8
Sohm Simon Chưa đảm bảo thể lực 24 3 77 0 0 0 0 15
Sow Djibril 28 4 204 0 1 0 0 17
Vargas Ruben Chấn thương 27 8 575 1 3 1 0 10
Xhaka Granit Chấn thương mắt cá chân 33 11 942 2 0 3 1 6
Zakaria Denis 29 4 116 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Embolo Breel 28 11 885 4 1 2 0 16
Fassnacht Christian 32 2 8 0 0 0 0 19
Itten Cedric 29 1 6 0 0 0 0 11
Ndoye Dan 25 7 624 2 3 1 0 22
Rieder Fabian 23 12 590 0 2 1 0 23
Schmidt Isaac 26 2 45 0 0 0 0 14
Zeqiri Andi 26 6 125 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Yakin Murat 51 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Thụy Sĩ trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Thụy Sĩ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Thụy Sĩ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Thụy Sĩ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 27.03. Thụy Sĩ vs Đức, 31.03. Na Uy vs Thụy Sĩ, 13.06. Qatar vs Thụy Sĩ Hiển thị thêm
Bóng đáchâu Âu
Thụy Sĩ World Championship UEFA Nations League Tổng số Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Kobel Gregor 28 6 540 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Akanji Manuel 30 6 540 1 0 1 0 19
Bajrami Adrian 23 1 14 0 0 0 0 4
Elvedi Nico 29 6 540 1 0 0 0 20
Jaquez Luca 22 1 17 0 0 0 0 2
Muheim Miro 27 3 94 0 1 1 0 13
Rodriguez Ricardo 33 6 463 0 0 0 0 3
Widmer Silvan 32 6 454 1 0 1 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20
Aebischer Michel 29 4 240 0 0 0 0 8
Freuler Remo 33 4 360 0 2 0 0 9 Manzambi Johan 20 6 192 2 0 0 0 8
Sohm Simon Chưa đảm bảo thể lực 24 2 17 0 0 0 0 15
Sow Djibril 28 4 204 0 1 0 0 17
Vargas Ruben Chấn thương 27 6 437 1 3 0 0 10
Xhaka Granit Chấn thương mắt cá chân 33 6 525 2 0 0 0 6
Zakaria Denis 29 2 28 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Embolo Breel 28 6 488 4 0 0 0 16
Fassnacht Christian 32 2 8 0 0 0 0 19
Itten Cedric 29 1 6 0 0 0 0 11
Ndoye Dan 25 5 445 2 3 1 0 22
Rieder Fabian 23 6 287 0 2 0 0 23
Schmidt Isaac 26 2 45 0 0 0 0 14
Zeqiri Andi 26 2 23 0 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Yakin Murat 51 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 1
Kobel Gregor 28 5 450 0 0 0 0 12
Mvogo Yvon 31 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Akanji Manuel 30 4 360 0 0 1 0 18
Amenda Aurele 22 1 90 0 0 0 0 4
Elvedi Nico 29 3 232 0 0 2 1 2
Muheim Miro 27 1 90 0 0 0 0 6
Omeragic Becir 24 2 116 0 0 0 0 13
Rodriguez Ricardo 33 5 400 0 0 0 0 3
Widmer Silvan 32 2 111 0 0 2 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20
Aebischer Michel 29 4 246 0 0 0 0 8
Freuler Remo 33 6 531 1 1 1 0 14
Monteiro Joel 26 4 92 1 0 0 0 16
Sierro Vincent 30 3 62 0 0 0 0 8
Sohm Simon Chưa đảm bảo thể lực 24 1 60 0 0 0 0 17
Vargas Ruben Chấn thương 27 2 138 0 0 1 0 10
Xhaka Granit Chấn thương mắt cá chân 33 5 417 0 0 3 1 6
Zakaria Denis 29 2 88 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Embolo Breel 28 5 397 0 1 2 0 11
Ndoye Dan 25 2 179 0 0 0 0 22
Rieder Fabian 23 6 303 0 0 1 0 14
Zeqiri Andi 26 4 102 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Yakin Murat 51 Thủ môn # Tên Tuổi MIN 21
Keller Marvin 23 0 0 0 0 0 0 1
Kobel Gregor 28 11 990 0 0 0 0 12
Loretz Pascal 22 0 0 0 0 0 0 12
Mvogo Yvon 31 1 90 0 0 0 0 Hậu vệ # Tên Tuổi MIN 5
Akanji Manuel 30 10 900 1 0 2 0 18
Amenda Aurele 22 1 90 0 0 0 0 20
Athekame Zachary 21 0 0 0 0 0 0 19
Bajrami Adrian 23 1 14 0 0 0 0 4
Elvedi Nico 29 9 772 1 0 2 1 20
Jaquez Luca 22 1 17 0 0 0 0 2
Muheim Miro 27 4 184 0 1 1 0 6
Omeragic Becir 24 2 116 0 0 0 0 13
Rodriguez Ricardo 33 11 863 0 0 0 0 3
Widmer Silvan 32 8 565 1 0 3 0 Tiền vệ # Tên Tuổi MIN 20
Aebischer Michel 29 8 486 0 0 0 0 8
Freuler Remo 33 10 891 1 3 1 0 9 Manzambi Johan 20 6 192 2 0 0 0 14
Monteiro Joel 26 4 92 1 0 0 0 16
Sierro Vincent 30 3 62 0 0 0 0 8
Sohm Simon Chưa đảm bảo thể lực 24 3 77 0 0 0 0 15
Sow Djibril 28 4 204 0 1 0 0 17
Vargas Ruben Chấn thương 27 8 575 1 3 1 0 10
Xhaka Granit Chấn thương mắt cá chân 33 11 942 2 0 3 1 6
Zakaria Denis 29 4 116 0 0 0 0 Tiền đạo # Tên Tuổi MIN 7
Embolo Breel 28 11 885 4 1 2 0 16
Fassnacht Christian 32 2 8 0 0 0 0 19
Itten Cedric 29 1 6 0 0 0 0 11
Ndoye Dan 25 7 624 2 3 1 0 22
Rieder Fabian 23 12 590 0 2 1 0 23
Schmidt Isaac 26 2 45 0 0 0 0 14
Zeqiri Andi 26 6 125 1 0 0 0 Huấn luyện viên # Tên Tuổi Yakin Murat 51 Tóm tắtĐiểm tinKết quảLịch thi đấuĐội hình Tỷ số Mới nhất Sắp diễn ra châu ÂuEuroChampions LeagueEuropa LeagueConference LeagueUEFA Nations LeagueEuro U21Euro U19World ChampionshipEuro U17UEFA Super CupHiển thị thêm (20)UEFA Regions' CupUEFA Youth LeagueElite League U20Atlantic CupBaltic CupBaltic Cup U21Siêu Cúp Czech-SlovakEmirates CupMarbella CupPremier League International CupPremier League (Crimea)Tipsport Malta CupUhren CupChampions League NữUEFA Europa Cup NữEuro NữUEFA Nations League NữEuro U19 NữEuro U17 NữAll-Island Cup Nữ Giải đấu được ghim Đội bóng của tôi Ai Cập Albania Algeria Andorra Ấn Độ Angola Anh Ngoại hạng Anh Championship League One League Two FA Cup EFL Cup Antigua & Barbuda Áo Bundesliga Ả Rập Xê Út Argentina Armenia Aruba Azerbaijan Bắc Ireland Bắc Macedonia Bahrain Ba Lan Bangladesh Barbados Belarus Benin Bermuda Bhutan Bỉ Jupiler League Bờ Biển Ngà Bồ Đào Nha Liga Portugal Bolivia Bosnia & Herzegovina Botswana Brazil Serie A Betano Bulgaria Burkina Faso Burundi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Cameroon Campuchia Canada Cape Verde Chad CH Dân chủ Congo Chilê Colombia Cộng hòa Congo Cộng hòa Dominican Cộng hòa Séc Costa Rica Croatia Đài Loan Đan Mạch Đảo Faroe Đức Bundesliga 2. Bundesliga Ecuador El Salvador Estonia Eswatini Ethiopia Fiji Gabon Gambia Ghana Ghi-nê Gibraltar Gruzia Guatemala Haiti Hà Lan Eredivisie Hàn Quốc Honduras Hồng Kông Hungary Hy Lạp Iceland Indonesia Iran Iraq Ireland Israel Jamaica Jordan Kazakhstan Kenya Kosovo Kuwait Kyrgyzstan Lào Latvia Lesotho Li-băng Liberia Libya Liechtenstein Lithuania Luxembourg Ma Cao Malawi Malaysia Mali Malta Ma-rốc Martinique Mauritania Mauritius Mexico Moldova Montenegro Mozambique Mông Cổ Mỹ MLS Myanmar Nam Phi Premiership Na Uy New Zealand Nga Nhật Bản Nicaragua Niger Nigeria Oman Pakistan Palestine Panama Paraguay Peru Phần Lan Pháp Ligue 1 Philippines Qatar Romania Rwanda San Marino Scotland Senegal Serbia Seychelles Sierra Leone Singapore Síp Slovakia Slovenia Somalia Sri Lanka Sudan Suriname Syria Tajikistan Tanzania Tây Ban Nha La Liga Copa del Rey Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Thụy Điển Thụy Sĩ Togo Trinidad và Tobago Trung Quốc Tunisia Turkmenistan Úc Uganda Ukraine Uruguay Uzbekistan Venezuela Việt Nam V.League 1 V.League 2 Cúp Quốc gia Wales Ý Serie A Serie B Coppa Italia Yemen Zambia Zimbabwe Bắc và Trung Mỹ Gold Cup World Championship châu Á Asian Cup World Championship ASEAN Championship châu Âu Euro Champions League Europa League UEFA Nations League Euro U21 Euro U19 World Championship Euro U17 châu Phi Africa Cup of Nations World Championship châu Úc và châu Đại Dương World Championship Nam Mỹ Copa América Copa Libertadores World Championship Thế giới World Championship Thế vận hội Olympic World Cup U20 World Cup U17 Giao hữu Quốc tế Giao hữu CLB Hỗ trợ: bạn đang xem trang trực tiếp tỉ số Thụy Sĩ trên chuyên mục Bóng đá/châu Âu. Flashscore.vn cung cấp livescore Thụy Sĩ, kết quả chung cuộc và từng hiệp, bảng xếp hạng và thông tin chi tiết về các trận đấu (cầu thủ ghi bàn thắng, thẻ đỏ, so sánh tỷ lệ cược, …). Bên cạnh tỉ số Thụy Sĩ, bạn có thể theo dõi 1000+ giải đấu bóng đá từ hơn 90+ quốc gia trên khắp thế giới tại Flashscore.vn. Chỉ cần click chuột vào tên quốc gia ở menu bên trái và chọn giải đấu mà bạn quan tâm (kết quả giải vô địch, livescore cúp quốc gia, những giải đấu khác). Dịch vụ tỉ số Thụy Sĩ hoạt động theo thời gian thực, tự cập nhật trực tiếp. Các trận đấu tiếp theo: 27.03. Thụy Sĩ vs Đức, 31.03. Na Uy vs Thụy Sĩ, 13.06. Qatar vs Thụy Sĩ Hiển thị thêm Từ khóa » Bong Da Truc Tiep Thuy Sy
-
Bóng đá Thụy Sĩ Trực Tiếp Tỉ Số, Livescore
-
Bóng đá Thụy Sĩ, Giải Thụy Sĩ Trực Tiếp - Livescore
-
Trực Tiếp Bóng đá CH Czech Vs Thụy Sĩ, UEFA Nations League, 01 ...
-
Trực Tiếp Bình Luận Cảm Xúc THỤY SĨ Vs BỒ ĐÀO NHA ... - YouTube
-
Anh Vs Thụy Sĩ | Trực Tiếp Giao Hữu Quốc Tế | Chém Gió đêm Khuya ...
-
TRỰC TIẾP CẢM XÚC THỤY SĨ VS TÂY BAN NHA BÓNG ĐÁ EURO ...
-
Soi Kèo Vòng 2 Ngoại Hạng Anh-xem Bong Da Trực Tuyến
-
Video Bóng đá CH Séc - Thụy Sỹ: Mở điểm Cực Sớm, đá Phản Sững ...
-
Link Xem Trực Tiếp Tây Ban Nha Vs Thụy Sĩ, 23h Ngày 2/7 - Vietnamnet
-
Soi Kèo Nhà Cái Thụy Sĩ Vs Tây Ban Nha. Trực Tiếp Bóng đá Nations ...
-
Xem Trực Tiếp Bóng đá Hôm Nay: Nữ Thụy Điển Vs Canada, U23 ...
-
Ronaldo Không Thi đấu, Bồ Đào Nha Thua đau Thụy Sĩ - Bóng đá
-
Xem Trực Tiếp Tây Ban Nha Vs Thụy Sĩ Tại đây - VietNamNet
-
Trực Tiếp Thụy Sỹ Vs Tây Ban Nha - VnExpress